GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ rape

All Tenses of the Verb "rape"

Một động từ, mười hai thì. Xem rape biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUrape
V2 · QUÁ KHỨraped
V3 · PHÂN TỪraped
V-INGraping
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

rape · raped · will rape
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + raping
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + raped
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + raping
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Nêu sự thật chung, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc báo cáo.
S + rape / rapes
Khẳng định:The law rapes no one of their rights, but the crime does.
Phủ định:The report doesn't rape the facts of context.
Nghi vấn:Does the statute define what rape means legally?

The law defines what legally constitutes rape.

Luật pháp quy định thế nào là hành vi hiếp dâm.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra hoặc đang được thảo luận ngay lúc nói.
S + am/is/are + raping
Khẳng định:The documentary is raping the audience's expectations of the topic.
Phủ định:The news isn't raping the truth about the case.
Nghi vấn:Is the article raping the victim's privacy by naming her?

The court is examining whether the report is raping the victim's dignity.

Tòa án đang xem xét liệu bản tin có xâm phạm nhân phẩm nạn nhân hay không.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xảy ra hoặc kết quả còn liên hệ tới hiện tại, thường trong hồ sơ vụ án.
S + have/has + raped
Khẳng định:The court has ruled that the defendant raped the victim.
Phủ định:The evidence hasn't proven that he raped anyone.
Nghi vấn:Have investigators confirmed the suspect raped the victim?

The jury has found that the accused raped the victim.

Bồi thẩm đoàn đã kết luận bị cáo đã hiếp dâm nạn nhân.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Nhấn mạnh quá trình điều tra hoặc hành vi kéo dài liên quan đến vụ việc.
S + have/has been + raping
Khẳng định:Investigators believe he has been raping victims for years.
Phủ định:The report hasn't been raping the story's facts.
Nghi vấn:Have detectives been investigating whether he has been raping others?

Police say the suspect has been raping victims across the city.

Cảnh sát cho biết nghi phạm đã liên tục hiếp dâm nạn nhân khắp thành phố.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + raped
Khẳng định:The court found that he raped the victim in 2019.
Phủ định:The defense argued he didn't rape anyone.
Nghi vấn:Did the suspect rape the victim that night?

The report stated that the attacker raped his victim last year.

Báo cáo cho biết kẻ tấn công đã hiếp dâm nạn nhân năm ngoái.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ, thường trong lời khai.
S + was/were + raping
Khẳng định:Witnesses said he was raping the victim when they intervened.
Phủ định:The report clarified he wasn't raping anyone at that moment.
Nghi vấn:Was he raping the victim when the neighbors called the police?

Neighbors testified that the man was raping the victim when police arrived.

Hàng xóm làm chứng rằng người đàn ông đang hiếp dâm nạn nhân khi cảnh sát đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + raped
Khẳng định:The report revealed he had raped several victims before his arrest.
Phủ định:Investigators found he hadn't raped anyone before that case.
Nghi vấn:Had he raped anyone before this incident was reported?

The evidence showed the man had raped the victim before fleeing.

Bằng chứng cho thấy người đàn ông đã hiếp dâm nạn nhân trước khi bỏ trốn.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ, thường trong hồ sơ điều tra.
S + had been + raping
Khẳng định:Police discovered he had been raping victims for years before his capture.
Phủ định:Records showed he hadn't been raping anyone before that period.
Nghi vấn:Had the suspect been raping victims for a long time before he was caught?

The trial revealed the man had been raping women for a decade before his arrest.

Phiên tòa tiết lộ người đàn ông đã hiếp dâm phụ nữ suốt một thập kỷ trước khi bị bắt.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán hoặc cam kết về hành động trong tương lai, thường trong ngữ cảnh pháp lý.
S + will + rape
Khẳng định:Prosecutors argue he will rape again if released.
Phủ định:Officials insist he won't rape anyone under strict supervision.
Nghi vấn:Will the new law prevent such crimes from happening again?

Experts warn the offender will rape again without treatment.

Chuyên gia cảnh báo kẻ phạm tội sẽ tái phạm nếu không được điều trị.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai (hiếm dùng, mang tính giả định).
S + will be + raping
Khẳng định:Analysts fear he will be raping again if paroled early.
Phủ định:Supervisors say he won't be raping anyone under this program.
Nghi vấn:Will he be raping again if the parole is granted?

Critics argue the offender will be raping again without proper rehabilitation.

Nhà phê bình cho rằng kẻ phạm tội sẽ tiếp tục gây án nếu không được cải tạo đúng cách.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai, dùng trong dự đoán pháp lý.
S + will have + raped
Khẳng định:By the time he's caught, he will have raped several victims.
Phủ định:Officials hope he won't have raped anyone else by the arrest.
Nghi vấn:Will investigators confirm he will have raped more victims by then?

By the trial date, prosecutors say he will have raped three victims.

Đến ngày xét xử, công tố viên nói ông ta sẽ đã hiếp dâm ba nạn nhân.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai (hiếm dùng, mang tính giả định pháp lý).
S + will have been + raping
Khẳng định:By the verdict, evidence will have been raping the truth of denial.
Phủ định:Investigators say he won't have been raping anyone by the time of arrest.
Nghi vấn:Will the report show he will have been raping victims for years by then?

By the sentencing, the court will have been reviewing whether he had been raping victims for years.

Đến khi tuyên án, tòa sẽ đã xem xét xong liệu ông ta có hiếp dâm nạn nhân suốt nhiều năm hay không.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + rape / rapes
Quá khứ đơn
S + raped
Tương lai đơn
S + will + rape
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + raping
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + raping
Tương lai tiếp diễn
S + will be + raping
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + raped
Quá khứ hoàn thành
S + had + raped
Tương lai hoàn thành
S + will have + raped
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + raping
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + raping
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + raping
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia rape qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

The court has rape him guilty.The court has found him guilty of rape.

Sau have/has phải dùng V3 đúng ngữ cảnh, tránh dùng động từ sai cấu trúc câu.

He rape her last year.He raped her last year.

Có mốc thời gian quá khứ (last year) → dùng quá khứ đơn (raped).

The report is rape the facts.The report is misrepresenting the facts.

Động từ 'rape' không dùng ẩn dụ cho việc bóp méo sự thật; cần chọn từ phù hợp ngữ cảnh.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
7

Chủ đề liên quan

#rape#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS