GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ receive

All Tenses of the Verb "receive"

V1receiveV2receivedV3receivedV-ingreceiving

Một động từ, mười hai thì. Xem *receive* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

receive · received · will receive
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + receiving
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + received
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + receiving
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, tình huống thường xuyên.
S + receive / receives
Khẳng định:She receives hundreds of emails every day.
Phủ định:He doesn't receive any feedback from his manager.
Nghi vấn:Do you receive a salary at the end of the month?

I receive a newsletter every week.

Tôi nhận một bản tin mỗi tuần.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc tạm thời.
S + am/is/are + receiving
Khẳng định:We are currently receiving a large volume of calls.
Phủ định:She isn't receiving visitors at the moment.
Nghi vấn:Are you receiving the signal clearly?

He is receiving treatment at the hospital.

Anh ấy đang được điều trị tại bệnh viện.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã hoàn tất còn liên hệ với hiện tại.
S + have/has + received
Khẳng định:I have received your message.
Phủ định:She hasn't received a reply yet.
Nghi vấn:Have you received the package?

He has received an award for his work.

Anh ấy đã nhận một giải thưởng cho công trình của mình.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + receiving
Khẳng định:She has been receiving complaints since the update.
Phủ định:We haven't been receiving proper support.
Nghi vấn:How long have you been receiving these calls?

They have been receiving donations since January.

Họ đã nhận quyên góp từ tháng Một đến nay.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + received
Khẳng định:She received a letter yesterday.
Phủ định:He didn't receive the invitation in time.
Nghi vấn:Did you receive my email?

I received great news this morning.

Sáng nay tôi đã nhận được tin tốt.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + receiving
Khẳng định:The office was receiving calls all afternoon.
Phủ định:We weren't receiving any updates at that time.
Nghi vấn:Were you receiving treatment when this happened?

She was receiving guests when the fire alarm went off.

Cô ấy đang tiếp khách thì chuông báo cháy kêu.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + received
Khẳng định:She had received the news before we told her.
Phủ định:He hadn't received a response when he left.
Nghi vấn:Had you received the results before the meeting?

By the time he called, I had already received the package.

Khi anh ấy gọi điện, tôi đã nhận được gói hàng rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + receiving
Khẳng định:They had been receiving threats for weeks before they reported it.
Phủ định:She hadn't been receiving proper care before the transfer.
Nghi vấn:Had you been receiving payments before the contract ended?

He had been receiving coaching for months before he won the title.

Anh ấy đã được huấn luyện nhiều tháng trước khi giành chức vô địch.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + receive
Khẳng định:You will receive a confirmation email shortly.
Phủ định:She won't receive payment until next month.
Nghi vấn:Will you receive the order by Friday?

He will receive his diploma at the ceremony.

Anh ấy sẽ nhận bằng tốt nghiệp tại lễ trao bằng.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + receiving
Khẳng định:This time next week we will be receiving the final results.
Phủ định:She won't be receiving calls during the conference.
Nghi vấn:Will you be receiving guests this evening?

By 3 pm they will be receiving the inspection team.

3 giờ chiều họ sẽ đang tiếp đón đoàn kiểm tra.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + received
Khẳng định:By Monday you will have received all the documents.
Phủ định:She won't have received a reply before the deadline.
Nghi vấn:Will he have received the transfer by tomorrow?

By end of day you will have received our full proposal.

Trước cuối ngày bạn sẽ đã nhận được toàn bộ đề xuất của chúng tôi.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + receiving
Khẳng định:By December she will have been receiving support for a full year.
Phủ định:We won't have been receiving funding long enough to show results.
Nghi vấn:Will you have been receiving treatment for six months by then?

By next quarter they will have been receiving reports for two years.

Đến quý sau họ sẽ đã nhận báo cáo được hai năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + receive / receives
Quá khứ đơn
S + received
Tương lai đơn
S + will + receive
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + receiving
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + receiving
Tương lai tiếp diễn
S + will be + receiving
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + received
Quá khứ hoàn thành
S + had + received
Tương lai hoàn thành
S + will have + received
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + receiving
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + receiving
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + receiving
6

Lỗi thường gặp

I have receive your email.I have received your email.

Sau have/has phải dùng V3 (received), không dùng V1 (receive).

She receive a letter yesterday.She received a letter yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn: received.

We will received the package soon.We will receive the package soon.

Sau will luôn dùng V1 (receive), không dùng V2/V3.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS