Chia động từ reject
All Tenses of the Verb "reject"
Một động từ, mười hai thì. Xem *reject* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
reject · rejected · will rejectViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + rejectingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + rejectedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + rejectingThì hiện tại
The system rejects any file over 10MB.
Hệ thống từ chối mọi tệp lớn hơn 10MB.
The board is rejecting the merger plan.
Hội đồng đang bác bỏ kế hoạch sáp nhập.
They have already rejected the appeal.
Họ đã bác bỏ đơn kháng cáo rồi.
The immune system has been rejecting the transplant since the surgery.
Hệ miễn dịch đã đào thải mô ghép kể từ sau ca phẫu thuật.
Thì quá khứ
I rejected the first draft.
Tôi đã bác bỏ bản nháp đầu tiên.
He was rejecting calls all afternoon.
Anh ấy đang từ chối nghe điện thoại suốt buổi chiều.
By the time we appealed, they had already rejected the case.
Đến khi chúng tôi kháng cáo thì họ đã bác bỏ vụ việc rồi.
The body had been rejecting the medication for weeks before doctors changed the dosage.
Cơ thể đã đào thải loại thuốc này trong nhiều tuần trước khi bác sĩ đổi liều lượng.
Thì tương lai
The board will reject the budget unless changes are made.
Hội đồng sẽ bác bỏ ngân sách trừ khi có thay đổi.
At the meeting they will be rejecting outdated proposals.
Trong cuộc họp họ sẽ đang bác bỏ các đề xuất đã lỗi thời.
By next month the board will have rejected three new plans.
Đến tháng sau hội đồng sẽ đã bác bỏ ba kế hoạch mới.
By 2030 the agency will have been rejecting similar bids for a decade.
Đến 2030 cơ quan sẽ đã bác bỏ các hồ sơ dự thầu tương tự trong suốt một thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + reject / rejects | Quá khứ đơn S + rejected | Tương lai đơn S + will + reject |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + rejecting | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + rejecting | Tương lai tiếp diễn S + will be + rejecting |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + rejected | Quá khứ hoàn thành S + had + rejected | Tương lai hoàn thành S + will have + rejected |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + rejecting | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + rejecting | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + rejecting |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Ở thì tiếp diễn phải thêm -ing cho động từ, không được để nguyên thể.
Sau have/has phải dùng V3 (rejected), không dùng nguyên thể.
