Chia động từ reinstate
All Tenses of the Verb "reinstate"
Một động từ, mười hai thì. Xem *reinstate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, chính sách, sự thật — không nhấn vào quá trình.
reinstate · reinstated · will reinstateViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + reinstatingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + reinstatedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + reinstatingThì hiện tại
The manager reinstates the safety rule at the start of each quarter.
Người quản lý khôi phục quy định an toàn vào đầu mỗi quý.
The university is reinstating the student's enrollment this semester.
Trường đại học đang khôi phục tư cách sinh viên trong học kỳ này.
The authorities have reinstated the curfew in the area.
Chính quyền đã tái lập lệnh giới nghiêm trong khu vực.
The committee has been reinstating former members all week.
Ủy ban đã đang khôi phục tư cách các thành viên cũ suốt tuần qua.
Thì quá khứ
The president reinstated the trade agreement in 2022.
Tổng thống đã khôi phục hiệp định thương mại vào năm 2022.
The government was reinstating the subsidy when the crisis hit.
Chính phủ đang khôi phục trợ cấp thì khủng hoảng xảy ra.
The company had reinstated the policy before anyone noticed the issue.
Công ty đã khôi phục chính sách trước khi ai đó nhận ra vấn đề.
The court had been reinstating suspended licenses for two years before the law changed.
Tòa án đã đang khôi phục các giấy phép bị đình chỉ trong hai năm trước khi luật thay đổi.
Thì tương lai
The new government will reinstate the education program.
Chính phủ mới sẽ khôi phục chương trình giáo dục.
By next quarter, the firm will be reinstating all previous benefits.
Đến quý tới, công ty sẽ đang khôi phục tất cả các phúc lợi trước đây.
By the end of the year, the board will have reinstated all suspended contracts.
Đến cuối năm, hội đồng sẽ đã khôi phục tất cả các hợp đồng bị đình chỉ.
By 2027, the government will have been reinstating the program for three years.
Đến năm 2027, chính phủ sẽ đã khôi phục chương trình đó được ba năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + reinstate / reinstates | Quá khứ đơn S + reinstated | Tương lai đơn S + will + reinstate |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + reinstating | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + reinstating | Tương lai tiếp diễn S + will be + reinstating |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + reinstated | Quá khứ hoàn thành S + had + reinstated | Tương lai hoàn thành S + will have + reinstated |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + reinstating | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + reinstating | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + reinstating |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → phải dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
"Since" chỉ khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại → cần hiện tại hoàn thành.
Sau will không chia động từ — luôn dùng nguyên mẫu (V1).
