Chia động từ repudiate
All Tenses of the Verb "repudiate"
Một động từ, mười hai thì. Xem *repudiate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, hành động thường xuyên, sự thật — không nhấn vào quá trình.
repudiate · repudiated · will repudiateViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + repudiatingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + repudiatedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + repudiatingThì hiện tại
He repudiates every accusation made against him.
Ông ấy bác bỏ mọi cáo buộc nhằm vào mình.
The minister is repudiating the report's findings before a committee.
Bộ trưởng đang bác bỏ các phát hiện của báo cáo trước ủy ban.
The scholar has repudiated her previous conclusions in a new paper.
Nhà nghiên cứu đã bác bỏ các kết luận trước đây của mình trong một bài viết mới.
Critics have been repudiating the theory since it was first proposed.
Các nhà phê bình đã liên tục bác bỏ lý thuyết đó kể từ khi nó được đề xuất lần đầu.
Thì quá khứ
The leader repudiated the agreement signed by his predecessor.
Nhà lãnh đạo đã bác bỏ thỏa thuận do người tiền nhiệm ký kết.
The defendant was repudiating all charges when new evidence emerged.
Bị cáo đang phủ nhận mọi cáo buộc thì bằng chứng mới xuất hiện.
The court ruled that he had repudiated the contract unlawfully.
Tòa án phán quyết rằng ông đã bác bỏ hợp đồng một cách bất hợp pháp.
Scholars had been repudiating the hypothesis for decades before it was finally disproved.
Các học giả đã liên tục bác bỏ giả thuyết đó trong nhiều thập kỷ trước khi nó bị bác bỏ hoàn toàn.
Thì tương lai
The candidate says she will repudiate any form of corruption.
Ứng viên cho biết cô sẽ bác bỏ mọi hình thức tham nhũng.
The committee will be repudiating the findings throughout the hearing.
Ủy ban sẽ đang bác bỏ các phát hiện trong suốt phiên điều trần.
By the time the trial ends, the defence will have repudiated every charge.
Đến khi phiên tòa kết thúc, bên bào chữa sẽ đã bác bỏ mọi cáo buộc.
By the summit they will have been repudiating the framework for five years.
Đến thời điểm hội nghị thượng đỉnh, họ sẽ đã bác bỏ khuôn khổ đó trong năm năm liên tục.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + repudiate / repudiates | Quá khứ đơn S + repudiated | Tương lai đơn S + will + repudiate |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + repudiating | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + repudiating | Tương lai tiếp diễn S + will be + repudiating |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + repudiated | Quá khứ hoàn thành S + had + repudiated | Tương lai hoàn thành S + will have + repudiated |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + repudiating | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + repudiating | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + repudiating |
Lỗi thường gặp
Động từ 'repudiate' là ngoại động từ, dùng trực tiếp với tân ngữ — không thêm giới từ 'about' hay 'of'.
Sau have/has phải dùng V3 (repudiated), không dùng nguyên thể (repudiate).
Với 'since' chỉ mốc thời gian kéo đến hiện tại, dùng hiện tại hoàn thành — không dùng hiện tại đơn.
