GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ rank

All Tenses of the Verb "rank"

Một động từ, mười hai thì. Xem rank biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUrank
V2 · QUÁ KHỨranked
V3 · PHÂN TỪranked
V-INGranking
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

rank · ranked · will rank
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + ranking
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + ranked
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + ranking
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + rank / ranks
Khẳng định:The university ranks among the top ten.
Phủ định:The app doesn't rank well in search results.
Nghi vấn:Does this team rank first in the league?

This restaurant ranks highly on review sites.

Nhà hàng này được xếp hạng cao trên các trang đánh giá.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + ranking
Khẳng định:The website is ranking better this month.
Phủ định:The player isn't ranking well this season.
Nghi vấn:Is the app ranking higher after the update?

Our page is ranking higher on Google this week.

Trang của chúng tôi đang được xếp hạng cao hơn trên Google tuần này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + ranked
Khẳng định:The company has ranked first for three years.
Phủ định:The team hasn't ranked in the top five yet.
Nghi vấn:Have you ranked the candidates by experience?

Critics have ranked this film among the year's best.

Các nhà phê bình đã xếp bộ phim này vào hàng những phim hay nhất năm.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + ranking
Khẳng định:The site has been ranking steadily higher for months.
Phủ định:The team hasn't been ranking well since the injury.
Nghi vấn:Have you been ranking these options by priority?

Analysts have been ranking companies by growth all week.

Các nhà phân tích đã xếp hạng các công ty theo tăng trưởng suốt cả tuần.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + ranked
Khẳng định:The magazine ranked her among the top influencers last year.
Phủ định:The judges didn't rank his entry very high.
Nghi vấn:Did the site rank the products by price?

The university ranked second in the country last year.

Trường đại học đã xếp hạng nhì cả nước năm ngoái.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + ranking
Khẳng định:The team was ranking first when the season paused.
Phủ định:The app wasn't ranking well before the update.
Nghi vấn:Was the player ranking higher last month?

The company was ranking among the best when it was sold.

Công ty đang được xếp hạng trong nhóm tốt nhất khi bị bán.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + ranked
Khẳng định:The judges had ranked the finalists before the ceremony.
Phủ định:The team hadn't ranked that high before the new coach.
Nghi vấn:Had the school ranked well before the reforms?

The site had ranked poorly before the redesign.

Trang web đã được xếp hạng kém trước khi thiết kế lại.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + ranking
Khẳng định:The company had been ranking first for years before it declined.
Phủ định:The player hadn't been ranking well before the injury.
Nghi vấn:Had the site been ranking steadily before the penalty?

The team had been ranking near the top before the losses began.

Đội bóng đã được xếp hạng gần đầu bảng trước khi bắt đầu thua liên tiếp.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + rank
Khẳng định:This model will rank among the fastest available.
Phủ định:The site won't rank well without better content.
Nghi vấn:Will the team rank first this season?

Experts predict the app will rank higher next year.

Chuyên gia dự đoán ứng dụng sẽ được xếp hạng cao hơn năm sau.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + ranking
Khẳng định:By next quarter, the site will be ranking higher.
Phủ định:The team won't be ranking first without new players.
Nghi vấn:Will the app be ranking better after this update?

This time next year, the company will be ranking among the leaders.

Cùng kỳ năm sau, công ty sẽ đang được xếp hạng trong nhóm dẫn đầu.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + ranked
Khẳng định:By 2027, the university will have ranked in the top ten for a decade.
Phủ định:The team won't have ranked that high by the finals.
Nghi vấn:Will the site have ranked first by next year?

By June, the judges will have ranked all the entries.

Đến tháng 6, ban giám khảo sẽ đã xếp hạng xong tất cả bài dự thi.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + ranking
Khẳng định:By 2028, the company will have been ranking first for five years.
Phủ định:The site won't have been ranking that well for long by then.
Nghi vấn:Will the team have been ranking in the top three for a decade by 2030?

By next season, the club will have been ranking among the elite for ten years.

Đến mùa sau, câu lạc bộ sẽ đã được xếp hạng trong nhóm ưu tú suốt mười năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + rank / ranks
Quá khứ đơn
S + ranked
Tương lai đơn
S + will + rank
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + ranking
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + ranking
Tương lai tiếp diễn
S + will be + ranking
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + ranked
Quá khứ hoàn thành
S + had + ranked
Tương lai hoàn thành
S + will have + ranked
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + ranking
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + ranking
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + ranking
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia rank qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

The site has rank higher this year.The site has ranked higher this year.

Sau have/has phải dùng V3 (ranked), không dùng nguyên mẫu (rank).

The team rank first last season.The team ranked first last season.

Có mốc thời gian quá khứ (last season) → dùng quá khứ đơn (ranked).

The app is rank higher now.The app is ranking higher now.

Thì tiếp diễn cần V-ing (ranking), không dùng nguyên mẫu.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
7

Chủ đề liên quan

#rank#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS