GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ reflect

All Tenses of the Verb "reflect"

V1reflectV2reflectedV3reflectedV-ingreflecting

Một động từ, mười hai thì. Xem *reflect* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu hành động phản chiếu hoặc suy ngẫm theo thói quen — không nhấn vào quá trình.

reflect · reflected · will reflect
C
Tiếp diễn
Continuous

Đang trong quá trình suy ngẫm hoặc phản chiếu, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + reflecting
P
Hoàn thành
Perfect

Đã suy ngẫm xong tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + reflected
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian liên tục suy ngẫm. have been + V-ing.

have been + reflecting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen suy ngẫm, sự thật hoặc bề mặt phản chiếu ánh sáng theo nguyên lý.
S + reflect / reflects
Khẳng định:The lake reflects the mountains perfectly.
Phủ định:This report doesn't reflect the real situation.
Nghi vấn:Does your work reflect your true abilities?

A mirror reflects light at the same angle it arrives.

Gương phản chiếu ánh sáng theo cùng góc chiếu tới.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Đang suy ngẫm ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.
S + am/is/are + reflecting
Khẳng định:She is reflecting on her career choices right now.
Phủ định:He isn't reflecting on the feedback seriously.
Nghi vấn:Are you reflecting on what happened yesterday?

The team is reflecting on the results of the last quarter.

Nhóm đang suy ngẫm về kết quả của quý vừa qua.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Đã suy ngẫm xong và kết quả còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + reflected
Khẳng định:She has reflected carefully on the issue.
Phủ định:They haven't reflected enough on the consequences.
Nghi vấn:Have you reflected on the advice given?

The report has reflected the team's dedication and hard work.

Bản báo cáo đã phản ánh sự cống hiến và nỗ lực của cả nhóm.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Liên tục suy ngẫm từ quá khứ đến hiện tại — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + reflecting
Khẳng định:He has been reflecting on his career path for months.
Phủ định:She hasn't been reflecting on her mistakes seriously.
Nghi vấn:How long have you been reflecting on this decision?

The writer has been reflecting on the themes of his novel for years.

Nhà văn đã liên tục suy ngẫm về chủ đề cuốn tiểu thuyết của mình trong nhiều năm.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Đã suy ngẫm hoặc phản chiếu tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + reflected
Khẳng định:She reflected deeply on her past mistakes.
Phủ định:The data didn't reflect the actual results.
Nghi vấn:Did the survey reflect public opinion accurately?

He reflected on his journey before writing the memoir.

Anh ấy đã suy ngẫm về hành trình của mình trước khi viết hồi ký.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Đang suy ngẫm tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + was/were + reflecting
Khẳng định:She was reflecting on her choices when he called.
Phủ định:The students weren't reflecting on the lesson during the break.
Nghi vấn:Were you reflecting on the feedback when I interrupted?

He was reflecting on his experiences abroad when the idea came to him.

Anh ấy đang suy ngẫm về những trải nghiệm ở nước ngoài thì ý tưởng chợt đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Đã suy ngẫm xong trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + reflected
Khẳng định:By the time the meeting ended, they had reflected on all options.
Phủ định:She hadn't reflected on the risks before making the decision.
Nghi vấn:Had the committee reflected on the proposal before voting?

He had reflected deeply before answering the interviewer's question.

Anh ấy đã suy ngẫm kỹ trước khi trả lời câu hỏi của người phỏng vấn.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Đã liên tục suy ngẫm trước một mốc xác định trong quá khứ.
S + had been + reflecting
Khẳng định:She had been reflecting on her decision for weeks before she answered.
Phủ định:He hadn't been reflecting on the feedback before the review session.
Nghi vấn:Had the team been reflecting on the strategy before the crisis?

The philosopher had been reflecting on the concept for years before publishing.

Nhà triết học đã liên tục suy ngẫm về khái niệm đó trong nhiều năm trước khi xuất bản.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán hoặc quyết định về việc suy ngẫm hoặc phản chiếu trong tương lai.
S + will + reflect
Khẳng định:This achievement will reflect your dedication.
Phủ định:The results won't reflect the full effort of the team.
Nghi vấn:Will you reflect on this experience later?

The final grade will reflect how much effort you put in.

Điểm cuối kỳ sẽ phản ánh mức độ nỗ lực bạn bỏ ra.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Sẽ đang trong quá trình suy ngẫm tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + reflecting
Khẳng định:This time next week, I will be reflecting on the trip.
Phủ định:He won't be reflecting on past mistakes; he'll be planning ahead.
Nghi vấn:Will you be reflecting on your progress at the end of the year?

At retirement, she will be reflecting on forty years of work.

Khi về hưu, bà ấy sẽ đang nhìn lại bốn mươi năm làm việc.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Sẽ hoàn tất việc suy ngẫm trước một mốc trong tương lai.
S + will have + reflected
Khẳng định:By the end of the course, students will have reflected on their progress.
Phủ định:She won't have reflected on the feedback before the meeting.
Nghi vấn:Will you have reflected on the proposal by tomorrow?

By graduation, students will have reflected on four years of learning.

Đến lễ tốt nghiệp, sinh viên sẽ đã suy ngẫm về bốn năm học tập.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục suy ngẫm đến một mốc trong tương lai.
S + will have been + reflecting
Khẳng định:By retirement, she will have been reflecting on her career for decades.
Phủ định:He won't have been reflecting long enough to draw conclusions.
Nghi vấn:Will you have been reflecting on this issue for a year by March?

By 2030, the institute will have been reflecting on these findings for ten years.

Đến năm 2030, viện nghiên cứu sẽ đã liên tục suy ngẫm về những phát hiện này trong mười năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + reflect / reflects
Quá khứ đơn
S + reflected
Tương lai đơn
S + will + reflect
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + reflecting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + reflecting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + reflecting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + reflected
Quá khứ hoàn thành
S + had + reflected
Tương lai hoàn thành
S + will have + reflected
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + reflecting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + reflecting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + reflecting
6

Lỗi thường gặp

She has reflect on the problem.She has reflected on the problem.

Sau have/has phải dùng V3 (reflected), không dùng V1 (reflect).

The surface reflect light.The surface reflects light.

Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (it/the surface) → thêm -s: reflects.

I reflect on it since yesterday.I have been reflecting on it since yesterday.

'Since' chỉ khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS