Chia động từ reach
All Tenses of the Verb "reach"
Một động từ, mười hai thì. Xem *reach* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
reach · reached · will reachViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + reachingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + reachedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + reachingThì hiện tại
He reaches the office before 8 AM every day.
Anh ấy đến văn phòng trước 8 giờ sáng mỗi ngày.
The company is reaching new markets in Southeast Asia.
Công ty đang mở rộng sang các thị trường mới ở Đông Nam Á.
She has reached a level of fluency she is proud of.
Cô ấy đã đạt đến mức độ thông thạo mà mình tự hào.
This podcast has been reaching thousands of listeners since 2021.
Podcast này đã tiếp cận hàng nghìn thính giả từ năm 2021.
Thì quá khứ
They reached an agreement after hours of negotiation.
Họ đã đạt được thỏa thuận sau nhiều giờ đàm phán.
She was reaching for her phone when she dropped it.
Cô ấy đang với lấy điện thoại thì đánh rơi nó.
By the time help arrived, the fire had reached the second floor.
Đến lúc cứu trợ đến, đám cháy đã lan đến tầng hai.
She had been reaching for that promotion for two years before she got it.
Cô ấy đã nỗ lực để đạt được vị trí đó trong hai năm trước khi thành công.
Thì tương lai
He will reach his sales target by the end of the quarter.
Anh ấy sẽ đạt chỉ tiêu doanh số vào cuối quý.
By 3 PM, the flight will be reaching its cruising altitude.
Đến 3 giờ chiều, chuyến bay sẽ đang đạt đến độ cao hành trình.
By 2027, the app will have reached ten million users.
Đến năm 2027, ứng dụng sẽ đã đạt mười triệu người dùng.
By retirement, she will have been reaching thousands of students for thirty years.
Đến lúc nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã tiếp cận hàng nghìn học sinh trong ba mươi năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + reach / reaches | Quá khứ đơn S + reached | Tương lai đơn S + will + reach |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + reaching | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + reaching | Tương lai tiếp diễn S + will be + reaching |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + reached | Quá khứ hoàn thành S + had + reached | Tương lai hoàn thành S + will have + reached |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + reaching | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + reaching | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + reaching |
Lỗi thường gặp
*Reach* là ngoại động từ — không cần giới từ *to* sau nó. So sánh: *arrive at* the station (cần giới từ).
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Mệnh đề thời gian (when, once, after…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
