Chia động từ provide
All Tenses of the Verb "provide"
Một động từ, mười hai thì. Xem *provide* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
provide · provided · will provideViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + providingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + providedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + providingThì hiện tại
The government provides healthcare for all citizens.
Chính phủ cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho tất cả công dân.
We are providing temporary shelter for the displaced families.
Chúng tôi đang cung cấp nơi trú ẩn tạm thời cho các gia đình bị di dời.
She has provided detailed feedback on every assignment.
Cô ấy đã cung cấp phản hồi chi tiết cho mọi bài tập.
He has been providing tutoring sessions since January.
Anh ấy đã cung cấp các buổi gia sư từ tháng Giêng đến nay.
Thì quá khứ
She provided excellent customer service last year.
Năm ngoái cô ấy đã cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc.
The nurse was providing care when the doctor arrived.
Y tá đang chăm sóc bệnh nhân khi bác sĩ đến.
He had provided the data long before the deadline.
Anh ấy đã cung cấp dữ liệu từ trước hạn chót rất lâu.
The foundation had been providing scholarships for a decade before funding ran out.
Quỹ đã cấp học bổng liên tục một thập kỷ trước khi hết kinh phí.
Thì tương lai
The new policy will provide better benefits for workers.
Chính sách mới sẽ cung cấp phúc lợi tốt hơn cho người lao động.
Next month, the clinic will be providing free health checks.
Tháng tới, phòng khám sẽ đang cung cấp các buổi kiểm tra sức khỏe miễn phí.
By year end, the programme will have provided aid to 10,000 families.
Đến cuối năm, chương trình sẽ đã hỗ trợ 10.000 gia đình.
By next year, the company will have been providing remote support for a decade.
Đến năm sau, công ty sẽ đã cung cấp hỗ trợ từ xa liên tục được một thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + provide / provides | Quá khứ đơn S + provided | Tương lai đơn S + will + provide |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + providing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + providing | Tương lai tiếp diễn S + will be + providing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + provided | Quá khứ hoàn thành S + had + provided | Tương lai hoàn thành S + will have + provided |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + providing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + providing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + providing |
Lỗi thường gặp
Hành động diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian quá khứ dùng quá khứ tiếp diễn, không dùng quá khứ đơn.
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Mệnh đề thời gian (when, once, after…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
