GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ punt

All Tenses of the Verb "punt"

Một động từ, mười hai thì. Xem punt biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUpunt
V2 · QUÁ KHỨpunted
V3 · PHÂN TỪpunted
V-INGpunting
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

punt · punted · will punt
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + punting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + punted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + punting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + punt / punts
Khẳng định:He punts the ball fifty yards downfield.
Phủ định:She doesn't punt on fourth down.
Nghi vấn:Does he punt the ball every time?

The team punts the ball from their own end zone.

Đội bóng đá phạt góc bóng từ khu vực cuối sân của mình.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + punting
Khẳng định:He is punting the ball right now.
Phủ định:They aren't punting on this drive.
Nghi vấn:Is he punting from the twenty yard line?

The tourists are punting along the river.

Du khách đang chèo thuyền punt dọc theo con sông.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + punted
Khẳng định:He has punted the ball five times this game.
Phủ định:They haven't punted on any drive so far.
Nghi vấn:Have you ever punted on the river in Cambridge?

The team has already punted twice this quarter.

Đội đã phạt góc bóng hai lần trong hiệp này rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + punting
Khẳng định:He has been punting for practice all afternoon.
Phủ định:They haven't been punting well this season.
Nghi vấn:How long have you been punting on this river?

The tourists have been punting along the river for an hour.

Du khách đã chèo thuyền punt dọc sông suốt một giờ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + punted
Khẳng định:He punted the ball on fourth down.
Phủ định:She didn't punt the ball far enough.
Nghi vấn:Did the team punt on their first drive?

We punted along the river last summer.

Chúng tôi đã chèo thuyền punt dọc sông vào mùa hè trước.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + punting
Khẳng định:He was punting the ball when the whistle blew.
Phủ định:They weren't punting when the rain started.
Nghi vấn:Were you punting on the river yesterday?

The kicker was punting from deep in his own territory.

Cầu thủ đá bóng đang phạt góc bóng từ sâu trong sân nhà.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + punted
Khẳng định:He had punted twice before the coach called a timeout.
Phủ định:They hadn't punted before the fourth quarter.
Nghi vấn:Had the team punted before halftime?

We had punted along that river before the tour began.

Chúng tôi đã chèo thuyền punt dọc con sông đó trước khi tour bắt đầu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + punting
Khẳng định:He had been punting for practice for an hour before the coach arrived.
Phủ định:They hadn't been punting long before the storm hit.
Nghi vấn:Had you been punting on the river before it got dark?

We had been punting along the river for hours before we stopped for lunch.

Chúng tôi đã chèo thuyền punt dọc sông nhiều giờ trước khi dừng lại ăn trưa.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + punt
Khẳng định:The team will punt on fourth down.
Phủ định:He won't punt if he can go for it.
Nghi vấn:Will they punt from their own twenty?

We will punt along the river this weekend.

Cuối tuần này chúng tôi sẽ chèo thuyền punt dọc sông.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + punting
Khẳng định:By three o'clock we will be punting on the river.
Phủ định:He won't be punting in the final quarter.
Nghi vấn:Will you be punting this afternoon?

This time tomorrow they will be punting along the Cam.

Giờ này ngày mai họ sẽ đang chèo thuyền punt dọc sông Cam.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + punted
Khẳng định:By the end of the game he will have punted six times.
Phủ định:They won't have punted by the fourth quarter.
Nghi vấn:Will the team have punted before halftime?

By sunset we will have punted the whole length of the river.

Đến hoàng hôn chúng tôi sẽ đã chèo thuyền punt hết chiều dài con sông.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + punting
Khẳng định:By noon we will have been punting for two hours.
Phủ định:He won't have been punting long by the time the half ends.
Nghi vấn:Will you have been punting on the river for a whole day by tonight?

By evening they will have been punting along the river all day.

Đến tối họ sẽ đã chèo thuyền punt dọc sông suốt cả ngày.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + punt / punts
Quá khứ đơn
S + punted
Tương lai đơn
S + will + punt
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + punting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + punting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + punting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + punted
Quá khứ hoàn thành
S + had + punted
Tương lai hoàn thành
S + will have + punted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + punting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + punting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + punting
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia punt qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

The team has punt the ball five times.The team has punted the ball five times.

Sau have/has phải dùng V3 (punted), không dùng nguyên mẫu.

They punt the ball yesterday.They punted the ball yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → phải chia quá khứ đơn punted.

He is punt the ball now.He is punting the ball now.

Thì tiếp diễn cần be + V-ing, không được bỏ đuôi -ing.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#punt#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS