Chia động từ provoke
All Tenses of the Verb "provoke"
Một động từ, mười hai thì. Xem *provoke* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
provoke · provoked · will provokeViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + provokingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + provokedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + provokingThì hiện tại
Certain remarks provoke strong reactions in him.
Một số câu nói khiến anh ấy phản ứng mạnh.
The protesters are provoking the police with chants.
Người biểu tình đang khiêu khích cảnh sát bằng khẩu hiệu.
The decision has already provoked strong criticism.
Quyết định đó đã gây ra nhiều chỉ trích gay gắt.
The media has been provoking public outrage for days.
Truyền thông đã khiêu khích sự phẫn nộ của công chúng suốt nhiều ngày.
Thì quá khứ
The insult provoked an angry response.
Lời xúc phạm đó đã gây ra phản ứng giận dữ.
The boy was provoking the dog when it bit him.
Cậu bé đang trêu chọc con chó khi nó cắn cậu.
The announcement had already provoked outrage by noon.
Thông báo đó đã gây phẫn nộ trước giữa trưa.
The rebels had been provoking the government for years before the war.
Quân nổi dậy đã khiêu khích chính phủ trong nhiều năm trước chiến tranh.
Thì tương lai
The new policy will provoke debate in parliament.
Chính sách mới sẽ gây tranh cãi trong nghị viện.
The candidate will be provoking controversy throughout the campaign.
Ứng viên đó sẽ liên tục gây tranh cãi suốt chiến dịch.
By next week the article will have provoked a huge response.
Đến tuần sau bài báo đó sẽ đã gây ra phản ứng rất lớn.
By 2030 the movement will have been provoking change for a decade.
Đến 2030 phong trào đó sẽ đã thúc đẩy thay đổi suốt một thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + provoke / provokes | Quá khứ đơn S + provoked | Tương lai đơn S + will + provoke |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + provoking | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + provoking | Tương lai tiếp diễn S + will be + provoking |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + provoked | Quá khứ hoàn thành S + had + provoked | Tương lai hoàn thành S + will have + provoked |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + provoking | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + provoking | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + provoking |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải là V3 (provoked), không dùng nguyên mẫu (provoke).
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn.
Sau will luôn dùng động từ nguyên mẫu, không chia thêm -s.
