GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ repel

All Tenses of the Verb "repel"

V1repelV2repelledV3repelledV-ingrepelling

Một động từ, mười hai thì. Xem *repel* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

repel · repelled · will repel
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + repelling
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + repelled
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + repelling
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + repel / repels
Khẳng định:This spray repels mosquitoes.
Phủ định:The coating doesn't repel water well.
Nghi vấn:Does this fabric repel rain?

Citronella oil repels insects naturally.

Tinh dầu sả chanh xua đuổi côn trùng một cách tự nhiên.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + repelling
Khẳng định:The army is repelling the attack right now.
Phủ định:The shield isn't repelling the force fully.
Nghi vấn:Are the troops repelling the invasion?

The magnet is repelling the other one on the table.

Nam châm này đang đẩy nam châm kia ra trên bàn.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + repelled
Khẳng định:The defenders have repelled three attacks today.
Phủ định:The coating hasn't repelled the water as expected.
Nghi vấn:Has the vaccine repelled the outbreak?

The team has already repelled the cyberattack.

Đội đã đẩy lùi cuộc tấn công mạng rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + repelling
Khẳng định:The soldiers have been repelling waves of attacks all night.
Phủ định:The system hasn't been repelling intrusions effectively.
Nghi vấn:Have you been repelling mosquitoes with that spray?

The city has been repelling floodwater for days.

Thành phố đã đẩy lùi nước lũ suốt nhiều ngày.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + repelled
Khẳng định:The army repelled the invasion last month.
Phủ định:The spray didn't repel the ants at all.
Nghi vấn:Did the coating repel the water?

The soldiers repelled the enemy at dawn.

Binh lính đã đẩy lùi quân địch vào lúc bình minh.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + repelling
Khẳng định:The troops were repelling the attack when reinforcements arrived.
Phủ định:The shield wasn't repelling the blast fully.
Nghi vấn:Were they repelling the raid at midnight?

The wall was repelling the floodwater until it cracked.

Bức tường đã ngăn được nước lũ cho đến khi bị nứt.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + repelled
Khẳng định:The defenders had repelled two attacks before dawn.
Phủ định:The spray hadn't repelled the mosquitoes before it wore off.
Nghi vấn:Had the army repelled the siege before reinforcements came?

The fortress had repelled every assault before it finally fell.

Pháo đài đã đẩy lùi mọi cuộc tấn công trước khi cuối cùng thất thủ.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + repelling
Khẳng định:The soldiers had been repelling attacks for hours before help arrived.
Phủ định:The city hadn't been repelling the flood for long before it broke through.
Nghi vấn:Had the troops been repelling the siege before they retreated?

The garrison had been repelling raids for weeks before the truce.

Đồn trú đã đẩy lùi các cuộc tập kích suốt nhiều tuần trước khi có lệnh ngừng bắn.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + repel
Khẳng định:The new coating will repel water effectively.
Phủ định:This spray won't repel all insects.
Nghi vấn:Will the shield repel the impact?

The updated fabric will repel stains better.

Vải mới sẽ chống bám bẩn tốt hơn.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + repelling
Khẳng định:This time tomorrow the troops will be repelling the assault.
Phủ định:The system won't be repelling attacks during the outage.
Nghi vấn:Will the defenses be repelling the invasion by dawn?

By midnight the soldiers will be repelling a full-scale attack.

Đến nửa đêm binh lính sẽ đang đẩy lùi một cuộc tấn công toàn diện.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + repelled
Khẳng định:By morning the army will have repelled the invasion.
Phủ định:They won't have repelled the flood by then.
Nghi vấn:Will the defenses have repelled the attack by noon?

By next week the city will have repelled the outbreak.

Đến tuần sau thành phố sẽ đã đẩy lùi được đợt bùng phát dịch.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + repelling
Khẳng định:By dawn the troops will have been repelling the siege for ten hours.
Phủ định:They won't have been repelling the flood for long by sunrise.
Nghi vấn:Will the garrison have been repelling attacks all night by dawn?

By the ceasefire the army will have been repelling raids for months.

Đến khi ngừng bắn quân đội sẽ đã đẩy lùi các cuộc tập kích suốt nhiều tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + repel / repels
Quá khứ đơn
S + repelled
Tương lai đơn
S + will + repel
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + repelling
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + repelling
Tương lai tiếp diễn
S + will be + repelling
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + repelled
Quá khứ hoàn thành
S + had + repelled
Tương lai hoàn thành
S + will have + repelled
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + repelling
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + repelling
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + repelling
6

Lỗi thường gặp

I have repel it.I have repelled it.

Sau have/has phải là V3 (repelled), không dùng nguyên mẫu (repel).

They repel the attack yesterday.They repelled the attack yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn.

This will repels the water.This will repel the water.

Sau will luôn dùng động từ nguyên mẫu, không chia thêm -s.

7

Chủ đề liên quan

#repel#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS