GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ reinstate

All Tenses of the Verb "reinstate"

V1reinstateV2reinstatedV3reinstatedV-ingreinstating

Một động từ, mười hai thì. Xem *reinstate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, chính sách, sự thật — không nhấn vào quá trình.

reinstate · reinstated · will reinstate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + reinstating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + reinstated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + reinstating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, chính sách lặp lại, sự thật hiện tại.
S + reinstate / reinstates
Khẳng định:The company reinstates the policy every year.
Phủ định:The committee doesn't reinstate suspended members easily.
Nghi vấn:Does the court reinstate the ruling?

The manager reinstates the safety rule at the start of each quarter.

Người quản lý khôi phục quy định an toàn vào đầu mỗi quý.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Hành động đang xảy ra ngay lúc nói hoặc mang tính tạm thời.
S + am/is/are + reinstating
Khẳng định:The board is reinstating the former director.
Phủ định:They are not reinstating the old system yet.
Nghi vấn:Is the government reinstating the travel restrictions?

The university is reinstating the student's enrollment this semester.

Trường đại học đang khôi phục tư cách sinh viên trong học kỳ này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa hoàn tất hoặc có liên quan đến hiện tại.
S + have/has + reinstated
Khẳng định:The judge has reinstated the defendant's rights.
Phủ định:They haven't reinstated the program yet.
Nghi vấn:Has the company reinstated the employee?

The authorities have reinstated the curfew in the area.

Chính quyền đã tái lập lệnh giới nghiêm trong khu vực.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Quá trình bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào khoảng thời gian.
S + have/has been + reinstating
Khẳng định:The administration has been reinstating old policies since last month.
Phủ định:They haven't been reinstating the rules consistently.
Nghi vấn:How long has the court been reinstating these rights?

The committee has been reinstating former members all week.

Ủy ban đã đang khôi phục tư cách các thành viên cũ suốt tuần qua.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã hoàn tất tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + reinstated
Khẳng định:The court reinstated him last year.
Phủ định:The school didn't reinstate the expelled student.
Nghi vấn:Did they reinstate the policy after the review?

The president reinstated the trade agreement in 2022.

Tổng thống đã khôi phục hiệp định thương mại vào năm 2022.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + reinstating
Khẳng định:The committee was reinstating the old rules when the news broke.
Phủ định:They weren't reinstating anyone during the investigation.
Nghi vấn:Was the board reinstating the manager at that time?

The government was reinstating the subsidy when the crisis hit.

Chính phủ đang khôi phục trợ cấp thì khủng hoảng xảy ra.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ.
S + had + reinstated
Khẳng định:The board had reinstated her before the announcement.
Phủ định:They hadn't reinstated the law before the new term began.
Nghi vấn:Had the court reinstated his license before the accident?

The company had reinstated the policy before anyone noticed the issue.

Công ty đã khôi phục chính sách trước khi ai đó nhận ra vấn đề.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + reinstating
Khẳng định:The tribunal had been reinstating cases for months before the reform.
Phủ định:They hadn't been reinstating any positions before the merger.
Nghi vấn:Had the administration been reinstating old rules before the election?

The court had been reinstating suspended licenses for two years before the law changed.

Tòa án đã đang khôi phục các giấy phép bị đình chỉ trong hai năm trước khi luật thay đổi.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, dự đoán, hoặc lời hứa về tương lai.
S + will + reinstate
Khẳng định:The court will reinstate the order next week.
Phủ định:The company won't reinstate the dismissed employee.
Nghi vấn:Will they reinstate the funding for next year?

The new government will reinstate the education program.

Chính phủ mới sẽ khôi phục chương trình giáo dục.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang xảy ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + reinstating
Khẳng định:This time tomorrow they will be reinstating the old team.
Phủ định:The board won't be reinstating anyone during the audit.
Nghi vấn:Will the court be reinstating his visa rights next month?

By next quarter, the firm will be reinstating all previous benefits.

Đến quý tới, công ty sẽ đang khôi phục tất cả các phúc lợi trước đây.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc thời gian trong tương lai.
S + will have + reinstated
Khẳng định:By Friday, the court will have reinstated the ruling.
Phủ định:They won't have reinstated the system by the deadline.
Nghi vấn:Will the council have reinstated the permit by then?

By the end of the year, the board will have reinstated all suspended contracts.

Đến cuối năm, hội đồng sẽ đã khôi phục tất cả các hợp đồng bị đình chỉ.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + reinstating
Khẳng định:By December, they will have been reinstating old policies for a year.
Phủ định:The committee won't have been reinstating members for long by then.
Nghi vấn:Will the court have been reinstating rights for a decade by 2030?

By 2027, the government will have been reinstating the program for three years.

Đến năm 2027, chính phủ sẽ đã khôi phục chương trình đó được ba năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + reinstate / reinstates
Quá khứ đơn
S + reinstated
Tương lai đơn
S + will + reinstate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + reinstating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + reinstating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + reinstating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + reinstated
Quá khứ hoàn thành
S + had + reinstated
Tương lai hoàn thành
S + will have + reinstated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + reinstating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + reinstating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + reinstating
6

Lỗi thường gặp

The court has reinstated him yesterday.The court reinstated him yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → phải dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

They reinstated him since 2020.They have reinstated him since 2020.

"Since" chỉ khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại → cần hiện tại hoàn thành.

The manager will reinstates the rule.The manager will reinstate the rule.

Sau will không chia động từ — luôn dùng nguyên mẫu (V1).

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS