GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ reanimate

All Tenses of the Verb "reanimate"

Một động từ, mười hai thì. Xem reanimate biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUreanimate
V2 · QUÁ KHỨreanimated
V3 · PHÂN TỪreanimated
V-INGreanimating
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

reanimate · reanimated · will reanimate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + reanimating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + reanimated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + reanimating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, quy trình thường xuyên.
S + reanimate / reanimates
Khẳng định:The director reanimates old footage using new software.
Phủ định:This method doesn't reanimate dead cells.
Nghi vấn:Does the studio reanimate classic cartoons?

The lab reanimates frozen tissue samples for study.

Phòng thí nghiệm phục hồi hoạt động các mẫu mô đông lạnh để nghiên cứu.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang xảy ra ngay lúc nói hoặc tạm thời.
S + am/is/are + reanimating
Khẳng định:The studio is reanimating the old series for streaming.
Phủ định:They aren't reanimating the character this season.
Nghi vấn:Is the team reanimating the classic film?

Scientists are reanimating the debate about the old theory.

Các nhà khoa học đang khơi lại cuộc tranh luận về lý thuyết cũ.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã hoàn tất nhưng còn liên hệ tới hiện tại.
S + have/has + reanimated
Khẳng định:The new director has reanimated interest in the franchise.
Phủ định:They haven't reanimated the old project yet.
Nghi vấn:Have you reanimated the archived files?

The remake has reanimated the classic story for a new audience.

Bản làm lại đã thổi hồi sinh câu chuyện kinh điển cho khán giả mới.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Việc bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + reanimating
Khẳng định:The studio has been reanimating old episodes for months.
Phủ định:They haven't been reanimating the sequences lately.
Nghi vấn:How long have you been reanimating this scene?

Researchers have been reanimating the debate since the new evidence appeared.

Các nhà nghiên cứu đã khơi lại cuộc tranh luận từ khi có bằng chứng mới.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + reanimated
Khẳng định:The film reanimated the old legend last year.
Phủ định:The sequel didn't reanimate the franchise's popularity.
Nghi vấn:Did the article reanimate public interest?

The discovery reanimated the scientific debate overnight.

Phát hiện này đã khơi lại cuộc tranh luận khoa học chỉ sau một đêm.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + reanimating
Khẳng định:They were reanimating the old scenes when the studio closed.
Phủ định:She wasn't reanimating the character at that point.
Nghi vấn:Were they reanimating the footage before the deal fell through?

The team was reanimating the classic show when funding stopped.

Nhóm đang phục dựng chương trình kinh điển thì nguồn tài trợ bị dừng.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc đã hoàn tất trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + reanimated
Khẳng định:The book had reanimated interest before the movie came out.
Phủ định:They hadn't reanimated the old brand before the merger.
Nghi vấn:Had the study reanimated the theory before the conference?

By then, the documentary had already reanimated the forgotten story.

Lúc đó, bộ phim tài liệu đã khơi lại câu chuyện bị lãng quên.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + reanimating
Khẳng định:They had been reanimating the old series for months before it aired.
Phủ định:She hadn't been reanimating the project until the new funding.
Nghi vấn:Had the studio been reanimating the classic before the anniversary?

The lab had been reanimating the samples for weeks before the breakthrough.

Phòng thí nghiệm đã phục hồi các mẫu vật nhiều tuần trước bước đột phá.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, dự đoán, lời hứa.
S + will + reanimate
Khẳng định:This remake will reanimate the classic tale for younger viewers.
Phủ định:One trailer won't reanimate the whole franchise.
Nghi vấn:Will the reboot reanimate the old fanbase?

The new sequel will reanimate the beloved characters.

Phần phim tiếp theo sẽ hồi sinh những nhân vật được yêu mến.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
S + will be + reanimating
Khẳng định:By next month the studio will be reanimating the final episodes.
Phủ định:They won't be reanimating the old footage during the break.
Nghi vấn:Will the team be reanimating the archive next quarter?

This time next year they will be reanimating the entire original series.

Vào giờ này năm sau, họ sẽ đang phục dựng toàn bộ series gốc.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + reanimated
Khẳng định:By 2027 the studio will have reanimated the whole classic catalog.
Phủ định:They won't have reanimated the old show by the anniversary.
Nghi vấn:Will the team have reanimated the sequence by the deadline?

By next year the project will have reanimated dozens of forgotten stories.

Đến năm sau, dự án sẽ đã phục dựng hàng chục câu chuyện bị lãng quên.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + reanimating
Khẳng định:By June they will have been reanimating the series for a full year.
Phủ định:She won't have been reanimating the archive for long by then.
Nghi vấn:Will they have been reanimating the classic for five years by 2030?

By next spring the lab will have been reanimating the samples for two years.

Đến mùa xuân tới, phòng thí nghiệm sẽ đã phục hồi các mẫu vật được hai năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + reanimate / reanimates
Quá khứ đơn
S + reanimated
Tương lai đơn
S + will + reanimate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + reanimating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + reanimating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + reanimating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + reanimated
Quá khứ hoàn thành
S + had + reanimated
Tương lai hoàn thành
S + will have + reanimated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + reanimating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + reanimating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + reanimating
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia reanimate qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The film has reanimated interest last month.→✓ The film reanimated interest last month.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last month) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

✗ They are reanimating the series since 2021.→✓ They have been reanimating the series since 2021.

Since chỉ khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

✗ The studio will reanimate it when they will get funding.→✓ The studio will reanimate it when they get funding.

Mệnh đề thời gian (when, if, after...) dùng hiện tại đơn thay cho will.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#reanimate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS