Chia động từ replace
All Tenses of the Verb "replace"
Một động từ, mười hai thì. Xem *replace* (thay thế) biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
replace · replaced · will replaceViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + replacingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + replacedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + replacingThì hiện tại
The technician replaces broken parts quickly.
Kỹ thuật viên thay thế các bộ phận hỏng rất nhanh.
We are replacing the windows in the office today.
Hôm nay chúng tôi đang thay các cửa sổ trong văn phòng.
She has already replaced her phone screen.
Cô ấy đã thay màn hình điện thoại rồi.
The team has been replacing damaged tiles since dawn.
Đội thợ đã thay các viên gạch hỏng từ sáng sớm đến giờ.
Thì quá khứ
The mechanic replaced the brakes last week.
Thợ máy đã thay phanh xe tuần trước.
She was replacing the curtains when I arrived.
Cô ấy đang thay rèm cửa khi tôi đến.
The firm had replaced its CEO before the scandal broke.
Công ty đã thay giám đốc điều hành trước khi vụ bê bối nổ ra.
They had been replacing the cables for days before the connection improved.
Họ đã thay cáp liên tục nhiều ngày trước khi kết nối được cải thiện.
Thì tương lai
We will replace the entire fleet next year.
Năm sau chúng tôi sẽ thay toàn bộ đội xe.
At noon they will be replacing the old signage.
Vào giữa trưa họ sẽ đang thay biển hiệu cũ.
By next month he will have replaced the entire kitchen.
Đến tháng sau anh ấy sẽ đã thay xong toàn bộ nhà bếp.
By 2030 they will have been replacing the fleet for twenty years.
Đến năm 2030 họ sẽ đã thay đội xe được hai mươi năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + replace / replaces | Quá khứ đơn S + replaced | Tương lai đơn S + will + replace |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + replacing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + replacing | Tương lai tiếp diễn S + will be + replacing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + replaced | Quá khứ hoàn thành S + had + replaced | Tương lai hoàn thành S + will have + replaced |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + replacing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + replacing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + replacing |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải là V3 (replaced), không dùng nguyên mẫu.
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn với đuôi -ed.
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
