Chia động từ reiterate
All Tenses of the Verb "reiterate"
Một động từ, mười hai thì. Xem *reiterate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
reiterate · reiterated · will reiterateViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + reiteratingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + reiteratedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + reiteratingThì hiện tại
The government reiterates its commitment to environmental protection each year.
Chính phủ nhắc lại cam kết bảo vệ môi trường mỗi năm.
The coach is reiterating the game plan to the team before the match.
Huấn luyện viên đang nhắc lại kế hoạch trận đấu cho đội trước trận.
The president has reiterated the importance of unity in the face of crisis.
Tổng thống đã nhấn mạnh lại tầm quan trọng của sự đoàn kết trước khủng hoảng.
Activists have been reiterating their demands for justice for months.
Các nhà hoạt động đã đang nhắc lại yêu cầu về công lý trong nhiều tháng qua.
Thì quá khứ
The prime minister reiterated the government's commitment to the peace deal.
Thủ tướng đã nhắc lại cam kết của chính phủ đối với thỏa thuận hòa bình.
The coach was reiterating the strategy when the players grew restless.
Huấn luyện viên đang nhắc lại chiến thuật khi các cầu thủ bắt đầu bồn chồn.
The supervisor had reiterated the deadline twice before the team missed it.
Người giám sát đã nhắc lại thời hạn hai lần trước khi nhóm lỡ mất nó.
Scientists had been reiterating the climate warnings for decades before policy changed.
Các nhà khoa học đã liên tục nhắc lại cảnh báo về khí hậu trong nhiều thập kỷ trước khi chính sách thay đổi.
Thì tương lai
The professor will reiterate the key concepts before the final exam.
Giáo sư sẽ nhắc lại các khái niệm chính trước kỳ thi cuối kỳ.
At tomorrow's press conference, the minister will be reiterating the new policy.
Tại cuộc họp báo ngày mai, bộ trưởng sẽ đang nhắc lại chính sách mới.
By Friday, she will have reiterated the project goals to all departments.
Đến thứ Sáu, cô ấy sẽ đã nhắc lại mục tiêu dự án cho tất cả các phòng ban.
By the time the law passes, campaigners will have been reiterating these proposals for five years.
Đến khi luật được thông qua, các nhà vận động sẽ đã liên tục đề xuất những điều này trong năm năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + reiterate / reiterates | Quá khứ đơn S + reiterated | Tương lai đơn S + will + reiterate |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + reiterating | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + reiterating | Tương lai tiếp diễn S + will be + reiterating |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + reiterated | Quá khứ hoàn thành S + had + reiterated | Tương lai hoàn thành S + will have + reiterated |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + reiterating | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + reiterating | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + reiterating |
Lỗi thường gặp
Với 'since' chỉ khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại, dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn, không dùng hiện tại đơn.
Sau 'had' phải dùng V3 (reiterated), không dùng dạng nguyên thể.
Các mệnh đề liên kết trong câu quá khứ phải dùng thì quá khứ đồng nhất (understood).
