GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ race

All Tenses of the Verb "race"

V1raceV2racedV3racedV-ingracing

Một động từ, mười hai thì. Xem *race* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

race · raced · will race
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + racing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + raced
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + racing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, hành động lặp lại thường xuyên.
S + race / races
Khẳng định:He races cars every weekend.
Phủ định:She doesn't race professionally.
Nghi vấn:Do you race bikes in competitions?

The team races in international events every year.

Đội này thi đua trong các giải quốc tế mỗi năm.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + racing
Khẳng định:She is racing to finish the report.
Phủ định:He isn't racing today due to injury.
Nghi vấn:Are they racing against the clock?

The drivers are racing on the circuit right now.

Các tay đua đang thi đua trên đường đua ngay lúc này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + raced
Khẳng định:She has raced in three championships.
Phủ định:He hasn't raced since his accident.
Nghi vấn:Have you ever raced a motorbike?

I have raced on this track many times before.

Tôi đã chạy đua trên đường đua này nhiều lần trước đây.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + racing
Khẳng định:He has been racing professionally for five years.
Phủ định:She hasn't been racing since she had a baby.
Nghi vấn:How long have you been racing competitively?

They have been racing against each other since childhood.

Họ đã thi đua với nhau từ hồi còn nhỏ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + raced
Khẳng định:He raced in the national championship last year.
Phủ định:She didn't race in the final round.
Nghi vấn:Did you race in that competition?

We raced through the streets to catch the last bus.

Chúng tôi đã chạy thật nhanh qua các con phố để kịp chuyến xe buýt cuối.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + racing
Khẳng định:He was racing down the hill when he fell.
Phủ định:They weren't racing — they were just warming up.
Nghi vấn:Were you racing when the accident happened?

My heart was racing when I heard the news.

Tim tôi đập dồn dập khi nghe tin đó.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + raced
Khẳng định:She had raced in five events before she retired.
Phủ định:He hadn't raced in years before that comeback.
Nghi vấn:Had they raced together before that final?

By the time I arrived, he had already raced and won.

Khi tôi đến nơi, anh ấy đã thi đua và giành chiến thắng rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + racing
Khẳng định:He had been racing for hours before the engine failed.
Phủ định:They hadn't been racing long before the rain started.
Nghi vấn:Had she been racing competitively before the injury?

The driver had been racing for ten years before retiring.

Tay đua đó đã thi đua suốt mười năm trước khi giải nghệ.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + race
Khẳng định:She will race in the finals next week.
Phủ định:He won't race if the track is wet.
Nghi vấn:Will you race against him tomorrow?

They will race for the championship this Saturday.

Họ sẽ thi đua tranh chức vô địch vào thứ Bảy này.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + racing
Khẳng định:At 3 pm tomorrow she will be racing on the main track.
Phủ định:He won't be racing this afternoon — he has a practice session.
Nghi vấn:Will they be racing when we arrive at the circuit?

This time tomorrow I will be racing in the semi-finals.

Đúng giờ này ngày mai tôi sẽ đang thi đua ở vòng bán kết.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + raced
Khẳng định:By Sunday she will have raced in all three events.
Phủ định:He won't have raced enough laps by the time the session ends.
Nghi vấn:Will you have raced in ten countries by the end of the season?

By next year I will have raced in every major circuit.

Đến năm sau tôi sẽ đã thi đua trên mọi đường đua lớn.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + racing
Khẳng định:By 2030 she will have been racing professionally for fifteen years.
Phủ định:He won't have been racing long enough to compete at that level.
Nghi vấn:Will you have been racing for a decade by the time you retire?

By the finish line they will have been racing for six hours.

Đến vạch đích họ sẽ đã thi đua liên tục trong sáu tiếng đồng hồ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + race / races
Quá khứ đơn
S + raced
Tương lai đơn
S + will + race
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + racing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + racing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + racing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + raced
Quá khứ hoàn thành
S + had + raced
Tương lai hoàn thành
S + will have + raced
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + racing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + racing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + racing
6

Lỗi thường gặp

She race every weekend.She races every weekend.

Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (she/he/it) ở hiện tại đơn phải thêm -s/-es: races.

He has race in this event before.He has raced in this event before.

Sau have/has phải dùng V3 (raced), không dùng V1.

They will racing tomorrow.They will be racing tomorrow.

Tương lai tiếp diễn cần 'will be + V-ing'. Không dùng 'will + V-ing' trực tiếp.

#race#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS