GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ replace

All Tenses of the Verb "replace"

V1replaceV2replacedV3replacedV-ingreplacing

Một động từ, mười hai thì. Xem *replace* (thay thế) biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

replace · replaced · will replace
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + replacing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + replaced
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + replacing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + replace / replaces
Khẳng định:The company replaces old machines every five years.
Phủ định:It doesn't replace the batteries automatically.
Nghi vấn:Does the store replace faulty items?

The technician replaces broken parts quickly.

Kỹ thuật viên thay thế các bộ phận hỏng rất nhanh.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + replacing
Khẳng định:He is replacing the flat tire now.
Phủ định:She isn't replacing the carpet this week.
Nghi vấn:Are you replacing the old software?

We are replacing the windows in the office today.

Hôm nay chúng tôi đang thay các cửa sổ trong văn phòng.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + replaced
Khẳng định:They have replaced the manager twice this year.
Phủ định:We haven't replaced the printer yet.
Nghi vấn:Have you ever replaced a car engine?

She has already replaced her phone screen.

Cô ấy đã thay màn hình điện thoại rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + replacing
Khẳng định:They have been replacing old pipes all morning.
Phủ định:I haven't been replacing parts lately.
Nghi vấn:How long have you been replacing that equipment?

The team has been replacing damaged tiles since dawn.

Đội thợ đã thay các viên gạch hỏng từ sáng sớm đến giờ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + replaced
Khẳng định:We replaced the roof last month.
Phủ định:She didn't replace the batteries in time.
Nghi vấn:Did you replace the lock yesterday?

The mechanic replaced the brakes last week.

Thợ máy đã thay phanh xe tuần trước.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + replacing
Khẳng định:I was replacing the light bulb when the power went out.
Phủ định:They weren't replacing the flooring that day.
Nghi vấn:Were you replacing the tires when it started raining?

She was replacing the curtains when I arrived.

Cô ấy đang thay rèm cửa khi tôi đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + replaced
Khẳng định:He had replaced the old system before the upgrade.
Phủ định:She hadn't replaced the filter before the machine broke.
Nghi vấn:Had they replaced the staff before the merger?

The firm had replaced its CEO before the scandal broke.

Công ty đã thay giám đốc điều hành trước khi vụ bê bối nổ ra.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + replacing
Khẳng định:She had been replacing parts for hours before it finally worked.
Phủ định:We hadn't been replacing components long before the fix.
Nghi vấn:Had you been replacing the equipment regularly before it failed?

They had been replacing the cables for days before the connection improved.

Họ đã thay cáp liên tục nhiều ngày trước khi kết nối được cải thiện.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + replace
Khẳng định:I will replace the broken glass tomorrow.
Phủ định:She won't replace the item without a receipt.
Nghi vấn:Will you replace the missing part?

We will replace the entire fleet next year.

Năm sau chúng tôi sẽ thay toàn bộ đội xe.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + replacing
Khẳng định:This time next week we will be replacing the roof tiles.
Phủ định:He won't be replacing the server during the meeting.
Nghi vấn:Will you be replacing the carpets tomorrow?

At noon they will be replacing the old signage.

Vào giữa trưa họ sẽ đang thay biển hiệu cũ.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + replaced
Khẳng định:By Friday they will have replaced all the sensors.
Phủ định:She won't have replaced the software by the deadline.
Nghi vấn:Will you have replaced the tires before the trip?

By next month he will have replaced the entire kitchen.

Đến tháng sau anh ấy sẽ đã thay xong toàn bộ nhà bếp.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + replacing
Khẳng định:By June she will have been replacing parts for a decade.
Phủ định:We won't have been replacing units long by then.
Nghi vấn:Will you have been replacing that model for ten years by 2030?

By 2030 they will have been replacing the fleet for twenty years.

Đến năm 2030 họ sẽ đã thay đội xe được hai mươi năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + replace / replaces
Quá khứ đơn
S + replaced
Tương lai đơn
S + will + replace
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + replacing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + replacing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + replacing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + replaced
Quá khứ hoàn thành
S + had + replaced
Tương lai hoàn thành
S + will have + replaced
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + replacing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + replacing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + replacing
6

Lỗi thường gặp

I have replace it.I have replaced it.

Sau have/has phải là V3 (replaced), không dùng nguyên mẫu.

She replace the battery yesterday.She replaced the battery yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn với đuôi -ed.

I will replace it when I will finish.I will replace it when I finish.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

7

Chủ đề liên quan

#replace#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS