Chia động từ record
All Tenses of the Verb "record"
Một động từ, mười hai thì. Xem *record* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
record · recorded · will recordViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + recordingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + recordedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + recordingThì hiện tại
I record all important meetings.
Tôi ghi lại tất cả các cuộc họp quan trọng.
We are recording the new album this week.
Chúng tôi đang thu âm album mới tuần này.
They have recorded over 500 interviews.
Họ đã thực hiện hơn 500 cuộc phỏng vấn.
She has been recording her journey since 2020.
Cô ấy đã ghi lại hành trình của mình từ năm 2020.
Thì quá khứ
He recorded the interview yesterday.
Anh ấy đã ghi lại cuộc phỏng vấn hôm qua.
The team was recording the event when the storm hit.
Đội đang ghi hình sự kiện thì cơn bão ập đến.
By the time she called, he had already recorded the show.
Khi cô ấy gọi điện, anh ấy đã ghi xong chương trình rồi.
He had been recording the documentary for months before he finished.
Anh ấy đã thực hiện phim tài liệu nhiều tháng trước khi hoàn thành.
Thì tương lai
We will record the entire ceremony.
Chúng tôi sẽ ghi lại toàn bộ buổi lễ.
This time next week, the band will be recording their new single.
Thời điểm này tuần sau, ban nhạc sẽ đang thu âm đĩa đơn mới.
By next month, he will have recorded all the training videos.
Đến tháng sau, anh ấy sẽ đã ghi xong tất cả video đào tạo.
By next year, they will have been recording podcasts for a decade.
Đến năm sau, họ sẽ đã làm podcast được mười năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + record / records | Quá khứ đơn S + recorded | Tương lai đơn S + will + record |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + recording | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + recording | Tương lai tiếp diễn S + will be + recording |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + recorded | Quá khứ hoàn thành S + had + recorded | Tương lai hoàn thành S + will have + recorded |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + recording | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + recording | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + recording |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Sau did/didn't phải dùng động từ nguyên thể (V1), không thêm -ed.
Thì hoàn thành tiếp diễn cần V-ing sau have been, không phải V3.
