GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ refract

All Tenses of the Verb "refract"

Một động từ, mười hai thì. Xem refract biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUrefract
V2 · QUÁ KHỨrefracted
V3 · PHÂN TỪrefracted
V-INGrefracting
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

refract · refracted · will refract
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + refracting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + refracted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + refracting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + refract / refracts
Khẳng định:The prism refracts light into a spectrum of colors.
Phủ định:Plain glass doesn't refract light as strongly as a prism.
Nghi vấn:Does a lens refract light when it passes through?

A prism refracts white light into a rainbow of colors.

Lăng kính khúc xạ ánh sáng trắng thành cầu vồng nhiều màu.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + refracting
Khẳng định:The lens is refracting the sunlight onto the screen right now.
Phủ định:The mirror isn't refracting any light at this angle.
Nghi vấn:Is the water refracting the laser beam correctly?

The glass block is refracting the beam as it enters.

Khối thủy tinh đang khúc xạ tia sáng khi nó đi vào.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + refracted
Khẳng định:The lens has refracted the light beam with great precision.
Phủ định:This old glass hasn't refracted light evenly for years.
Nghi vấn:Has the prism refracted the beam as the physicist expected?

The telescope's lens has refracted starlight for over a century.

Thấu kính của kính thiên văn đã khúc xạ ánh sao hơn một thế kỷ.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + refracting
Khẳng định:The crystal has been refracting light in that display for decades.
Phủ định:The cracked lens hasn't been refracting light properly since the accident.
Nghi vấn:How long has this prism been refracting light in the exhibit?

Scientists have been refracting laser beams through this material for months.

Các nhà khoa học đã khúc xạ tia laser qua vật liệu này suốt nhiều tháng.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + refracted
Khẳng định:The water refracted the sunlight, creating a small rainbow.
Phủ định:The cheap glass didn't refract the light evenly.
Nghi vấn:Did the lens refract the laser beam at the correct angle?

The raindrop refracted the sunlight into brilliant colors.

Giọt mưa đã khúc xạ ánh nắng thành những màu sắc rực rỡ.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + refracting
Khẳng định:The prism was refracting the light when we measured the angle.
Phủ định:The lens wasn't refracting the beam correctly during the first test.
Nghi vấn:Was the water refracting the sunlight at that particular angle?

The glass was refracting the light strangely because of a crack.

Tấm kính đang khúc xạ ánh sáng một cách lạ thường vì có vết nứt.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + refracted
Khẳng định:The lens had refracted the light before it reached the sensor.
Phủ định:The mirror hadn't refracted any light before the experiment began.
Nghi vấn:Had the prism refracted the beam by the time you took the reading?

The old telescope had already refracted the image before it was recalibrated.

Kính thiên văn cũ đã khúc xạ hình ảnh trước khi được hiệu chỉnh lại.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + refracting
Khẳng định:The glass had been refracting light for hours before the experiment ended.
Phủ định:The lens hadn't been refracting light steadily before it cracked.
Nghi vấn:Had the crystal been refracting light for long before the storm hit?

The water had been refracting sunlight all afternoon before the clouds rolled in.

Mặt nước đã khúc xạ ánh nắng suốt cả buổi chiều trước khi mây kéo đến.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + refract
Khẳng định:The new lens will refract light more precisely than the old one.
Phủ định:This cheap glass won't refract light evenly.
Nghi vấn:Will the prism refract the laser beam correctly in this setup?

The upgraded lens will refract images with much less distortion.

Thấu kính nâng cấp sẽ khúc xạ hình ảnh với ít méo hơn nhiều.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + refracting
Khẳng định:By 3pm, the lens will be refracting sunlight through the window.
Phủ định:The old glass won't be refracting light properly by then.
Nghi vấn:Will the prism be refracting the beam during tomorrow's demonstration?

At noon, the water surface will be refracting the sun's rays.

Vào buổi trưa, mặt nước sẽ đang khúc xạ những tia nắng mặt trời.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + refracted
Khẳng định:By the end of the experiment, the lens will have refracted the light several times.
Phủ định:The mirror won't have refracted the beam by the deadline.
Nghi vấn:Will the prism have refracted all the light by noon?

By next week, the team will have refracted the beam through every sample.

Đến tuần sau, nhóm nghiên cứu sẽ đã khúc xạ tia sáng qua mọi mẫu vật.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + refracting
Khẳng định:By next year, the telescope will have been refracting starlight for a decade.
Phủ định:The lens won't have been refracting light for long before it's replaced.
Nghi vấn:Will the prism have been refracting light for an hour by then?

By the time the study ends, the equipment will have been refracting lasers for six months.

Đến khi nghiên cứu kết thúc, thiết bị sẽ đã khúc xạ tia laser suốt sáu tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + refract / refracts
Quá khứ đơn
S + refracted
Tương lai đơn
S + will + refract
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + refracting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + refracting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + refracting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + refracted
Quá khứ hoàn thành
S + had + refracted
Tương lai hoàn thành
S + will have + refracted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + refracting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + refracting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + refracting
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia refract qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

I have refract light.I have refracted light.

Sau have/has phải dùng V3 (refracted), không dùng nguyên mẫu.

The lens refract light every day.The lens refracts light every day.

Chủ ngữ số ít (the lens) → động từ thêm -s ở thì hiện tại đơn.

The prism was refract the light.The prism was refracting the light.

Sau am/is/are/was/were phải dùng V-ing, không dùng nguyên mẫu.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#refract#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS