GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ qualify

All Tenses of the Verb "qualify"

V1qualifyV2qualifiedV3qualifiedV-ingqualifying

Một động từ, mười hai thì. Xem *qualify* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

qualify · qualified · will qualify
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + qualifying
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + qualified
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + qualifying
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + qualify / qualifies
Khẳng định:She qualifies for the scholarship.
Phủ định:She doesn't qualify for the discount.
Nghi vấn:Do you qualify for this program?

He qualifies as a doctor this year.

Năm nay anh ấy đủ điều kiện trở thành bác sĩ.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + qualifying
Khẳng định:The team is qualifying for the finals now.
Phủ định:He isn't qualifying for the exam this term.
Nghi vấn:Are they qualifying for the tournament?

She is qualifying as an engineer this semester.

Cô ấy đang trong quá trình trở thành kỹ sư học kỳ này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + qualified
Khẳng định:She has qualified for the Olympics.
Phủ định:They haven't qualified for the next round yet.
Nghi vấn:Have you ever qualified for a national contest?

He has already qualified as a lawyer.

Anh ấy đã trở thành luật sư rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + qualifying
Khẳng định:She has been qualifying for competitions all year.
Phủ định:I haven't been qualifying for the higher league lately.
Nghi vấn:How long have you been qualifying for this certificate?

They have been qualifying candidates since 2018.

Họ đã sàng lọc ứng viên đủ điều kiện từ năm 2018.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + qualified
Khẳng định:We qualified for the final last month.
Phủ định:She didn't qualify for the loan.
Nghi vấn:Did you qualify for the exam last year?

He qualified as an accountant in 2020.

Anh ấy đã trở thành kế toán viên năm 2020.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + qualifying
Khẳng định:I was qualifying for the race when I got injured.
Phủ định:They weren't qualifying for the grant that year.
Nghi vấn:Were you qualifying for the team then?

She was qualifying for the bar exam when she moved abroad.

Cô ấy đang thi lấy chứng chỉ luật sư thì chuyển ra nước ngoài.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + qualified
Khẳng định:He had qualified before the rules changed.
Phủ định:She hadn't qualified when the deadline passed.
Nghi vấn:Had they qualified by that time?

The team had already qualified when the storm hit.

Đội đã đủ điều kiện trước khi cơn bão ập đến.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + qualifying
Khẳng định:She had been qualifying for years before she gave up.
Phủ định:We hadn't been qualifying long when the rules changed.
Nghi vấn:Had you been qualifying for the finals regularly?

They had been qualifying candidates for a decade before the reform.

Họ đã sàng lọc ứng viên suốt một thập kỷ trước cải cách.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + qualify
Khẳng định:I will qualify for the next stage.
Phủ định:She won't qualify without more training.
Nghi vấn:Will you qualify for the scholarship?

We will qualify for the championship this year.

Năm nay chúng tôi sẽ đủ điều kiện dự giải vô địch.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + qualifying
Khẳng định:This time next week I will be qualifying for the finals.
Phủ định:He won't be qualifying for the exam next month.
Nghi vấn:Will you be qualifying for the license soon?

At noon she will be qualifying for the semi-final.

Trưa nay cô ấy sẽ đang thi đấu để vào bán kết.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + qualified
Khẳng định:By June they will have qualified for the league.
Phủ định:She won't have qualified by the deadline.
Nghi vấn:Will you have qualified before the trip?

By next year he will have qualified as a surgeon.

Đến năm sau anh ấy sẽ đã trở thành bác sĩ phẫu thuật.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + qualifying
Khẳng định:By May she will have been qualifying candidates for a decade.
Phủ định:We won't have been qualifying long by then.
Nghi vấn:Will you have been qualifying for ten years by 2030?

By 2030 they will have been qualifying pilots for 20 years.

Đến 2030 họ sẽ đã đào tạo phi công đủ chuẩn suốt 20 năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + qualify / qualifies
Quá khứ đơn
S + qualified
Tương lai đơn
S + will + qualify
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + qualifying
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + qualifying
Tương lai tiếp diễn
S + will be + qualifying
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + qualified
Quá khứ hoàn thành
S + had + qualified
Tương lai hoàn thành
S + will have + qualified
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + qualifying
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + qualifying
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + qualifying
6

Lỗi thường gặp

I have qualify for the team.I have qualified for the team.

Sau have/has phải là V3 (qualified), không dùng nguyên mẫu (qualify).

She qualify for the exam last year.She qualified for the exam last year.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn với -ed.

I will qualify when I will finish training.I will qualify when I finish training.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

#qualify#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS