Chia động từ push
All Tenses of the Verb "push"
Một động từ, mười hai thì. Xem *push* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
push · pushed · will pushViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + pushingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + pushedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + pushingThì hiện tại
I push my limits every day at the gym.
Tôi đẩy giới hạn của mình mỗi ngày ở phòng tập.
We are pushing the car to the nearest garage right now.
Chúng tôi đang đẩy xe đến gara gần nhất ngay lúc này.
He has already pushed the update to the server.
Anh ấy đã đẩy bản cập nhật lên máy chủ rồi.
They have been pushing for stricter safety standards for years.
Họ đã thúc đẩy các tiêu chuẩn an toàn chặt chẽ hơn trong nhiều năm.
Thì quá khứ
I pushed the box under the bed last night.
Tôi đã đẩy hộp vào dưới gầm giường tối qua.
She was pushing the pram when it started to rain.
Cô ấy đang đẩy xe đẩy em bé thì trời bắt đầu mưa.
The manager had pushed the team hard before the product launch.
Quản lý đã thúc đẩy nhóm rất nhiều trước khi ra mắt sản phẩm.
He had been pushing for reform for years before the law finally changed.
Anh ấy đã vận động cải cách nhiều năm trước khi luật thay đổi.
Thì tương lai
We will push the release date back if needed.
Chúng tôi sẽ dời ngày phát hành lại nếu cần.
At 10am tomorrow she will be pushing the new code to production.
Lúc 10 giờ sáng mai cô ấy sẽ đang đẩy mã mới lên môi trường thực.
By Monday he will have pushed all changes to the repository.
Đến thứ Hai anh ấy sẽ đã đẩy tất cả thay đổi lên kho lưu trữ.
By 2030 they will have been pushing for cleaner energy for fifteen years.
Đến năm 2030 họ sẽ đã thúc đẩy năng lượng sạch hơn trong mười lăm năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + push / pushes | Quá khứ đơn S + pushed | Tương lai đơn S + will + push |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + pushing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + pushing | Tương lai tiếp diễn S + will be + pushing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + pushed | Quá khứ hoàn thành S + had + pushed | Tương lai hoàn thành S + will have + pushed |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + pushing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + pushing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + pushing |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Hành động bắt đầu từ quá khứ và vẫn tiếp diễn → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn với since.
Sau trợ động từ didn't, động từ luôn ở dạng nguyên thể (V1), không thêm -ed.
