GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ relegate

All Tenses of the Verb "relegate"

V1relegateV2relegatedV3relegatedV-ingrelegating

Một động từ, mười hai thì. Xem *relegate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

relegate · relegated · will relegate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + relegating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + relegated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + relegating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật, quy trình thường xuyên, hoặc thẩm quyền hạ bậc/xuống hạng.
S + relegate / relegates
Khẳng định:The league relegates the bottom team every season.
Phủ định:The manager doesn't relegate junior staff without reason.
Nghi vấn:Does the club relegate underperforming players?

The committee relegates outdated proposals to a lower priority.

Ủy ban hạ mức ưu tiên của các đề xuất lỗi thời.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + relegating
Khẳng định:The board is relegating the project to next year.
Phủ định:They aren't relegating him to a minor role yet.
Nghi vấn:Is the coach relegating the striker to the bench?

The company is relegating the old system to backup status.

Công ty đang hạ hệ thống cũ xuống vai trò dự phòng.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa hoàn tất hoặc còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + relegated
Khẳng định:The team has relegated the veteran player to reserve duty.
Phủ định:The league hasn't relegated the club yet.
Nghi vấn:Have they relegated the issue to a footnote?

The board has relegated the proposal to committee review.

Ban lãnh đạo đã hạ đề xuất xuống mức xem xét của ủy ban.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + relegating
Khẳng định:The manager has been relegating older employees to smaller tasks.
Phủ định:They haven't been relegating him unfairly.
Nghi vấn:How long have they been relegating this issue?

The club has been relegating rookies to the reserve team all season.

Câu lạc bộ đã liên tục xếp các cầu thủ trẻ xuống đội dự bị suốt mùa giải.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + relegated
Khẳng định:The league relegated the club last season.
Phủ định:The coach didn't relegate the player to the bench.
Nghi vấn:Did the committee relegate the proposal yesterday?

The manager relegated the topic to a minor agenda item.

Người quản lý đã hạ chủ đề xuống thành mục nhỏ trong chương trình.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + relegating
Khẳng định:The board was relegating the plan when the crisis hit.
Phủ định:They weren't relegating him at that stage.
Nghi vấn:Was the coach relegating the player during the season?

The company was relegating the old brand when sales dropped.

Công ty đang hạ vị thế thương hiệu cũ thì doanh số giảm.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + relegated
Khẳng định:The league had relegated the team before the season ended.
Phủ định:The board hadn't relegated the proposal before the vote.
Nghi vấn:Had they relegated the issue by then?

The manager had already relegated him before the injury.

Người quản lý đã xếp anh ta xuống hạng thấp trước khi bị chấn thương.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + relegating
Khẳng định:The club had been relegating veteran players for years before the reform.
Phủ định:They hadn't been relegating him long before the promotion.
Nghi vấn:Had the board been relegating the topic for a while before the debate?

The company had been relegating the old product line for a decade before it was dropped.

Công ty đã hạ dòng sản phẩm cũ xuống thứ yếu suốt một thập kỷ trước khi ngừng bán.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định, lời hứa, hoặc dự đoán về việc hạ bậc trong tương lai.
S + will + relegate
Khẳng định:The league will relegate the losing club.
Phủ định:The coach won't relegate him easily.
Nghi vấn:Will the board relegate the proposal?

The manager will relegate the underperforming team next season.

Người quản lý sẽ xếp đội thi đấu kém xuống hạng thấp vào mùa tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + relegating
Khẳng định:By next month, the board will be relegating several old plans.
Phủ định:They won't be relegating him at the summit.
Nghi vấn:Will the coach be relegating the player this season?

This year, the club will be relegating outdated strategies.

Năm nay, câu lạc bộ sẽ đang hạ bậc các chiến lược lỗi thời.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + relegated
Khẳng định:By 2030, the league will have relegated three clubs.
Phủ định:The board won't have relegated the proposal by the deadline.
Nghi vấn:Will they have relegated the issue by next year?

By the end of term, the manager will have relegated two players.

Đến cuối nhiệm kỳ, người quản lý sẽ đã xếp hai cầu thủ xuống hạng thấp.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + relegating
Khẳng định:By 2030, the club will have been relegating veteran players for a decade.
Phủ định:They won't have been relegating him for long by review time.
Nghi vấn:Will the board have been relegating the topic for five years by the audit?

By next year, the league will have been relegating weak clubs for a decade.

Đến năm sau, giải đấu sẽ đã hạ hạng các câu lạc bộ yếu suốt một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + relegate / relegates
Quá khứ đơn
S + relegated
Tương lai đơn
S + will + relegate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + relegating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + relegating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + relegating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + relegated
Quá khứ hoàn thành
S + had + relegated
Tương lai hoàn thành
S + will have + relegated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + relegating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + relegating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + relegating
6

Lỗi thường gặp

The board have relegated the proposal.The board has relegated the proposal.

Chủ ngữ số ít (the board) dùng has, không dùng have.

The league relegate the club last season.The league relegated the club last season.

Có mốc thời gian quá khứ (last season) → dùng quá khứ đơn, thêm -ed.

They will relegate him after they will review.They will relegate him after they review.

Mệnh đề thời gian (after, when, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

#relegate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS