GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ relax

All Tenses of the Verb "relax"

V1relaxV2relaxedV3relaxedV-ingrelaxing

Một động từ, mười hai thì. Xem *relax* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

relax · relaxed · will relax
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + relaxing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + relaxed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + relaxing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen thư giãn, sự thật chung về cách một người nghỉ ngơi.
S + relax / relaxes
Khẳng định:He relaxes by reading before bed.
Phủ định:She doesn't relax easily.
Nghi vấn:Do you relax on weekends?

I relax by listening to music after work.

Tôi thư giãn bằng cách nghe nhạc sau giờ làm.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Đang thư giãn ngay lúc nói, tạm thời.
S + am/is/are + relaxing
Khẳng định:We are relaxing on the beach right now.
Phủ định:He isn't relaxing much this week.
Nghi vấn:Are you relaxing at home today?

She is relaxing in the garden with a book.

Cô ấy đang thư giãn trong vườn với một cuốn sách.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Đã thư giãn xong hoặc kết quả còn ảnh hưởng đến hiện tại.
S + have/has + relaxed
Khẳng định:She has relaxed a lot since she started yoga.
Phủ định:He hasn't relaxed at all this month.
Nghi vấn:Have you relaxed since the exam finished?

They have relaxed the rules for weekend visits.

Họ đã nới lỏng quy định cho các buổi thăm cuối tuần.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Đang thư giãn liên tục từ quá khứ đến hiện tại — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + relaxing
Khẳng định:I have been relaxing all afternoon.
Phủ định:She hasn't been relaxing much lately.
Nghi vấn:How long have you been relaxing here?

We have been relaxing by the pool since noon.

Chúng tôi đã thư giãn bên hồ bơi từ trưa đến giờ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc thư giãn đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + relaxed
Khẳng định:We relaxed at the spa last weekend.
Phủ định:He didn't relax during the trip.
Nghi vấn:Did you relax after the exam?

I relaxed on the sofa all evening.

Tôi đã thư giãn trên ghế sofa cả buổi tối.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Đang thư giãn tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + relaxing
Khẳng định:She was relaxing when the phone rang.
Phủ định:They weren't relaxing when we arrived.
Nghi vấn:Were you relaxing at home last night?

He was relaxing on the balcony when the storm started.

Anh ấy đang thư giãn trên ban công thì cơn bão bắt đầu.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Đã thư giãn xong trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + relaxed
Khẳng định:She had relaxed before the guests arrived.
Phủ định:He hadn't relaxed before the meeting started.
Nghi vấn:Had you relaxed by the time she called?

I had relaxed for an hour before I started studying again.

Tôi đã thư giãn một tiếng trước khi bắt đầu học lại.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc thư giãn kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + relaxing
Khẳng định:She had been relaxing for hours before we woke her up.
Phủ định:We hadn't been relaxing long when the alarm went off.
Nghi vấn:Had you been relaxing all day before the call?

They had been relaxing by the lake before the rain started.

Họ đã thư giãn bên hồ trước khi trời mưa.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về việc thư giãn trong tương lai.
S + will + relax
Khẳng định:I will relax after this project is done.
Phủ định:She won't relax until the exam results come out.
Nghi vấn:Will you relax this weekend?

We will relax on the beach next holiday.

Chúng tôi sẽ thư giãn trên bãi biển vào kỳ nghỉ tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Sẽ đang thư giãn tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + relaxing
Khẳng định:This time tomorrow I will be relaxing at home.
Phủ định:He won't be relaxing during the trip.
Nghi vấn:Will you be relaxing at the resort next week?

At 9pm we will be relaxing in front of the TV.

9 giờ tối chúng tôi sẽ đang thư giãn trước tivi.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Sẽ đã thư giãn xong trước một mốc trong tương lai.
S + will have + relaxed
Khẳng định:By the time you arrive, I will have relaxed enough.
Phủ định:She won't have relaxed before the interview.
Nghi vấn:Will you have relaxed by the time the guests come?

By next week he will have relaxed after the busy season.

Đến tuần sau anh ấy sẽ đã thư giãn xong sau mùa bận rộn.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian thư giãn liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + relaxing
Khẳng định:By 6pm she will have been relaxing for three hours.
Phủ định:We won't have been relaxing long enough by then.
Nghi vấn:Will you have been relaxing all day by the time we call?

By evening they will have been relaxing on the beach for a whole day.

Đến tối họ sẽ đã thư giãn trên bãi biển được cả ngày.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + relax / relaxes
Quá khứ đơn
S + relaxed
Tương lai đơn
S + will + relax
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + relaxing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + relaxing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + relaxing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + relaxed
Quá khứ hoàn thành
S + had + relaxed
Tương lai hoàn thành
S + will have + relaxed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + relaxing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + relaxing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + relaxing
6

Lỗi thường gặp

I am relax now.I am relaxing now.

Sau am/is/are ở thì tiếp diễn phải dùng V-ing (relaxing), không dùng nguyên mẫu.

She has relaxed yesterday.She relaxed yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

He don't relax on weekends.He doesn't relax on weekends.

Chủ ngữ số ít (he) dùng trợ động từ doesn't, không dùng don't.

#relax#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS