GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ purchase

All Tenses of the Verb "purchase"

V1purchaseV2purchasedV3purchasedV-ingpurchasing

Một động từ, mười hai thì. Xem *purchase* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

purchase · purchased · will purchase
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + purchasing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + purchased
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + purchasing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen mua sắm, sự thật chung, quy trình mua hàng cố định.
S + purchase / purchases
Khẳng định:The company purchases raw materials from local suppliers.
Phủ định:She doesn't purchase clothes online.
Nghi vấn:Do you purchase tickets in advance?

He purchases coffee beans directly from the farm.

Anh ấy mua hạt cà phê trực tiếp từ nông trại.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Đang trong quá trình mua một thứ gì đó ngay lúc nói hoặc tạm thời.
S + am/is/are + purchasing
Khẳng định:We are purchasing new equipment this quarter.
Phủ định:They aren't purchasing any stock right now.
Nghi vấn:Is the firm purchasing a new office building?

She is purchasing a laptop for work.

Cô ấy đang mua một chiếc laptop để làm việc.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Đã mua xong hoặc trải nghiệm mua sắm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + purchased
Khẳng định:She has purchased a new car.
Phủ định:We haven't purchased the software licence yet.
Nghi vấn:Have you purchased your plane tickets?

They have already purchased the property.

Họ đã mua ngôi nhà đó rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Liên tục mua sắm từ quá khứ đến hiện tại — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + purchasing
Khẳng định:The company has been purchasing supplies from that vendor for years.
Phủ định:I haven't been purchasing much lately.
Nghi vấn:How long have you been purchasing shares in that firm?

They have been purchasing land in the area since 2019.

Họ đã mua đất trong khu vực này từ năm 2019.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc mua đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + purchased
Khẳng định:We purchased the house last year.
Phủ định:She didn't purchase the extra warranty.
Nghi vấn:Did they purchase new furniture?

I purchased this jacket at a discount.

Tôi đã mua chiếc áo khoác này với giá giảm.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Đang trong quá trình mua tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + purchasing
Khẳng định:He was purchasing groceries when the storm hit.
Phủ định:They weren't purchasing anything at that store.
Nghi vấn:Were you purchasing tickets when I called?

She was purchasing supplies when the power went out.

Cô ấy đang mua đồ tiếp tế thì mất điện.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc mua xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + purchased
Khẳng định:She had purchased the tickets before the price went up.
Phủ định:We hadn't purchased insurance before the trip.
Nghi vấn:Had they purchased the shares before the announcement?

By the time I arrived he had already purchased the tools.

Đến khi tôi đến nơi thì anh ấy đã mua dụng cụ rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc mua sắm kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + purchasing
Khẳng định:The company had been purchasing from that supplier for a decade before it closed.
Phủ định:We hadn't been purchasing much before the sale started.
Nghi vấn:Had they been purchasing shares for long before the crash?

She had been purchasing antiques for years before she opened the shop.

Cô ấy đã mua đồ cổ trong nhiều năm trước khi mở cửa hàng.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về việc mua sắm trong tương lai.
S + will + purchase
Khẳng định:I will purchase the tickets tonight.
Phủ định:She won't purchase that model.
Nghi vấn:Will you purchase the domain name?

We will purchase new laptops next month.

Tháng sau chúng tôi sẽ mua laptop mới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc mua sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + purchasing
Khẳng định:This time next week we will be purchasing the new office.
Phủ định:He won't be purchasing stock during the holiday.
Nghi vấn:Will you be purchasing shares before the meeting?

At noon she will be purchasing the equipment.

Trưa nay cô ấy sẽ đang mua thiết bị.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc mua sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + purchased
Khẳng định:By Friday they will have purchased all the materials.
Phủ định:She won't have purchased the car by then.
Nghi vấn:Will you have purchased the licence by next week?

By next year the firm will have purchased three new branches.

Đến năm sau công ty sẽ đã mua thêm ba chi nhánh mới.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian mua sắm liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + purchasing
Khẳng định:By June we will have been purchasing from that supplier for five years.
Phủ định:They won't have been purchasing long enough to get a discount.
Nghi vấn:Will you have been purchasing shares for ten years by 2030?

By 2030 the company will have been purchasing land there for two decades.

Đến 2030 công ty sẽ đã mua đất ở đó được hai thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + purchase / purchases
Quá khứ đơn
S + purchased
Tương lai đơn
S + will + purchase
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + purchasing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + purchasing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + purchasing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + purchased
Quá khứ hoàn thành
S + had + purchased
Tương lai hoàn thành
S + will have + purchased
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + purchasing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + purchasing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + purchasing
6

Lỗi thường gặp

She has purchased the car yesterday.She purchased the car yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

I am purchase a new phone.I am purchasing a new phone.

Ở thì tiếp diễn phải thêm -ing cho động từ, không được để nguyên thể.

They have purchase the tickets already.They have purchased the tickets already.

Sau have/has phải dùng V3 (purchased), không dùng nguyên thể.

#purchase#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS