GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ quantify

All Tenses of the Verb "quantify"

V1quantifyV2quantifiedV3quantifiedV-ingquantifying

Một động từ, mười hai thì. Xem *quantify* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

quantify · quantified · will quantify
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + quantifying
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + quantified
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + quantifying
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + quantify / quantifies
Khẳng định:The report quantifies the risks clearly.
Phủ định:It doesn't quantify the exact loss.
Nghi vấn:Does the study quantify the benefits?

The tool quantifies energy usage automatically.

Công cụ này tự động đo lường mức tiêu thụ năng lượng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + quantifying
Khẳng định:The team is quantifying the damage right now.
Phủ định:We aren't quantifying the results yet.
Nghi vấn:Are they quantifying the survey data?

She is quantifying the impact of the campaign this week.

Tuần này cô ấy đang đo lường tác động của chiến dịch.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + quantified
Khẳng định:Researchers have quantified the effect precisely.
Phủ định:We haven't quantified the total cost yet.
Nghi vấn:Have you quantified the improvement?

The lab has already quantified the pollutant levels.

Phòng thí nghiệm đã đo lường xong nồng độ chất ô nhiễm.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + quantifying
Khẳng định:They have been quantifying emissions for months.
Phủ định:We haven't been quantifying the losses carefully.
Nghi vấn:How long have you been quantifying this metric?

Scientists have been quantifying ocean warming for decades.

Các nhà khoa học đã đo lường sự ấm lên của đại dương suốt nhiều thập kỷ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + quantified
Khẳng định:The study quantified the risk last year.
Phủ định:They didn't quantify the exact figures.
Nghi vấn:Did the team quantify the outcome?

We quantified the savings in the final report.

Chúng tôi đã tính toán khoản tiết kiệm trong báo cáo cuối.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + quantifying
Khẳng định:I was quantifying the data when the system crashed.
Phủ định:They weren't quantifying the errors carefully.
Nghi vấn:Were you quantifying the results at that time?

She was quantifying the budget when the meeting started.

Cô ấy đang tính toán ngân sách thì cuộc họp bắt đầu.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + quantified
Khẳng định:They had quantified the loss before the audit.
Phủ định:We hadn't quantified the risk when the crisis hit.
Nghi vấn:Had you quantified the damage by then?

The team had already quantified the impact when the report was published.

Nhóm đã đo lường xong tác động trước khi báo cáo được công bố.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + quantifying
Khẳng định:She had been quantifying the trend for years before publishing.
Phủ định:We hadn't been quantifying it long when the funding stopped.
Nghi vấn:Had they been quantifying emissions regularly?

Scientists had been quantifying the shift for a decade before the report came out.

Các nhà khoa học đã đo lường xu hướng đó suốt một thập kỷ trước khi báo cáo ra đời.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + quantify
Khẳng định:We will quantify the results next week.
Phủ định:They won't quantify the losses until later.
Nghi vấn:Will you quantify the impact soon?

The committee will quantify the benefits at the review.

Ủy ban sẽ đo lường lợi ích tại buổi đánh giá.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + quantifying
Khẳng định:This time tomorrow we will be quantifying the survey results.
Phủ định:She won't be quantifying the data next week.
Nghi vấn:Will you be quantifying the losses at the meeting?

At 10am they will be quantifying the damage on-site.

10 giờ sáng họ sẽ đang đo lường thiệt hại tại hiện trường.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + quantified
Khẳng định:By Friday we will have quantified the full impact.
Phủ định:They won't have quantified the risk by the deadline.
Nghi vấn:Will you have quantified the savings by then?

By next month the team will have quantified all the variables.

Đến tháng sau nhóm sẽ đã đo lường xong tất cả các biến số.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + quantifying
Khẳng định:By 2030 they will have been quantifying emissions for a decade.
Phủ định:We won't have been quantifying it long by then.
Nghi vấn:Will you have been quantifying the trend for ten years by 2030?

By next year she will have been quantifying market data for five years.

Đến năm sau cô ấy sẽ đã đo lường dữ liệu thị trường suốt năm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + quantify / quantifies
Quá khứ đơn
S + quantified
Tương lai đơn
S + will + quantify
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + quantifying
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + quantifying
Tương lai tiếp diễn
S + will be + quantifying
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + quantified
Quá khứ hoàn thành
S + had + quantified
Tương lai hoàn thành
S + will have + quantified
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + quantifying
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + quantifying
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + quantifying
6

Lỗi thường gặp

They have quantify the risk.They have quantified the risk.

Sau have/has phải là V3 (quantified), không dùng nguyên mẫu (quantify).

The team quantify the loss last year.The team quantified the loss last year.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn với -ed.

We will quantify it when we will finish the audit.We will quantify it when we finish the audit.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

#quantify#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS