Chia động từ realize
All Tenses of the Verb "realize"
Một động từ, mười hai thì. Xem *realize* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
realize · realized · will realizeViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + realizingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + realizedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + realizingThì hiện tại
People often realize their mistakes too late.
Mọi người thường nhận ra sai lầm của mình quá muộn.
He is slowly realizing that change is necessary.
Anh ấy đang dần nhận ra rằng sự thay đổi là cần thiết.
He has realized that hard work is the key to success.
Anh ấy đã nhận ra rằng chăm chỉ là chìa khóa của thành công.
They have been realizing the true cost of the decision for months.
Họ đã dần nhận ra cái giá thực sự của quyết định đó trong nhiều tháng qua.
Thì quá khứ
I realized I had forgotten my wallet when I reached the counter.
Tôi nhận ra mình đã quên ví khi đến quầy tính tiền.
I was slowly realizing that my plan had a flaw when the data came in.
Tôi đang dần nhận ra kế hoạch của mình có lỗ hổng khi dữ liệu xuất hiện.
By the time we arrived, they had already realized something was wrong.
Đến lúc chúng tôi đến, họ đã nhận ra có gì đó sai rồi.
They had been realizing the need for change long before the manager agreed.
Họ đã dần nhận ra sự cần thiết phải thay đổi từ lâu trước khi người quản lý đồng ý.
Thì tương lai
They will realize their mistake when they see the results.
Họ sẽ nhận ra sai lầm của mình khi thấy kết quả.
Over time, she will be realizing the full benefits of her training.
Theo thời gian, cô ấy sẽ đang nhận ra đầy đủ lợi ích từ quá trình đào tạo.
By the time you finish this course, you will have realized your potential.
Đến lúc bạn hoàn thành khóa học này, bạn sẽ đã nhận ra tiềm năng của mình.
By 2030, researchers will have been realizing the limitations of the old model for a decade.
Đến năm 2030, các nhà nghiên cứu sẽ đã nhận ra hạn chế của mô hình cũ trong một thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + realize / realizes | Quá khứ đơn S + realized | Tương lai đơn S + will + realize |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + realizing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + realizing | Tương lai tiếp diễn S + will be + realizing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + realized | Quá khứ hoàn thành S + had + realized | Tương lai hoàn thành S + will have + realized |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + realizing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + realizing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + realizing |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Trạng từ *since* chỉ mốc thời gian kéo dài đến hiện tại → dùng hiện tại hoàn thành, không dùng tiếp diễn.
Mệnh đề thời gian (when, after, once…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
