GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ recognize

All Tenses of the Verb "recognize"

V1recognizeV2recognizedV3recognizedV-ingrecognizing

Một động từ, mười hai thì. Xem *recognize* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

recognize · recognized · will recognize
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + recognizing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + recognized
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + recognizing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật chung, trạng thái nhận biết lặp đi lặp lại.
S + recognize / recognizes
Khẳng định:I recognize his voice immediately.
Phủ định:She doesn't recognize the new logo.
Nghi vấn:Do you recognize this melody?

He recognizes most of his students by name.

Anh ấy nhận ra hầu hết học sinh của mình qua tên gọi.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc một quá trình đang tiến triển tạm thời.
S + am/is/are + recognizing
Khẳng định:I am recognizing more words each day.
Phủ định:She isn't recognizing anyone at the new office.
Nghi vấn:Are you recognizing any of these faces?

We are recognizing the signs of progress in his writing.

Chúng tôi đang nhận ra những dấu hiệu tiến bộ trong bài viết của anh ấy.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + recognized
Khẳng định:The committee has recognized her achievement.
Phủ định:They haven't recognized the problem yet.
Nghi vấn:Have you recognized the difference?

She has finally recognized the importance of daily practice.

Cô ấy cuối cùng đã nhận ra tầm quan trọng của việc luyện tập hàng ngày.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + recognizing
Khẳng định:Scientists have been recognizing new species for years.
Phủ định:I haven't been recognizing his efforts enough lately.
Nghi vấn:How long have you been recognizing these patterns?

They have been recognizing her talent since she was a child.

Họ đã nhận ra tài năng của cô ấy từ khi còn nhỏ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + recognized
Khẳng định:I recognized him immediately.
Phủ định:She didn't recognize the street after ten years.
Nghi vấn:Did you recognize his handwriting?

The judge recognized her contribution to the community.

Thẩm phán đã ghi nhận đóng góp của cô ấy cho cộng đồng.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + recognizing
Khẳng định:I was recognizing familiar faces in the crowd.
Phủ định:She wasn't recognizing anyone at the party.
Nghi vấn:Were you recognizing any patterns at that time?

He was recognizing the symptoms when the doctor arrived.

Anh ấy đang nhận ra các triệu chứng khi bác sĩ đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + recognized
Khẳng định:She had recognized the song before it finished.
Phủ định:We hadn't recognized the risk until it was too late.
Nghi vấn:Had he recognized her before they spoke?

By the time I spoke, she had already recognized my accent.

Khi tôi vừa lên tiếng, cô ấy đã nhận ra giọng của tôi rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + recognizing
Khẳng định:He had been recognizing the warning signs for months.
Phủ định:They hadn't been recognizing the improvements until that day.
Nghi vấn:Had you been recognizing his skills all along?

She had been recognizing changes in his behaviour for weeks before she spoke.

Cô ấy đã nhận thấy những thay đổi trong hành vi của anh ấy nhiều tuần trước khi lên tiếng.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + recognize
Khẳng định:You will recognize her by her red hat.
Phủ định:He won't recognize me after all these years.
Nghi vấn:Will you recognize me if I change my hair?

They will recognize your hard work at the ceremony.

Họ sẽ ghi nhận công sức của bạn tại buổi lễ.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + recognizing
Khẳng định:This time tomorrow I will be recognizing the award winners.
Phủ định:She won't be recognizing anyone after that long break.
Nghi vấn:Will you be recognizing any familiar names on the list?

The team will be recognizing outstanding employees next Friday.

Nhóm sẽ đang tuyên dương những nhân viên xuất sắc vào thứ Sáu tới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + recognized
Khẳng định:By then you will have recognized the pattern.
Phủ định:She won't have recognized the change before we tell her.
Nghi vấn:Will they have recognized your contribution by next year?

By graduation, he will have recognized his true strengths.

Đến lúc tốt nghiệp, anh ấy sẽ đã nhận ra những thế mạnh thực sự của mình.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + recognizing
Khẳng định:By 2030 she will have been recognizing patients for twenty years.
Phủ định:We won't have been recognizing the symptoms long enough to be sure.
Nghi vấn:Will you have been recognizing signs of improvement for six months by then?

By next year they will have been recognizing the award for a decade.

Đến năm sau họ sẽ đã trao giải thưởng này được mười năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + recognize / recognizes
Quá khứ đơn
S + recognized
Tương lai đơn
S + will + recognize
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + recognizing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + recognizing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + recognizing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + recognized
Quá khứ hoàn thành
S + had + recognized
Tương lai hoàn thành
S + will have + recognized
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + recognizing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + recognizing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + recognizing
6

Lỗi thường gặp

I am recognizing her immediately.I recognize her immediately.

Recognize là động từ trạng thái khi diễn tả nhận biết tức thì — không dùng thì tiếp diễn trong trường hợp này.

She didn't recognized the voice.She didn't recognize the voice.

Sau trợ động từ didn't → dùng V1 (recognize), không thêm -ed.

I have recognized him yesterday.I recognized him yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS