Chia động từ remind
All Tenses of the Verb "remind"
Một động từ, mười hai thì. Xem *remind* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
remind · reminded · will remindViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + remindingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + remindedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + remindingThì hiện tại
The alarm reminds me to take my medicine every morning.
Chuông báo thức nhắc tôi uống thuốc mỗi sáng.
The teacher is reminding students to submit their essays.
Giáo viên đang nhắc học sinh nộp bài luận của mình.
I have already reminded him twice about the meeting.
Tôi đã nhắc anh ấy hai lần về cuộc họp rồi.
They have been reminding staff about safety procedures all month.
Họ đã nhắc nhở nhân viên về các quy trình an toàn suốt tháng này.
Thì quá khứ
The teacher reminded us to bring our textbooks the next day.
Giáo viên đã nhắc chúng tôi mang sách giáo khoa vào hôm sau.
He was reminding the team about the deadline when the power went out.
Anh ấy đang nhắc nhở nhóm về thời hạn thì điện cúp.
I had already reminded them three times before the event started.
Tôi đã nhắc họ ba lần trước khi sự kiện bắt đầu.
She had been reminding the children about road safety for years.
Cô ấy đã nhắc nhở các con về an toàn giao thông trong nhiều năm.
Thì tương lai
I will remind everyone about the new policy via email.
Tôi sẽ nhắc nhở mọi người về chính sách mới qua email.
She will be reminding participants of the rules at each stage.
Cô ấy sẽ đang nhắc nhở người tham gia về các quy tắc ở mỗi giai đoạn.
By Friday I will have reminded the whole team about the new process.
Đến thứ Sáu tôi sẽ đã nhắc nhở toàn bộ nhóm về quy trình mới.
By retirement he will have been reminding students about deadlines for thirty years.
Đến lúc nghỉ hưu, ông ấy sẽ đã nhắc nhở học sinh về thời hạn trong ba mươi năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + remind / reminds | Quá khứ đơn S + reminded | Tương lai đơn S + will + remind |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + reminding | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + reminding | Tương lai tiếp diễn S + will be + reminding |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + reminded | Quá khứ hoàn thành S + had + reminded | Tương lai hoàn thành S + will have + reminded |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + reminding | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + reminding | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + reminding |
Lỗi thường gặp
Cấu trúc đúng là 'remind someone to do something' — không dùng 'of to' trước động từ nguyên thể.
Sau trợ động từ didn't → dùng V1 (remind), không thêm -ed.
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
