Chia động từ propel
All Tenses of the Verb "propel"
Một động từ, mười hai thì. Xem *propel* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
propel · propelled · will propelViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + propellingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + propelledNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + propellingThì hiện tại
Strong winds propel the sailboat across the bay.
Gió mạnh đẩy chiếc thuyền buồm băng qua vịnh.
The new engine is propelling the ship faster than expected.
Động cơ mới đang đẩy con tàu nhanh hơn dự kiến.
Her talent has propelled her career to new heights.
Tài năng đã đẩy sự nghiệp của cô lên một tầm cao mới.
The engine has been propelling the vessel steadily since dawn.
Động cơ đã đẩy con tàu ổn định từ lúc bình minh.
Thì quá khứ
The gust of wind propelled the kite high above the trees.
Cơn gió đã đẩy con diều bay cao trên những tán cây.
The tide was propelling the raft further out to sea.
Thủy triều đang đẩy chiếc bè ra xa hơn ngoài biển.
Determination had propelled the team to victory before the final whistle.
Quyết tâm đã đẩy đội đến chiến thắng trước tiếng còi cuối cùng.
The turbine had been propelling the vessel for days before it broke down.
Tua bin đã đẩy con tàu trong nhiều ngày trước khi nó hỏng.
Thì tương lai
The upgraded thruster will propel the spacecraft toward Mars.
Bộ đẩy nâng cấp sẽ đẩy tàu vũ trụ hướng tới Sao Hỏa.
At launch time, the rocket will be propelling the crew into orbit.
Vào giờ phóng, tên lửa sẽ đang đẩy phi hành đoàn vào quỹ đạo.
By 2030, the technology will have propelled electric cars into the mainstream.
Đến 2030, công nghệ này sẽ đã đưa xe điện trở thành xu hướng chính.
By the time they arrive, the wind will have been propelling the sailboat for two days.
Đến lúc họ đến nơi, gió sẽ đã đẩy thuyền buồm suốt hai ngày.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + propel / propels | Quá khứ đơn S + propelled | Tương lai đơn S + will + propel |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + propelling | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + propelling | Tương lai tiếp diễn S + will be + propelling |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + propelled | Quá khứ hoàn thành S + had + propelled | Tương lai hoàn thành S + will have + propelled |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + propelling | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + propelling | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + propelling |
Lỗi thường gặp
Chủ ngữ số ít (the engine) dùng 'has', không dùng 'have'.
Câu bị động cần V3 (propelled), không dùng nguyên mẫu.
Sau 'will' dùng động từ nguyên mẫu, không thêm -ed.
