GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ repeat

All Tenses of the Verb "repeat"

V1repeatV2repeatedV3repeatedV-ingrepeating

Một động từ, mười hai thì. Xem *repeat* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

repeat · repeated · will repeat
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + repeating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + repeated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + repeating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + repeat / repeats
Khẳng định:She repeats new vocabulary every morning.
Phủ định:He doesn't repeat himself when speaking.
Nghi vấn:Do you repeat mistakes often?

I repeat each sentence aloud three times to remember it.

Tôi nhắc lại mỗi câu to ba lần để ghi nhớ.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + repeating
Khẳng định:He is repeating the instructions for the third time.
Phủ định:She isn't repeating the exercise correctly.
Nghi vấn:Are you repeating what I just said?

The teacher is repeating the key points right now.

Giáo viên đang nhắc lại các điểm chính ngay lúc này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + repeated
Khẳng định:She has repeated the same mistake twice.
Phủ định:They haven't repeated the test yet.
Nghi vấn:Have you ever repeated a school year?

He has already repeated the explanation twice.

Anh ấy đã giải thích lại hai lần rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + repeating
Khẳng định:She has been repeating the same phrases all lesson.
Phủ định:I haven't been repeating the drills enough lately.
Nghi vấn:How long have you been repeating this exercise?

They have been repeating the same errors for weeks.

Họ đã mắc đi mắc lại cùng một lỗi trong nhiều tuần.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + repeated
Khẳng định:She repeated the question slowly.
Phủ định:He didn't repeat the gossip to anyone.
Nghi vấn:Did you repeat the year at school?

I repeated the answer until everyone understood.

Tôi đã nhắc lại câu trả lời cho đến khi mọi người hiểu.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + repeating
Khẳng định:I was repeating the vocabulary when the power went out.
Phủ định:They weren't repeating the instructions properly.
Nghi vấn:Were you repeating the exercise when I called?

She was repeating the drill when the bell rang.

Cô ấy đang luyện tập lại thì chuông reo.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + repeated
Khẳng định:He had repeated the warning before the accident happened.
Phủ định:She hadn't repeated the test before the deadline passed.
Nghi vấn:Had they repeated the experiment before submitting results?

The coach had repeated the tactic several times before the match.

Huấn luyện viên đã nhắc lại chiến thuật nhiều lần trước trận đấu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + repeating
Khẳng định:She had been repeating the same drill for an hour before she got it right.
Phủ định:We hadn't been repeating the steps correctly before the coach corrected us.
Nghi vấn:Had you been repeating the lesson before the exam?

They had been repeating the routine for weeks before the performance.

Họ đã tập đi tập lại tiết mục trong nhiều tuần trước buổi biểu diễn.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + repeat
Khẳng định:I will repeat the question if you didn't hear it.
Phủ định:She won't repeat the same mistake again.
Nghi vấn:Will you repeat the instructions one more time?

We will repeat the survey next year to compare results.

Chúng tôi sẽ lặp lại cuộc khảo sát vào năm sau để so sánh kết quả.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + repeating
Khẳng định:At this time tomorrow I will be repeating the exam.
Phủ định:He won't be repeating those errors in the final draft.
Nghi vấn:Will you be repeating the course next semester?

At 9am she will be repeating the demo for the new team members.

Lúc 9 giờ sáng cô ấy sẽ đang trình diễn lại cho các thành viên mới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + repeated
Khẳng định:By the end of class we will have repeated each phrase ten times.
Phủ định:She won't have repeated the test by Friday.
Nghi vấn:Will they have repeated the experiment before the report is due?

By next month he will have repeated the training for every department.

Đến tháng sau anh ấy sẽ đã lặp lại buổi đào tạo cho mọi phòng ban.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + repeating
Khẳng định:By graduation she will have been repeating this exercise for four years.
Phủ định:We won't have been repeating the same content for long by then.
Nghi vấn:Will you have been repeating the curriculum for a full year by June?

By 2030 the school will have been repeating this teaching method for a decade.

Đến năm 2030 trường sẽ đã áp dụng phương pháp giảng dạy này được một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + repeat / repeats
Quá khứ đơn
S + repeated
Tương lai đơn
S + will + repeat
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + repeating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + repeating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + repeating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + repeated
Quá khứ hoàn thành
S + had + repeated
Tương lai hoàn thành
S + will have + repeated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + repeating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + repeating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + repeating
6

Lỗi thường gặp

She has repeated the mistake yesterday.She repeated the mistake yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

I am repeating this drill since Monday.I have been repeating this drill since Monday.

Hành động bắt đầu từ quá khứ và vẫn tiếp diễn → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn với since.

He didn't repeated himself.He didn't repeat himself.

Sau trợ động từ didn't, động từ luôn ở dạng nguyên thể (V1), không thêm -ed.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS