Chia động từ render
All Tenses of the Verb "render"
Một động từ, mười hai thì. Xem *render* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, chức năng thường xuyên, kết quả cố định — không nhấn vào quá trình.
render · rendered · will renderViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + renderingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + renderedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + renderingThì hiện tại
This clause renders the entire agreement void.
Điều khoản này khiến toàn bộ thỏa thuận trở nên vô hiệu.
The artist is rendering the landscape in watercolour.
Họa sĩ đang vẽ phong cảnh bằng màu nước.
The new regulation has rendered many old processes obsolete.
Quy định mới đã khiến nhiều quy trình cũ trở nên lỗi thời.
She has been rendering folk songs into modern arrangements for years.
Cô ấy đã chuyển thể các bài dân ca thành bản phối hiện đại trong nhiều năm.
Thì quá khứ
The injury rendered the player unable to compete.
Chấn thương khiến cầu thủ không thể thi đấu.
The studio was rendering the final scene when the power went out.
Studio đang kết xuất cảnh cuối thì mất điện.
The disease had rendered him deaf by age forty.
Căn bệnh đã khiến ông bị điếc trước năm bốn mươi tuổi.
The artist had been rendering portraits for decades before switching to digital.
Họa sĩ đã vẽ chân dung trong nhiều thập kỷ trước khi chuyển sang kỹ thuật số.
Thì tương lai
The arbitration panel will render a final decision next week.
Hội đồng trọng tài sẽ đưa ra quyết định cuối cùng vào tuần tới.
By midnight the pipeline will be rendering the final batch.
Đến nửa đêm, hệ thống sẽ đang xử lý lô cuối cùng.
By next month the studio will have rendered all the CGI sequences.
Đến tháng sau, xưởng phim sẽ đã hoàn thành kết xuất tất cả cảnh CGI.
By completion, the team will have been rendering the film for six months.
Đến khi hoàn thành, nhóm sẽ đã kết xuất bộ phim trong sáu tháng liên tục.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + render / renders | Quá khứ đơn S + rendered | Tương lai đơn S + will + render |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + rendering | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + rendering | Tương lai tiếp diễn S + will be + rendering |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + rendered | Quá khứ hoàn thành S + had + rendered | Tương lai hoàn thành S + will have + rendered |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + rendering | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + rendering | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + rendering |
Lỗi thường gặp
Sau 'render' với nghĩa 'làm cho', dùng tính từ trực tiếp làm bổ ngữ tân ngữ — không thêm 'to be'.
Sau have/has phải dùng V3 (rendered), không dùng nguyên thể (render).
Trong câu bị động, sau was/were phải dùng V3 (rendered), không dùng V1 (render).
