GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ react

All Tenses of the Verb "react"

V1reactV2reactedV3reactedV-ingreacting

Một động từ, mười hai thì. Xem *react* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu hành động phản ứng thói quen hoặc sự thật — không nhấn vào quá trình.

react · reacted · will react
C
Tiếp diễn
Continuous

Đang trong quá trình phản ứng, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + reacting
P
Hoàn thành
Perfect

Đã phản ứng xong tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + reacted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian liên tục phản ứng. have been + V-ing.

have been + reacting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Hành động phản ứng lặp lại, thói quen hoặc sự thật chung.
S + react / reacts
Khẳng định:She reacts calmly under pressure.
Phủ định:He doesn't react well to criticism.
Nghi vấn:Do you react differently in stressful situations?

People react differently to the same situation.

Mọi người phản ứng khác nhau trước cùng một tình huống.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Đang phản ứng ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.
S + am/is/are + reacting
Khẳng định:The market is reacting to the new policy.
Phủ định:She isn't reacting the way we expected.
Nghi vấn:Are you reacting to the medication?

The crowd is reacting enthusiastically to the performance.

Khán giả đang phản ứng nhiệt tình với màn trình diễn.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Vừa phản ứng hoặc trải nghiệm có liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + reacted
Khẳng định:The government has reacted swiftly to the crisis.
Phủ định:She hasn't reacted to the message yet.
Nghi vấn:Have you reacted to his proposal?

The public has reacted positively to the announcement.

Công chúng đã phản ứng tích cực với thông báo đó.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Liên tục phản ứng từ quá khứ đến hiện tại — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + reacting
Khẳng định:Scientists have been reacting to the new data for weeks.
Phủ định:The team hasn't been reacting well to the pressure.
Nghi vấn:How long have you been reacting to this treatment?

Investors have been reacting nervously to the news all morning.

Các nhà đầu tư đã liên tục phản ứng bồn chồn với tin tức suốt buổi sáng.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Đã phản ứng tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + reacted
Khẳng định:He reacted angrily to the accusation.
Phủ định:She didn't react at all when she heard the news.
Nghi vấn:How did the audience react to the speech?

The players reacted quickly to the referee's decision.

Các cầu thủ đã phản ứng nhanh với quyết định của trọng tài.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Đang trong quá trình phản ứng tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + reacting
Khẳng định:She was reacting to the medication when we checked.
Phủ định:The crowd wasn't reacting the way officials hoped.
Nghi vấn:Were you reacting to something he said?

The patient was reacting well to the treatment when we called.

Bệnh nhân đang phản ứng tốt với thuốc khi chúng tôi gọi điện.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Đã phản ứng xong trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + reacted
Khẳng định:By the time I arrived, everyone had already reacted.
Phủ định:She hadn't reacted before the situation escalated.
Nghi vấn:Had the team reacted before the deadline?

The market had reacted before the official statement was made.

Thị trường đã phản ứng trước khi tuyên bố chính thức được đưa ra.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Đã liên tục phản ứng trước một mốc xác định trong quá khứ.
S + had been + reacting
Khẳng định:The community had been reacting to the changes for months.
Phủ định:They hadn't been reacting well before the new manager arrived.
Nghi vấn:Had the body been reacting to the drug all along?

Experts had been reacting to the data for hours before a conclusion was reached.

Các chuyên gia đã liên tục phân tích và phản ứng với dữ liệu nhiều giờ trước khi đưa ra kết luận.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán hoặc quyết định tức thời về cách phản ứng trong tương lai.
S + will + react
Khẳng định:The audience will react positively to this change.
Phủ định:He won't react well if you tell him now.
Nghi vấn:Will the market react to this announcement?

People will react differently once they see the full picture.

Mọi người sẽ phản ứng khác đi khi họ thấy toàn bộ bức tranh.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Sẽ đang trong quá trình phản ứng tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + reacting
Khẳng định:By tomorrow morning, traders will be reacting to the report.
Phủ định:She won't be reacting to it by the time you arrive.
Nghi vấn:Will the public still be reacting to the news next week?

The media will be reacting to the decision all day tomorrow.

Truyền thông sẽ đang phản ứng với quyết định đó suốt ngày mai.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Sẽ hoàn tất việc phản ứng trước một mốc trong tương lai.
S + will have + reacted
Khẳng định:By Friday, everyone will have reacted to the proposal.
Phủ định:She won't have reacted before the meeting starts.
Nghi vấn:Will the board have reacted by then?

By the end of the day, all stakeholders will have reacted to the report.

Đến cuối ngày, tất cả các bên liên quan sẽ đã phản ứng với báo cáo.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục phản ứng đến một mốc trong tương lai.
S + will have been + reacting
Khẳng định:By next month, researchers will have been reacting to the findings for a year.
Phủ định:She won't have been reacting long enough to see the full effect.
Nghi vấn:Will the team have been reacting to feedback for six months by then?

By 2027, the industry will have been reacting to these regulations for five years.

Đến năm 2027, ngành công nghiệp sẽ đã phản ứng với các quy định này trong năm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + react / reacts
Quá khứ đơn
S + reacted
Tương lai đơn
S + will + react
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + reacting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + reacting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + reacting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + reacted
Quá khứ hoàn thành
S + had + reacted
Tương lai hoàn thành
S + will have + reacted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + reacting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + reacting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + reacting
6

Lỗi thường gặp

They have react to the news.They have reacted to the news.

Sau have/has phải dùng V3 (reacted), không dùng V1 (react).

She react nervously in meetings.She reacts nervously in meetings.

Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (she/he/it) → thêm -s vào động từ hiện tại đơn: reacts.

I am react to the situation.I am reacting to the situation.

Thì tiếp diễn cần be + V-ing (reacting), không dùng be + V1.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS