GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ regale

All Tenses of the Verb "regale"

Một động từ, mười hai thì. Xem regale biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUregale
V2 · QUÁ KHỨregaled
V3 · PHÂN TỪregaled
V-INGregaling
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

regale · regaled · will regale
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + regaling
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + regaled
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + regaling
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + regale / regales
Khẳng định:Grandfather regales the children with old war stories.
Phủ định:He doesn't regale strangers with his stories.
Nghi vấn:Does she regale guests with tales from her travels?

The host regales guests with tales of his adventures.

Người chủ nhà thết đãi khách bằng những câu chuyện phiêu lưu của mình.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + regaling
Khẳng định:She is regaling us with a hilarious story right now.
Phủ định:He isn't regaling anyone with jokes tonight.
Nghi vấn:Are you regaling them with stories from the trip?

The captain is regaling the crew with legends of the sea.

Vị thuyền trưởng đang kể cho thủy thủ đoàn nghe những huyền thoại về biển cả.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + regaled
Khẳng định:He has regaled us with that story many times.
Phủ định:She hasn't regaled the class with her adventure yet.
Nghi vấn:Have you ever regaled your friends with embarrassing memories?

Grandpa has regaled every visitor with his war stories.

Ông đã kể cho mọi vị khách nghe những câu chuyện thời chiến của mình.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + regaling
Khẳng định:She has been regaling the tourists with local legends all afternoon.
Phủ định:He hasn't been regaling us with new stories lately.
Nghi vấn:How long have you been regaling them with these tales?

The old sailor has been regaling passengers with sea stories since morning.

Người thủy thủ già đã kể chuyện biển cho hành khách nghe từ sáng đến giờ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + regaled
Khẳng định:The comedian regaled the audience with witty anecdotes.
Phủ định:She didn't regale us with any new stories.
Nghi vấn:Did he regale you with tales of his travels?

At dinner, he regaled us with stories of his youth.

Trong bữa tối, anh ấy đã kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện thời trẻ.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + regaling
Khẳng định:He was regaling the guests when the power went out.
Phủ định:She wasn't regaling anyone at that moment.
Nghi vấn:Were you regaling them with jokes during the party?

The host was regaling everyone with funny stories all evening.

Chủ tiệc đã kể chuyện vui cho mọi người nghe suốt buổi tối.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + regaled
Khẳng định:He had regaled us with the story before we even asked.
Phủ định:She hadn't regaled the guests before dinner started.
Nghi vấn:Had he regaled you with that legend before?

By the time we arrived, the guide had already regaled the group with local myths.

Khi chúng tôi đến, hướng dẫn viên đã kể cho cả đoàn nghe những huyền thoại địa phương rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + regaling
Khẳng định:She had been regaling us with stories for an hour before dinner was served.
Phủ định:He hadn't been regaling the class for long before the bell rang.
Nghi vấn:Had the old man been regaling them with tales all afternoon?

The storyteller had been regaling the children for hours before their parents arrived.

Người kể chuyện đã kể cho lũ trẻ nghe hàng giờ trước khi bố mẹ chúng đến.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + regale
Khẳng định:I will regale you with the whole story tonight.
Phủ định:She won't regale us with more tales tonight.
Nghi vấn:Will you regale us with your travel stories?

He will regale the class with his adventure next week.

Anh ấy sẽ kể cho cả lớp nghe chuyến phiêu lưu của mình vào tuần sau.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + regaling
Khẳng định:This time tomorrow, he will be regaling guests with wedding stories.
Phủ định:She won't be regaling anyone at the reunion.
Nghi vấn:Will you be regaling us with stories at the party?

At the reunion, grandpa will be regaling everyone with old memories.

Tại buổi họp mặt, ông sẽ đang kể cho mọi người nghe những kỷ niệm xưa.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + regaled
Khẳng định:By the end of the trip, he will have regaled us with a hundred stories.
Phủ định:She won't have regaled the guests by the time dinner ends.
Nghi vấn:Will he have regaled everyone before the night is over?

By midnight, the host will have regaled every guest with a story.

Đến nửa đêm, chủ tiệc sẽ đã kể chuyện cho mọi vị khách nghe.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + regaling
Khẳng định:By next year, he will have been regaling audiences with this story for a decade.
Phủ định:She won't have been regaling tourists for long by the time she retires.
Nghi vấn:Will you have been regaling students with these tales for ten years by 2030?

By 2030, the old guide will have been regaling visitors with local legends for twenty years.

Đến năm 2030, người hướng dẫn viên già sẽ đã kể huyền thoại địa phương cho du khách nghe được hai mươi năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + regale / regales
Quá khứ đơn
S + regaled
Tương lai đơn
S + will + regale
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + regaling
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + regaling
Tương lai tiếp diễn
S + will be + regaling
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + regaled
Quá khứ hoàn thành
S + had + regaled
Tương lai hoàn thành
S + will have + regaled
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + regaling
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + regaling
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + regaling
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia regale qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ He regales about his trip every time we meet.→✓ He regales us with stories about his trip every time we meet.

regale luôn cần tân ngữ + with + something (regale sb with sth), không dùng 'regale about'.

✗ She has regaled us yesterday.→✓ She regaled us yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ cụ thể (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

✗ He will regale us when he will arrive.→✓ He will regale us when he arrives.

Mệnh đề thời gian (when, after...) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#regale#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS