GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ rally

All Tenses of the Verb "rally"

Một động từ, mười hai thì. Xem rally biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUrally
V2 · QUÁ KHỨrallied
V3 · PHÂN TỪrallied
V-INGrallying
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

rally · rallied · will rally
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + rallying
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + rallied
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + rallying
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + rally / rallies
Khẳng định:The team rallies before every match.
Phủ định:The market doesn't rally without good news.
Nghi vấn:Does the party rally its supporters every year?

Investors rally around good earnings reports.

Nhà đầu tư thường phấn khích khi có báo cáo lợi nhuận tốt.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + rallying
Khẳng định:The stock market is rallying this morning.
Phủ định:Support isn't rallying behind the new policy.
Nghi vấn:Is the crowd rallying for change?

The team is rallying after a slow start.

Đội bóng đang lấy lại tinh thần sau khởi đầu chậm chạp.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + rallied
Khẳng định:Prices have rallied sharply this week.
Phủ định:The opposition hasn't rallied enough votes.
Nghi vấn:Have supporters rallied around the candidate?

The currency has rallied against the dollar.

Đồng tiền đã tăng giá mạnh so với đô la.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + rallying
Khẳng định:The team has been rallying since halftime.
Phủ định:Investors haven't been rallying behind the plan.
Nghi vấn:Have you been rallying support all week?

Fans have been rallying behind the coach for months.

Người hâm mộ đã ủng hộ nhiệt tình huấn luyện viên suốt nhiều tháng.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + rallied
Khẳng định:The team rallied in the second half.
Phủ định:The stock didn't rally after the announcement.
Nghi vấn:Did the crowd rally behind the speaker?

The market rallied after the rate cut.

Thị trường đã tăng mạnh sau khi cắt giảm lãi suất.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + rallying
Khẳng định:Prices were rallying when the news broke.
Phủ định:The team wasn't rallying at halftime.
Nghi vấn:Were supporters rallying outside the building?

The crowd was rallying when police arrived.

Đám đông đang tụ họp tuần hành khi cảnh sát đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + rallied
Khẳng định:The team had rallied before the referee blew the whistle.
Phủ định:The market hadn't rallied before the crash.
Nghi vấn:Had the opposition rallied enough support by then?

Stocks had rallied before the news was even confirmed.

Cổ phiếu đã tăng giá trước cả khi tin tức được xác nhận.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + rallying
Khẳng định:The team had been rallying for weeks before the win.
Phủ định:Prices hadn't been rallying long before they dropped.
Nghi vấn:Had the crowd been rallying all day before the speech?

Investors had been rallying behind the stock for months.

Nhà đầu tư đã tin tưởng vào cổ phiếu này suốt nhiều tháng.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + rally
Khẳng định:The team will rally in the final quarter.
Phủ định:The market won't rally without good news.
Nghi vấn:Will supporters rally behind the new leader?

Prices will rally once the deal is announced.

Giá sẽ tăng ngay khi thỏa thuận được công bố.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + rallying
Khẳng định:This time next week, the campaign will be rallying voters.
Phủ định:The team won't be rallying without their captain.
Nghi vấn:Will fans be rallying outside the stadium tonight?

By evening, supporters will be rallying downtown.

Đến tối, người ủng hộ sẽ đang tụ tập ở trung tâm thành phố.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + rallied
Khẳng định:By next month, the market will have rallied significantly.
Phủ định:The team won't have rallied enough by then.
Nghi vấn:Will prices have rallied by the end of the year?

By Friday, the stock will have rallied for a week straight.

Đến thứ Sáu, cổ phiếu sẽ đã tăng liên tục cả tuần.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + rallying
Khẳng định:By the election, the party will have been rallying for months.
Phủ định:The team won't have been rallying long before the finals.
Nghi vấn:Will investors have been rallying behind the stock for a year by then?

By December, fans will have been rallying behind the team for a decade.

Đến tháng 12, người hâm mộ sẽ đã ủng hộ đội bóng suốt một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + rally / rallies
Quá khứ đơn
S + rallied
Tương lai đơn
S + will + rally
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + rallying
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + rallying
Tương lai tiếp diễn
S + will be + rallying
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + rallied
Quá khứ hoàn thành
S + had + rallied
Tương lai hoàn thành
S + will have + rallied
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + rallying
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + rallying
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + rallying
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia rally qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

The market has rally today.The market has rallied today.

Sau have/has phải dùng V3 (rallied), không dùng nguyên mẫu (rally).

She rally supporters yesterday.She rallied supporters yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn (rallied).

The team is rally around the coach.The team is rallying around the coach.

Thì tiếp diễn cần V-ing (rallying), không dùng nguyên mẫu.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
7

Chủ đề liên quan

#rally#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS