Chia động từ recognize
All Tenses of the Verb "recognize"
Một động từ, mười hai thì. Xem *recognize* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
recognize · recognized · will recognizeViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + recognizingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + recognizedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + recognizingThì hiện tại
He recognizes most of his students by name.
Anh ấy nhận ra hầu hết học sinh của mình qua tên gọi.
We are recognizing the signs of progress in his writing.
Chúng tôi đang nhận ra những dấu hiệu tiến bộ trong bài viết của anh ấy.
She has finally recognized the importance of daily practice.
Cô ấy cuối cùng đã nhận ra tầm quan trọng của việc luyện tập hàng ngày.
They have been recognizing her talent since she was a child.
Họ đã nhận ra tài năng của cô ấy từ khi còn nhỏ.
Thì quá khứ
The judge recognized her contribution to the community.
Thẩm phán đã ghi nhận đóng góp của cô ấy cho cộng đồng.
He was recognizing the symptoms when the doctor arrived.
Anh ấy đang nhận ra các triệu chứng khi bác sĩ đến.
By the time I spoke, she had already recognized my accent.
Khi tôi vừa lên tiếng, cô ấy đã nhận ra giọng của tôi rồi.
She had been recognizing changes in his behaviour for weeks before she spoke.
Cô ấy đã nhận thấy những thay đổi trong hành vi của anh ấy nhiều tuần trước khi lên tiếng.
Thì tương lai
They will recognize your hard work at the ceremony.
Họ sẽ ghi nhận công sức của bạn tại buổi lễ.
The team will be recognizing outstanding employees next Friday.
Nhóm sẽ đang tuyên dương những nhân viên xuất sắc vào thứ Sáu tới.
By graduation, he will have recognized his true strengths.
Đến lúc tốt nghiệp, anh ấy sẽ đã nhận ra những thế mạnh thực sự của mình.
By next year they will have been recognizing the award for a decade.
Đến năm sau họ sẽ đã trao giải thưởng này được mười năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + recognize / recognizes | Quá khứ đơn S + recognized | Tương lai đơn S + will + recognize |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + recognizing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + recognizing | Tương lai tiếp diễn S + will be + recognizing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + recognized | Quá khứ hoàn thành S + had + recognized | Tương lai hoàn thành S + will have + recognized |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + recognizing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + recognizing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + recognizing |
Lỗi thường gặp
Recognize là động từ trạng thái khi diễn tả nhận biết tức thì — không dùng thì tiếp diễn trong trường hợp này.
Sau trợ động từ didn't → dùng V1 (recognize), không thêm -ed.
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
