GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ reinvigorate

All Tenses of the Verb "reinvigorate"

Một động từ, mười hai thì. Xem reinvigorate biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUreinvigorate
V2 · QUÁ KHỨreinvigorated
V3 · PHÂN TỪreinvigorated
V-INGreinvigorating
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

reinvigorate · reinvigorated · will reinvigorate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + reinvigorating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + reinvigorated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + reinvigorating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + reinvigorate / reinvigorates
Khẳng định:Fresh leadership often reinvigorates a struggling team.
Phủ định:This strategy doesn't reinvigorate sales much.
Nghi vấn:Does exercise reinvigorate your energy levels?

A short walk reinvigorates the mind after long study sessions.

Một đoạn đi bộ ngắn giúp tiếp thêm sinh lực cho tâm trí sau những buổi học dài.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + reinvigorating
Khẳng định:The new CEO is reinvigorating the company culture.
Phủ định:The old campaign isn't reinvigorating interest this time.
Nghi vấn:Is the festival reinvigorating the local economy?

The coach is reinvigorating the players before the final.

Huấn luyện viên đang tiếp thêm sinh lực cho các cầu thủ trước trận chung kết.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + reinvigorated
Khẳng định:The reform has reinvigorated public trust in the institution.
Phủ định:The plan hasn't reinvigorated the neighborhood yet.
Nghi vấn:Has the new policy reinvigorated the economy?

The festival has reinvigorated interest in local crafts.

Lễ hội đã thổi bùng lại sự quan tâm đến nghề thủ công địa phương.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + reinvigorating
Khẳng định:The new director has been reinvigorating the department for months.
Phủ định:The old approach hasn't been reinvigorating morale lately.
Nghi vấn:How long has the program been reinvigorating rural tourism?

Volunteers have been reinvigorating the community garden all summer.

Các tình nguyện viên đã tiếp thêm sức sống cho khu vườn cộng đồng suốt cả mùa hè.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + reinvigorated
Khẳng định:The new manager reinvigorated the team last quarter.
Phủ định:The old plan didn't reinvigorate sales.
Nghi vấn:Did the reforms reinvigorate the economy in the 1990s?

A change of scenery reinvigorated his creativity.

Một sự thay đổi khung cảnh đã tiếp thêm sinh lực cho khả năng sáng tạo của anh ấy.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + reinvigorating
Khẳng định:The campaign was reinvigorating support when it suddenly stalled.
Phủ định:The initiative wasn't reinvigorating the town as hoped.
Nghi vấn:Was the new coach reinvigorating the squad before the injury?

The music was reinvigorating the crowd throughout the concert.

Âm nhạc đã tiếp thêm sinh lực cho đám đông suốt buổi hòa nhạc.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + reinvigorated
Khẳng định:The investment had reinvigorated the factory before the merger.
Phủ định:The old leader hadn't reinvigorated morale before he left.
Nghi vấn:Had the reforms reinvigorated the market before the crisis hit?

The rebrand had reinvigorated the company before the downturn.

Việc tái định vị thương hiệu đã tiếp thêm sinh khí cho công ty trước khi suy thoái xảy ra.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + reinvigorating
Khẳng định:The program had been reinvigorating the district for years before funding stopped.
Phủ định:The council hadn't been reinvigorating the park before the complaints.
Nghi vấn:Had the initiative been reinvigorating tourism for long before the pandemic?

The festival had been reinvigorating the old town for a decade before it was cancelled.

Lễ hội đã thổi luồng sinh khí mới vào khu phố cổ suốt một thập kỷ trước khi bị hủy bỏ.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + reinvigorate
Khẳng định:The new policy will reinvigorate small businesses.
Phủ định:This plan won't reinvigorate the failing brand.
Nghi vấn:Will the investment reinvigorate the local market?

A fresh strategy will reinvigorate the entire team.

Một chiến lược mới sẽ tiếp thêm sinh lực cho toàn đội.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + reinvigorating
Khẳng định:By next season, the club will be reinvigorating its youth program.
Phủ định:The council won't be reinvigorating the old market this year.
Nghi vấn:Will the reforms be reinvigorating rural areas by 2027?

Next spring the city will be reinvigorating its public parks.

Mùa xuân tới, thành phố sẽ đang tiếp thêm sức sống cho các công viên công cộng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + reinvigorated
Khẳng định:By the anniversary, the brand will have reinvigorated its image.
Phủ định:The plan won't have reinvigorated sales by the deadline.
Nghi vấn:Will the new leadership have reinvigorated the company by next year?

By 2028 the reforms will have reinvigorated the whole industry.

Đến năm 2028, các cải cách sẽ đã thổi luồng sinh khí mới vào toàn ngành.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + reinvigorating
Khẳng định:By next year, the initiative will have been reinvigorating the district for a decade.
Phủ định:The campaign won't have been reinvigorating interest for long by the time it ends.
Nghi vấn:Will the program have been reinvigorating tourism for years by the time it's reviewed?

By 2030 the festival will have been reinvigorating the town for two decades.

Đến năm 2030, lễ hội sẽ đã tiếp thêm sinh khí cho thị trấn suốt hai thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + reinvigorate / reinvigorates
Quá khứ đơn
S + reinvigorated
Tương lai đơn
S + will + reinvigorate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + reinvigorating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + reinvigorating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + reinvigorating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + reinvigorated
Quá khứ hoàn thành
S + had + reinvigorated
Tương lai hoàn thành
S + will have + reinvigorated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + reinvigorating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + reinvigorating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + reinvigorating
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia reinvigorate qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The team have reinvigorate the project.→✓ The team has reinvigorated the project.

Chủ ngữ số ít dùng has, sau have/has phải là V3 (reinvigorated).

✗ The reform reinvigorate the economy last year.→✓ The reform reinvigorated the economy last year.

Có mốc thời gian quá khứ (last year) → thêm -d cho quá khứ đơn.

✗ The plan will reinvigorating the market.→✓ The plan will reinvigorate the market.

Sau will dùng động từ nguyên mẫu, không thêm -ing.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#reinvigorate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS