GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ replicate

All Tenses of the Verb "replicate"

V1replicateV2replicatedV3replicatedV-ingreplicating

Một động từ, mười hai thì. Xem *replicate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

replicate · replicated · will replicate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + replicating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + replicated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + replicating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + replicate / replicates
Khẳng định:The database replicates data every night.
Phủ định:The cell doesn't replicate under these conditions.
Nghi vấn:Does the server replicate automatically?

The virus replicates rapidly inside the host.

Vi-rút nhân bản nhanh chóng bên trong vật chủ.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + replicating
Khẳng định:The system is replicating the backup now.
Phủ định:We aren't replicating the experiment today.
Nghi vấn:Is the lab replicating the results?

They are replicating the study in a new region.

Họ đang tái tạo nghiên cứu ở một khu vực mới.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + replicated
Khẳng định:Researchers have replicated the findings successfully.
Phủ định:They haven't replicated the setup yet.
Nghi vấn:Has the team replicated the original experiment?

We have replicated the database across three servers.

Chúng tôi đã sao chép cơ sở dữ liệu trên ba máy chủ.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + replicating
Khẳng định:The lab has been replicating the trial for months.
Phủ định:We haven't been replicating the process lately.
Nghi vấn:Have you been replicating the tests all week?

They have been replicating the model since the project began.

Họ đã sao chép mô hình kể từ khi dự án bắt đầu.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + replicated
Khẳng định:The scientists replicated the experiment last month.
Phủ định:They didn't replicate the results in time.
Nghi vấn:Did the team replicate the study successfully?

We replicated the database yesterday.

Chúng tôi đã sao chép cơ sở dữ liệu vào hôm qua.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + replicating
Khẳng định:I was replicating the data when the system crashed.
Phủ định:They weren't replicating the test at that time.
Nghi vấn:Was the lab replicating the results this morning?

We were replicating the study when the funding ended.

Chúng tôi đang tái tạo nghiên cứu thì kinh phí hết.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + replicated
Khẳng định:The team had replicated the results before publishing.
Phủ định:They hadn't replicated the setup before the review.
Nghi vấn:Had you replicated the experiment before the deadline?

The lab had replicated the trial before the audit.

Phòng thí nghiệm đã sao chép thử nghiệm trước khi kiểm toán.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + replicating
Khẳng định:He had been replicating the data for weeks before it succeeded.
Phủ định:We hadn't been replicating the process long before the failure.
Nghi vấn:Had they been replicating the study before the funding stopped?

She had been replicating the results for months before publication.

Cô ấy đã sao chép kết quả nhiều tháng trước khi công bố.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + replicate
Khẳng định:We will replicate the experiment next week.
Phủ định:They won't replicate the study this year.
Nghi vấn:Will the team replicate the results?

I will replicate the database tomorrow.

Tôi sẽ sao chép cơ sở dữ liệu vào ngày mai.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + replicating
Khẳng định:This time tomorrow, we will be replicating the trial.
Phủ định:He won't be replicating the test during the trip.
Nghi vấn:Will you be replicating the study next week?

At 10am the lab will be replicating the results.

10 giờ sáng phòng thí nghiệm sẽ đang sao chép kết quả.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + replicated
Khẳng định:By April, the team will have replicated the entire study.
Phủ định:They won't have replicated the results by then.
Nghi vấn:Will you have replicated the experiment by the deadline?

By next year, we will have replicated the whole system.

Đến năm sau, chúng tôi sẽ đã sao chép toàn bộ hệ thống.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + replicating
Khẳng định:By August, she will have been replicating the trial for a year.
Phủ định:We won't have been replicating the process long by then.
Nghi vấn:Will you have been replicating the study for five years by 2030?

By 2030, they will have been replicating the model for a decade.

Đến 2030, họ sẽ đã sao chép mô hình suốt một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + replicate / replicates
Quá khứ đơn
S + replicated
Tương lai đơn
S + will + replicate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + replicating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + replicating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + replicating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + replicated
Quá khứ hoàn thành
S + had + replicated
Tương lai hoàn thành
S + will have + replicated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + replicating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + replicating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + replicating
6

Lỗi thường gặp

I have replicate the results.I have replicated the results.

Sau have/has phải là V3 (replicated), không dùng nguyên mẫu.

She replicate the study yesterday.She replicated the study yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn có -ed.

I will replicate it when I will finish.I will replicate it when I finish.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

#replicate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS