GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ rate

All Tenses of the Verb "rate"

V1rateV2ratedV3ratedV-ingrating

Một động từ, mười hai thì. Xem *rate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

rate · rated · will rate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + rating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + rated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + rating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + rate / rates
Khẳng định:She rates the movie highly.
Phủ định:He doesn't rate the service well.
Nghi vấn:Do you rate this restaurant?

Critics rate the film as excellent.

Các nhà phê bình đánh giá bộ phim là xuất sắc.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + rating
Khẳng định:The judges are rating the performances now.
Phủ định:We aren't rating the entries yet.
Nghi vấn:Are they rating the applicants today?

She is rating the products on the website.

Cô ấy đang đánh giá các sản phẩm trên trang web.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + rated
Khẳng định:She has rated the app five stars.
Phủ định:They haven't rated the hotel yet.
Nghi vấn:Have you rated the driver?

He has already rated the restaurant online.

Anh ấy đã đánh giá nhà hàng trên mạng rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + rating
Khẳng định:She has been rating restaurants for years.
Phủ định:I haven't been rating movies much lately.
Nghi vấn:How long have you been rating products on this site?

They have been rating agents since the platform launched.

Họ đã đánh giá các đại lý từ khi nền tảng ra mắt.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + rated
Khẳng định:We rated the hotel last month.
Phủ định:She didn't rate the film well.
Nghi vấn:Did you rate the driver yesterday?

He rated the book four stars.

Anh ấy đã chấm cuốn sách bốn sao.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + rating
Khẳng định:I was rating the entries when the power went out.
Phủ định:They weren't rating candidates fairly.
Nghi vấn:Were you rating the show live?

She was rating the applications when her boss called.

Cô ấy đang chấm điểm hồ sơ thì sếp gọi.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + rated
Khẳng định:He had rated the film before reading the reviews.
Phủ định:She hadn't rated the driver before leaving.
Nghi vấn:Had they rated the product by then?

The critics had already rated the album when it topped the charts.

Các nhà phê bình đã chấm điểm album trước khi nó đứng đầu bảng xếp hạng.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + rating
Khẳng định:She had been rating restaurants for years before starting the blog.
Phủ định:We hadn't been rating products long before the site closed.
Nghi vấn:Had you been rating movies regularly before that?

They had been rating suppliers for a decade before the merger.

Họ đã đánh giá các nhà cung cấp suốt một thập kỷ trước khi sáp nhập.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + rate
Khẳng định:I will rate the app after using it.
Phủ định:She won't rate the service badly.
Nghi vấn:Will you rate the driver?

We will rate the hotel after checkout.

Chúng tôi sẽ đánh giá khách sạn sau khi trả phòng.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + rating
Khẳng định:This time tomorrow I will be rating the finalists.
Phủ định:He won't be rating entries during the break.
Nghi vấn:Will you be rating the contestants tonight?

At 9pm she will be rating the performances live.

9 giờ tối cô ấy sẽ đang chấm điểm các phần trình diễn.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + rated
Khẳng định:By Friday we will have rated all the entries.
Phủ định:She won't have rated the film by the deadline.
Nghi vấn:Will you have rated the product before the launch?

By tomorrow he will have rated every applicant.

Đến ngày mai anh ấy sẽ đã chấm điểm xong mọi ứng viên.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + rating
Khẳng định:By December she will have been rating restaurants for five years.
Phủ định:We won't have been rating products long by then.
Nghi vấn:Will you have been rating movies for ten years by 2030?

By next year they will have been rating agents for a decade.

Đến năm sau họ sẽ đã đánh giá các đại lý suốt một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + rate / rates
Quá khứ đơn
S + rated
Tương lai đơn
S + will + rate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + rating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + rating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + rating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + rated
Quá khứ hoàn thành
S + had + rated
Tương lai hoàn thành
S + will have + rated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + rating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + rating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + rating
6

Lỗi thường gặp

I have rate the movie.I have rated the movie.

Sau have/has phải là V3 (rated), không dùng nguyên mẫu (rate).

She rate the hotel last week.She rated the hotel last week.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last week) → dùng quá khứ đơn với -ed.

I will rate it when I will finish the trip.I will rate it when I finish the trip.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

#rate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS