GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ record

All Tenses of the Verb "record"

V1recordV2recordedV3recordedV-ingrecording

Một động từ, mười hai thì. Xem *record* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

record · recorded · will record
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + recording
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + recorded
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + recording
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, hành động lặp lại thường xuyên.
S + record / records
Khẳng định:She records the meeting every Monday.
Phủ định:She doesn't record personal calls.
Nghi vấn:Do you record your lessons?

I record all important meetings.

Tôi ghi lại tất cả các cuộc họp quan trọng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc mang tính tạm thời.
S + am/is/are + recording
Khẳng định:She is recording a podcast right now.
Phủ định:He isn't recording anything today.
Nghi vấn:Are you recording this conversation?

We are recording the new album this week.

Chúng tôi đang thu âm album mới tuần này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + recorded
Khẳng định:He has recorded three albums.
Phủ định:She hasn't recorded that episode yet.
Nghi vấn:Have you recorded your speech?

They have recorded over 500 interviews.

Họ đã thực hiện hơn 500 cuộc phỏng vấn.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + recording
Khẳng định:She has been recording videos for two years.
Phủ định:He hasn't been recording lately.
Nghi vấn:How long have you been recording music?

She has been recording her journey since 2020.

Cô ấy đã ghi lại hành trình của mình từ năm 2020.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + recorded
Khẳng định:They recorded the concert last night.
Phủ định:She didn't record the message.
Nghi vấn:Did you record the lecture?

He recorded the interview yesterday.

Anh ấy đã ghi lại cuộc phỏng vấn hôm qua.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + recording
Khẳng định:She was recording a song when the power went out.
Phủ định:They weren't recording at the time.
Nghi vấn:Were you recording when it happened?

The team was recording the event when the storm hit.

Đội đang ghi hình sự kiện thì cơn bão ập đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + recorded
Khẳng định:He had recorded the speech before the event.
Phủ định:She hadn't recorded any backup copies.
Nghi vấn:Had they recorded the meeting before you arrived?

By the time she called, he had already recorded the show.

Khi cô ấy gọi điện, anh ấy đã ghi xong chương trình rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + recording
Khẳng định:She had been recording videos for hours before she stopped.
Phủ định:They hadn't been recording long before the battery died.
Nghi vấn:Had you been recording that podcast for long?

He had been recording the documentary for months before he finished.

Anh ấy đã thực hiện phim tài liệu nhiều tháng trước khi hoàn thành.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + record
Khẳng định:I will record the lecture for you.
Phủ định:She won't record this session.
Nghi vấn:Will you record the event?

We will record the entire ceremony.

Chúng tôi sẽ ghi lại toàn bộ buổi lễ.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + recording
Khẳng định:At this time tomorrow, we will be recording the final episode.
Phủ định:She won't be recording tonight.
Nghi vấn:Will they be recording all day?

This time next week, the band will be recording their new single.

Thời điểm này tuần sau, ban nhạc sẽ đang thu âm đĩa đơn mới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + recorded
Khẳng định:By December, she will have recorded ten episodes.
Phủ định:We won't have recorded everything by then.
Nghi vấn:Will you have recorded all the scenes by Friday?

By next month, he will have recorded all the training videos.

Đến tháng sau, anh ấy sẽ đã ghi xong tất cả video đào tạo.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + recording
Khẳng định:By 2030, she will have been recording music for twenty years.
Phủ định:We won't have been recording long by the deadline.
Nghi vấn:Will you have been recording for six hours by noon?

By next year, they will have been recording podcasts for a decade.

Đến năm sau, họ sẽ đã làm podcast được mười năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + record / records
Quá khứ đơn
S + recorded
Tương lai đơn
S + will + record
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + recording
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + recording
Tương lai tiếp diễn
S + will be + recording
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + recorded
Quá khứ hoàn thành
S + had + recorded
Tương lai hoàn thành
S + will have + recorded
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + recording
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + recording
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + recording
6

Lỗi thường gặp

She has recorded a new song yesterday.She recorded a new song yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

He didn't recorded the lecture.He didn't record the lecture.

Sau did/didn't phải dùng động từ nguyên thể (V1), không thêm -ed.

I have been recorded this video since morning.I have been recording this video since morning.

Thì hoàn thành tiếp diễn cần V-ing sau have been, không phải V3.

#record#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS