GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ reach

All Tenses of the Verb "reach"

V1reachV2reachedV3reachedV-ingreaching

Một động từ, mười hai thì. Xem *reach* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

reach · reached · will reach
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + reaching
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + reached
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + reaching
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật chung, kết quả thường xuyên.
S + reach / reaches
Khẳng định:The bus reaches the city centre in twenty minutes.
Phủ định:She doesn't reach the top shelf without a step.
Nghi vấn:Does this signal reach the remote villages?

He reaches the office before 8 AM every day.

Anh ấy đến văn phòng trước 8 giờ sáng mỗi ngày.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tiến triển tạm thời.
S + am/is/are + reaching
Khẳng định:The train is reaching the station now.
Phủ định:The campaign isn't reaching its target audience yet.
Nghi vấn:Are they reaching their monthly sales goal?

The company is reaching new markets in Southeast Asia.

Công ty đang mở rộng sang các thị trường mới ở Đông Nam Á.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + reached
Khẳng định:The team has finally reached an agreement.
Phủ định:They haven't reached the summit yet.
Nghi vấn:Has the parcel reached you?

She has reached a level of fluency she is proud of.

Cô ấy đã đạt đến mức độ thông thạo mà mình tự hào.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + reaching
Khẳng định:The brand has been reaching more customers each month.
Phủ định:The signal hasn't been reaching rural areas consistently.
Nghi vấn:How long have you been reaching out to potential clients?

This podcast has been reaching thousands of listeners since 2021.

Podcast này đã tiếp cận hàng nghìn thính giả từ năm 2021.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + reached
Khẳng định:We reached the top of the mountain at noon.
Phủ định:She didn't reach the airport in time.
Nghi vấn:Did the message reach everyone on the team?

They reached an agreement after hours of negotiation.

Họ đã đạt được thỏa thuận sau nhiều giờ đàm phán.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + reaching
Khẳng định:The climbers were reaching the peak when the storm hit.
Phủ định:The app wasn't reaching its download target at that point.
Nghi vấn:Were you reaching out to customers when the system crashed?

She was reaching for her phone when she dropped it.

Cô ấy đang với lấy điện thoại thì đánh rơi nó.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + reached
Khẳng định:She had reached the destination before it got dark.
Phủ định:He hadn't reached a decision before the deadline passed.
Nghi vấn:Had the team reached their target before the review?

By the time help arrived, the fire had reached the second floor.

Đến lúc cứu trợ đến, đám cháy đã lan đến tầng hai.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + reaching
Khẳng định:They had been reaching out to investors for months before securing funding.
Phủ định:The signal hadn't been reaching the building before the antenna was fixed.
Nghi vấn:Had the team been reaching their weekly goals before the restructure?

She had been reaching for that promotion for two years before she got it.

Cô ấy đã nỗ lực để đạt được vị trí đó trong hai năm trước khi thành công.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + reach
Khẳng định:We will reach the hotel by evening.
Phủ định:The package won't reach you before Friday.
Nghi vấn:Will this campaign reach a wider audience?

He will reach his sales target by the end of the quarter.

Anh ấy sẽ đạt chỉ tiêu doanh số vào cuối quý.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + reaching
Khẳng định:By midnight, the convoy will be reaching the border.
Phủ định:The team won't be reaching out to new clients this week.
Nghi vấn:Will you be reaching your destination around lunchtime?

By 3 PM, the flight will be reaching its cruising altitude.

Đến 3 giờ chiều, chuyến bay sẽ đang đạt đến độ cao hành trình.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + reached
Khẳng định:By noon, the team will have reached base camp.
Phủ định:She won't have reached her goal before the competition ends.
Nghi vấn:Will you have reached the city before dark?

By 2027, the app will have reached ten million users.

Đến năm 2027, ứng dụng sẽ đã đạt mười triệu người dùng.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + reaching
Khẳng định:By the end of the tour, we will have been reaching new cities for three months.
Phủ định:They won't have been reaching these targets consistently by the review date.
Nghi vấn:Will the brand have been reaching global markets for a decade by 2030?

By retirement, she will have been reaching thousands of students for thirty years.

Đến lúc nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã tiếp cận hàng nghìn học sinh trong ba mươi năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + reach / reaches
Quá khứ đơn
S + reached
Tương lai đơn
S + will + reach
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + reaching
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + reaching
Tương lai tiếp diễn
S + will be + reaching
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + reached
Quá khứ hoàn thành
S + had + reached
Tương lai hoàn thành
S + will have + reached
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + reaching
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + reaching
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + reaching
6

Lỗi thường gặp

We reached to the station at 9 AM.We reached the station at 9 AM.

*Reach* là ngoại động từ — không cần giới từ *to* sau nó. So sánh: *arrive at* the station (cần giới từ).

She has reached the summit yesterday.She reached the summit yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

They will reach there when they will finish packing.They will reach there when they finish packing.

Mệnh đề thời gian (when, once, after…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS