GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ reconstruct

All Tenses of the Verb "reconstruct"

V1reconstructV2reconstructedV3reconstructedV-ingreconstructing

Một động từ, mười hai thì. Xem *reconstruct* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

reconstruct · reconstructed · will reconstruct
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + reconstructing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + reconstructed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + reconstructing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật chung, hành động lặp lại.
S + reconstruct / reconstructs
Khẳng định:The team reconstructs accident scenes for the investigation.
Phủ định:The software doesn't reconstruct data automatically.
Nghi vấn:Do archaeologists reconstruct ancient buildings here?

Historians reconstruct the past using fragments of evidence.

Các nhà sử học tái hiện lại quá khứ bằng những mảnh bằng chứng còn sót lại.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc mang tính tạm thời.
S + am/is/are + reconstructing
Khẳng định:The city is reconstructing the bridge damaged in the flood.
Phủ định:The team isn't reconstructing the timeline correctly.
Nghi vấn:Are engineers reconstructing the collapsed section of the road?

Scientists are reconstructing the genome of an extinct species.

Các nhà khoa học đang tái tạo hệ gen của một loài đã tuyệt chủng.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + reconstructed
Khẳng định:Archaeologists have reconstructed the ancient temple.
Phủ định:The team hasn't reconstructed the full picture yet.
Nghi vấn:Have they reconstructed the crime scene?

Engineers have reconstructed the damaged bridge ahead of schedule.

Các kỹ sư đã xây dựng lại cây cầu bị hư hỏng trước thời hạn.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + reconstructing
Khẳng định:They have been reconstructing the historic district for two years.
Phủ định:The investigators haven't been reconstructing the sequence of events accurately.
Nghi vấn:How long have they been reconstructing the old city centre?

The research team has been reconstructing ancient trade routes for a decade.

Nhóm nghiên cứu đã đang tái hiện các tuyến đường thương mại cổ đại suốt một thập kỷ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + reconstructed
Khẳng định:The city reconstructed its centre after the earthquake.
Phủ định:They didn't reconstruct the building using original materials.
Nghi vấn:Did the team reconstruct the accident accurately?

Volunteers reconstructed the flood-damaged school in just three months.

Tình nguyện viên đã xây dựng lại ngôi trường bị lũ cuốn chỉ trong ba tháng.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + reconstructing
Khẳng định:Workers were reconstructing the road when the storm hit.
Phủ định:The team wasn't reconstructing the data correctly at that point.
Nghi vấn:Were archaeologists reconstructing the site when you visited?

They were reconstructing the palace when new artefacts were discovered.

Họ đang phục dựng lại cung điện thì phát hiện thêm những cổ vật mới.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + reconstructed
Khẳng định:They had reconstructed the temple before the tourists arrived.
Phủ định:The investigators hadn't reconstructed the full timeline before the trial.
Nghi vấn:Had engineers reconstructed the bridge before winter came?

By the time the war ended, they had reconstructed most of the city.

Khi chiến tranh kết thúc, họ đã xây dựng lại phần lớn thành phố.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + reconstructing
Khẳng định:They had been reconstructing the ruins for five years before funding ran out.
Phủ định:The team hadn't been reconstructing the data correctly before the error was found.
Nghi vấn:Had engineers been reconstructing the dam before it collapsed again?

Researchers had been reconstructing the ancient map for a decade before they published their findings.

Các nhà nghiên cứu đã đang phục dựng tấm bản đồ cổ đại suốt một thập kỷ trước khi công bố kết quả.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + reconstruct
Khẳng định:The government will reconstruct the flood-damaged villages.
Phủ định:The team won't reconstruct the site without proper funding.
Nghi vấn:Will they reconstruct the ancient city walls?

Authorities will reconstruct the highway before the end of the year.

Chính quyền sẽ xây dựng lại đường cao tốc trước cuối năm.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + reconstructing
Khẳng định:This time next year, workers will be reconstructing the entire district.
Phủ định:The team won't be reconstructing the building during the holiday period.
Nghi vấn:Will engineers be reconstructing the bridge when the summit takes place?

By spring, the city will be reconstructing all the roads damaged in the winter floods.

Đến mùa xuân, thành phố sẽ đang xây dựng lại tất cả các con đường bị hư hỏng do lũ mùa đông.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + reconstructed
Khẳng định:By 2028, the team will have reconstructed the entire ancient site.
Phủ định:The government won't have reconstructed all the damaged areas by then.
Nghi vấn:Will they have reconstructed the museum before it reopens?

By the end of the decade, scientists will have reconstructed the complete fossil record.

Đến cuối thập kỷ, các nhà khoa học sẽ đã tái hiện lại toàn bộ hồ sơ hóa thạch.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + reconstructing
Khẳng định:By 2030, archaeologists will have been reconstructing the site for twenty years.
Phủ định:Workers won't have been reconstructing long enough to finish before the deadline.
Nghi vấn:Will the team have been reconstructing the city centre for five years by completion?

By the time the project ends, engineers will have been reconstructing the infrastructure for a decade.

Đến khi dự án kết thúc, các kỹ sư sẽ đã đang tái xây dựng hạ tầng suốt một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + reconstruct / reconstructs
Quá khứ đơn
S + reconstructed
Tương lai đơn
S + will + reconstruct
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + reconstructing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + reconstructing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + reconstructing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + reconstructed
Quá khứ hoàn thành
S + had + reconstructed
Tương lai hoàn thành
S + will have + reconstructed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + reconstructing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + reconstructing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + reconstructing
6

Lỗi thường gặp

They have reconstructed the bridge last year.They reconstructed the bridge last year.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

The engineer reconstruct the site every year.The engineer reconstructs the site every year.

Chủ ngữ ngôi ba số ít (he/she/it) ở hiện tại đơn phải thêm -s: reconstructs.

They will reconstructed the damaged area.They will reconstruct the damaged area.

Sau "will" luôn dùng động từ nguyên mẫu (V1), không dùng V2 hay V3.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS