GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ regard

All Tenses of the Verb "regard"

Một động từ, mười hai thì. Xem regard biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUregard
V2 · QUÁ KHỨregarded
V3 · PHÂN TỪregarded
V-INGregarding
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

regard · regarded · will regard
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + regarding
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + regarded
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + regarding
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, quan điểm chung.
S + regard / regards
Khẳng định:She regards him as a close friend.
Phủ định:He doesn't regard money as important.
Nghi vấn:Do you regard this as a serious issue?

Many people regard honesty as the best policy.

Nhiều người coi sự trung thực là chính sách tốt nhất.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc mang tính tạm thời.
S + am/is/are + regarding
Khẳng định:The committee is regarding the proposal as a priority this week.
Phủ định:They aren't regarding the issue as urgent right now.
Nghi vấn:Are you regarding this offer as final?

Experts are regarding the discovery as a breakthrough.

Các chuyên gia đang xem phát hiện này là một bước đột phá.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + regarded
Khẳng định:She has regarded him as a mentor for years.
Phủ định:They haven't regarded the risk as serious.
Nghi vấn:Have you regarded this option before?

Critics have regarded the film as a masterpiece.

Các nhà phê bình đã coi bộ phim là một kiệt tác.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + regarding
Khẳng định:They have been regarding the plan as too risky for months.
Phủ định:She hasn't been regarding him as trustworthy lately.
Nghi vấn:How long have you been regarding this as a problem?

Analysts have been regarding the market as unstable since last year.

Các nhà phân tích đã xem thị trường là bất ổn từ năm ngoái.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + regarded
Khẳng định:She regarded his advice highly.
Phủ định:He didn't regard the warning seriously.
Nghi vấn:Did they regard the plan as feasible?

People regarded him as a hero.

Mọi người từng coi anh ấy là một anh hùng.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + regarding
Khẳng định:They were regarding the offer as suspicious when the deal fell through.
Phủ định:She wasn't regarding it as important at the time.
Nghi vấn:Were you regarding the situation as urgent then?

Investors were regarding the stock as risky before the crash.

Các nhà đầu tư đã xem cổ phiếu là rủi ro trước khi sụp đổ.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + regarded
Khẳng định:She had regarded him as reliable before the incident.
Phủ định:They hadn't regarded the threat as real before the attack.
Nghi vấn:Had you regarded the plan as safe before the accident?

The board had regarded the merger as beneficial before the scandal broke.

Hội đồng đã coi việc sáp nhập là có lợi trước khi vụ bê bối xảy ra.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + regarding
Khẳng định:They had been regarding the region as stable for years before the conflict.
Phủ định:She hadn't been regarding the offer seriously before she read the details.
Nghi vấn:Had you been regarding this as a low priority for long?

Economists had been regarding the currency as strong for a decade before it collapsed.

Các nhà kinh tế đã xem đồng tiền này là mạnh trong một thập kỷ trước khi nó sụp đổ.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + regard
Khẳng định:They will regard this decision as historic.
Phủ định:She won't regard the offer as fair.
Nghi vấn:Will you regard this as a fair outcome?

Future generations will regard this event as a turning point.

Các thế hệ tương lai sẽ coi sự kiện này là một bước ngoặt.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + regarding
Khẳng định:By next year, people will be regarding the policy as normal.
Phủ định:They won't be regarding the change as significant next month.
Nghi vấn:Will experts be regarding this trend as important next year?

Soon, historians will be regarding this period as a golden age.

Chẳng bao lâu nữa, các nhà sử học sẽ xem giai đoạn này là thời kỳ hoàng kim.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + regarded
Khẳng định:By 2030, people will have regarded the reform as a success.
Phủ định:They won't have regarded the plan as effective by then.
Nghi vấn:Will critics have regarded the film as a classic by then?

By next decade, scholars will have regarded this theory as outdated.

Đến thập kỷ sau, các học giả sẽ đã coi lý thuyết này là lỗi thời.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + regarding
Khẳng định:By 2035, analysts will have been regarding the market as volatile for fifteen years.
Phủ định:They won't have been regarding the issue as serious for long by then.
Nghi vấn:Will you have been regarding this as a risk for years by then?

By next year, investors will have been regarding the sector as unstable for a decade.

Đến năm sau, các nhà đầu tư sẽ đã xem ngành này là bất ổn được một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + regard / regards
Quá khứ đơn
S + regarded
Tương lai đơn
S + will + regard
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + regarding
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + regarding
Tương lai tiếp diễn
S + will be + regarding
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + regarded
Quá khứ hoàn thành
S + had + regarded
Tương lai hoàn thành
S + will have + regarded
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + regarding
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + regarding
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + regarding
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia regard qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

She regard him as a friend.She regards him as a friend.

Chủ ngữ số ít (she) → động từ thêm -s: regards.

He is regard the offer as risky.He is regarding the offer as risky.

Thì tiếp diễn cần thêm -ing sau be: be + V-ing.

They will regarded it as final.They will regard it as final.

Sau will luôn dùng động từ nguyên thể (V1), không chia thì.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#regard#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS