GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ reinforce

All Tenses of the Verb "reinforce"

V1reinforceV2reinforcedV3reinforcedV-ingreinforcing

Một động từ, mười hai thì. Xem *reinforce* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu hành động củng cố theo thói quen hoặc sự thật — không nhấn vào quá trình.

reinforce · reinforced · will reinforce
C
Tiếp diễn
Continuous

Đang trong quá trình củng cố, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + reinforcing
P
Hoàn thành
Perfect

Đã củng cố xong tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + reinforced
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian liên tục củng cố. have been + V-ing.

have been + reinforcing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Nguyên lý, thói quen hoặc hành động củng cố xảy ra thường xuyên.
S + reinforce / reinforces
Khẳng định:Positive feedback reinforces good behavior.
Phủ định:This approach doesn't reinforce the core message.
Nghi vấn:Does practice reinforce what students learn in class?

Repetition reinforces memory and helps retain new vocabulary.

Việc lặp lại củng cố trí nhớ và giúp ghi nhớ từ vựng mới.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Đang trong quá trình củng cố ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.
S + am/is/are + reinforcing
Khẳng định:The team is reinforcing the structure of the building.
Phủ định:The campaign isn't reinforcing the brand's values effectively.
Nghi vấn:Are workers reinforcing the bridge right now?

The teacher is reinforcing the grammar rules with extra exercises.

Giáo viên đang củng cố các quy tắc ngữ pháp bằng các bài tập bổ sung.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Đã củng cố xong và kết quả còn ảnh hưởng đến hiện tại.
S + have/has + reinforced
Khẳng định:The evidence has reinforced our hypothesis.
Phủ định:The training hasn't reinforced the safety procedures well enough.
Nghi vấn:Has the new data reinforced your argument?

The recent results have reinforced the need for a new strategy.

Kết quả gần đây đã củng cố thêm sự cần thiết phải có chiến lược mới.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Liên tục củng cố từ quá khứ đến hiện tại — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + reinforcing
Khẳng định:The campaign has been reinforcing the brand message for months.
Phủ định:The program hasn't been reinforcing the right habits.
Nghi vấn:How long has the army been reinforcing the border?

Engineers have been reinforcing the old dam for the past six months.

Các kỹ sư đã liên tục gia cố con đập cũ trong sáu tháng qua.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Đã củng cố tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + reinforced
Khẳng định:The teacher reinforced the lesson with practical exercises.
Phủ định:The speech didn't reinforce the party's position.
Nghi vấn:Did the results reinforce your theory?

The army reinforced its border positions last month.

Quân đội đã gia cố các vị trí biên giới vào tháng trước.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Đang trong quá trình củng cố tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + reinforcing
Khẳng định:Workers were reinforcing the walls when the earthquake hit.
Phủ định:The team wasn't reinforcing the right behaviors during training.
Nghi vấn:Were engineers reinforcing the structure when the inspection began?

The coach was reinforcing the defensive strategy when a player was injured.

Huấn luyện viên đang củng cố chiến thuật phòng thủ thì một cầu thủ bị chấn thương.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Đã củng cố xong trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + reinforced
Khẳng định:The army had reinforced its position before the battle began.
Phủ định:The team hadn't reinforced the plan before presenting it.
Nghi vấn:Had the builders reinforced the foundation before adding the walls?

Scientists had reinforced the theory with new data before publishing.

Các nhà khoa học đã củng cố lý thuyết bằng dữ liệu mới trước khi xuất bản.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Đã liên tục củng cố trước một mốc xác định trong quá khứ.
S + had been + reinforcing
Khẳng định:Engineers had been reinforcing the dam for months before it finally held.
Phủ định:The school hadn't been reinforcing good habits before the policy changed.
Nghi vấn:Had the company been reinforcing its brand identity before the merger?

The coach had been reinforcing the tactics for weeks before the championship.

Huấn luyện viên đã liên tục củng cố chiến thuật trong nhiều tuần trước giải vô địch.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán hoặc quyết định về việc củng cố trong tương lai.
S + will + reinforce
Khẳng định:This experience will reinforce your confidence.
Phủ định:Avoiding practice won't reinforce the skills you need.
Nghi vấn:Will the new evidence reinforce the argument?

The training program will reinforce best practices across the team.

Chương trình đào tạo sẽ củng cố các phương pháp tốt nhất trong toàn đội.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Sẽ đang trong quá trình củng cố tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + reinforcing
Khẳng định:By next term, teachers will be reinforcing the new curriculum.
Phủ định:The project won't be reinforcing these habits anymore.
Nghi vấn:Will the campaign still be reinforcing the message next year?

The government will be reinforcing border security throughout next year.

Chính phủ sẽ đang tăng cường an ninh biên giới trong suốt năm tới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Sẽ hoàn tất việc củng cố trước một mốc trong tương lai.
S + will have + reinforced
Khẳng định:By the end of the project, the team will have reinforced all weak points.
Phủ định:She won't have reinforced the argument sufficiently by then.
Nghi vấn:Will engineers have reinforced the structure before the inspection?

By the end of the semester, students will have reinforced all key grammar rules.

Đến cuối học kỳ, sinh viên sẽ đã củng cố tất cả các quy tắc ngữ pháp quan trọng.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục củng cố đến một mốc trong tương lai.
S + will have been + reinforcing
Khẳng định:By 2030, scientists will have been reinforcing the seawall for over a decade.
Phủ định:They won't have been reinforcing the skills long enough to see results.
Nghi vấn:Will the institute have been reinforcing the curriculum for five years by then?

By next spring, the team will have been reinforcing the foundations for two years.

Đến mùa xuân tới, nhóm thi công sẽ đã liên tục gia cố nền móng trong hai năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + reinforce / reinforces
Quá khứ đơn
S + reinforced
Tương lai đơn
S + will + reinforce
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + reinforcing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + reinforcing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + reinforcing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + reinforced
Quá khứ hoàn thành
S + had + reinforced
Tương lai hoàn thành
S + will have + reinforced
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + reinforcing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + reinforcing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + reinforcing
6

Lỗi thường gặp

She have reinforced the habit.She has reinforced the habit.

Chủ ngữ số ít (she/he/it) → dùng has, không dùng have trong thì hiện tại hoàn thành.

They are reinforce the structure.They are reinforcing the structure.

Thì tiếp diễn cần V-ing: are reinforcing, không dùng are + V1.

Practice reinforce learning.Practice reinforces learning.

Chủ ngữ số ít (practice) → thêm -s vào động từ hiện tại đơn: reinforces.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS