GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ reject

All Tenses of the Verb "reject"

V1rejectV2rejectedV3rejectedV-ingrejecting

Một động từ, mười hai thì. Xem *reject* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

reject · rejected · will reject
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + rejecting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + rejected
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + rejecting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Quy trình bác bỏ/từ chối cố định, sự thật chung, thói quen.
S + reject / rejects
Khẳng định:The committee rejects incomplete applications.
Phủ định:She doesn't reject good ideas easily.
Nghi vấn:Do they reject late submissions?

The system rejects any file over 10MB.

Hệ thống từ chối mọi tệp lớn hơn 10MB.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Đang từ chối/bác bỏ một việc gì đó ngay lúc nói hoặc tạm thời.
S + am/is/are + rejecting
Khẳng định:The bank is rejecting his loan application.
Phủ định:They aren't rejecting the proposal outright.
Nghi vấn:Is the editor rejecting my article?

The board is rejecting the merger plan.

Hội đồng đang bác bỏ kế hoạch sáp nhập.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Đã từ chối/bác bỏ xong — kết quả còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + rejected
Khẳng định:She has rejected two job offers.
Phủ định:He hasn't rejected the deal yet.
Nghi vấn:Have you rejected the proposal?

They have already rejected the appeal.

Họ đã bác bỏ đơn kháng cáo rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Liên tục từ chối/bác bỏ từ quá khứ đến hiện tại — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + rejecting
Khẳng định:The panel has been rejecting most applicants this year.
Phủ định:We haven't been rejecting many candidates lately.
Nghi vấn:How long have they been rejecting these claims?

The immune system has been rejecting the transplant since the surgery.

Hệ miễn dịch đã đào thải mô ghép kể từ sau ca phẫu thuật.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc từ chối/bác bỏ đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + rejected
Khẳng định:The university rejected his application.
Phủ định:She didn't reject the offer.
Nghi vấn:Did they reject the plan?

I rejected the first draft.

Tôi đã bác bỏ bản nháp đầu tiên.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Đang từ chối/bác bỏ tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + rejecting
Khẳng định:The judges were rejecting weak entries throughout the day.
Phủ định:They weren't rejecting every proposal.
Nghi vấn:Was the committee rejecting applications when you called?

He was rejecting calls all afternoon.

Anh ấy đang từ chối nghe điện thoại suốt buổi chiều.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc từ chối/bác bỏ xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + rejected
Khẳng định:She had rejected the offer before hearing the final terms.
Phủ định:He hadn't rejected the plan before the vote.
Nghi vấn:Had they rejected the proposal by the time you arrived?

By the time we appealed, they had already rejected the case.

Đến khi chúng tôi kháng cáo thì họ đã bác bỏ vụ việc rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc từ chối/bác bỏ kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + rejecting
Khẳng định:The board had been rejecting similar proposals for years before this one passed.
Phủ định:We hadn't been rejecting many claims before the new policy.
Nghi vấn:Had the editor been rejecting his stories for long before one was accepted?

The body had been rejecting the medication for weeks before doctors changed the dosage.

Cơ thể đã đào thải loại thuốc này trong nhiều tuần trước khi bác sĩ đổi liều lượng.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về việc từ chối/bác bỏ trong tương lai.
S + will + reject
Khẳng định:I will reject any offer below market price.
Phủ định:She won't reject the invitation this time.
Nghi vấn:Will you reject the proposal?

The board will reject the budget unless changes are made.

Hội đồng sẽ bác bỏ ngân sách trừ khi có thay đổi.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc từ chối/bác bỏ sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + rejecting
Khẳng định:This time next week the panel will be rejecting late entries.
Phủ định:He won't be rejecting every candidate.
Nghi vấn:Will you be rejecting applications tomorrow?

At the meeting they will be rejecting outdated proposals.

Trong cuộc họp họ sẽ đang bác bỏ các đề xuất đã lỗi thời.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc từ chối/bác bỏ sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + rejected
Khẳng định:By Friday the committee will have rejected half the applications.
Phủ định:She won't have rejected the offer by then.
Nghi vấn:Will you have rejected the proposal by the deadline?

By next month the board will have rejected three new plans.

Đến tháng sau hội đồng sẽ đã bác bỏ ba kế hoạch mới.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian từ chối/bác bỏ liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + rejecting
Khẳng định:By June the panel will have been rejecting entries for a full year.
Phủ định:They won't have been rejecting claims long enough to see a trend.
Nghi vấn:Will the body have been rejecting the organ for weeks by then?

By 2030 the agency will have been rejecting similar bids for a decade.

Đến 2030 cơ quan sẽ đã bác bỏ các hồ sơ dự thầu tương tự trong suốt một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + reject / rejects
Quá khứ đơn
S + rejected
Tương lai đơn
S + will + reject
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + rejecting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + rejecting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + rejecting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + rejected
Quá khứ hoàn thành
S + had + rejected
Tương lai hoàn thành
S + will have + rejected
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + rejecting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + rejecting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + rejecting
6

Lỗi thường gặp

She has rejected it yesterday.She rejected it yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

I am reject the offer.I am rejecting the offer.

Ở thì tiếp diễn phải thêm -ing cho động từ, không được để nguyên thể.

They have reject the proposal.They have rejected the proposal.

Sau have/has phải dùng V3 (rejected), không dùng nguyên thể.

#reject#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS