GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ propagate

All Tenses of the Verb "propagate"

V1propagateV2propagatedV3propagatedV-ingpropagating

Một động từ, mười hai thì. Xem *propagate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

propagate · propagated · will propagate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + propagating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + propagated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + propagating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật khoa học, quy trình sinh học hoặc hiện tượng lặp lại đều đặn.
S + propagate / propagates
Khẳng định:Sound waves propagate through air at a fixed speed.
Phủ định:This plant doesn't propagate well from cuttings.
Nghi vấn:Does misinformation propagate faster on social media?

Rumors propagate quickly in small communities.

Tin đồn lan truyền nhanh chóng trong các cộng đồng nhỏ.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc một quá trình lan truyền tạm thời.
S + am/is/are + propagating
Khẳng định:The virus is propagating rapidly across the network.
Phủ định:The signal isn't propagating properly through the cable.
Nghi vấn:Is the error propagating through the whole system?

Misinformation is propagating faster than fact-checkers can respond.

Thông tin sai lệch đang lan truyền nhanh hơn khả năng kiểm chứng của các bên.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xảy ra hoặc quá trình lan truyền còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + propagated
Khẳng định:The bug has propagated to every server in the cluster.
Phủ định:The idea hasn't propagated beyond a small circle yet.
Nghi vấn:Has the update propagated to all users?

The malware has propagated across thousands of devices.

Phần mềm độc hại đã lan rộng ra hàng nghìn thiết bị.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + propagating
Khẳng định:The theory has been propagating through academic circles for years.
Phủ định:The virus hasn't been propagating as quickly this month.
Nghi vấn:How long has this belief been propagating among the public?

The gardener has been propagating roses from cuttings all season.

Người làm vườn đã nhân giống hoa hồng từ cành giâm suốt cả mùa.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + propagated
Khẳng định:The rumor propagated across the office within an hour.
Phủ định:The infection didn't propagate beyond the first ward.
Nghi vấn:Did the crack propagate through the entire structure?

The idea propagated quickly after the article went viral.

Ý tưởng này đã lan truyền nhanh chóng sau khi bài báo trở nên nổi tiếng.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + propagating
Khẳng định:The virus was propagating through the network when IT intervened.
Phủ định:The signal wasn't propagating clearly during the storm.
Nghi vấn:Was the rumor propagating before the official statement?

The crack was propagating steadily before engineers reinforced the beam.

Vết nứt đang lan rộng dần trước khi các kỹ sư gia cố dầm.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + propagated
Khẳng định:The malware had already propagated before the patch was released.
Phủ định:The disease hadn't propagated beyond the village before quarantine.
Nghi vấn:Had the rumor propagated widely before it was debunked?

The idea had propagated across the region long before it reached the capital.

Ý tưởng này đã lan rộng khắp khu vực từ lâu trước khi đến thủ đô.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + propagating
Khẳng định:The virus had been propagating for weeks before it was detected.
Phủ định:The theory hadn't been propagating widely before the conference.
Nghi vấn:Had the infection been propagating silently before the outbreak was confirmed?

The belief had been propagating for generations before scholars challenged it.

Niềm tin này đã lan truyền qua nhiều thế hệ trước khi các học giả phản bác.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + propagate
Khẳng định:This update will propagate to all devices automatically.
Phủ định:The signal won't propagate through solid walls.
Nghi vấn:Will the fix propagate to every server tonight?

The news will propagate quickly once it's confirmed.

Tin tức này sẽ lan truyền nhanh chóng ngay khi được xác nhận.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + propagating
Khẳng định:By midnight the update will be propagating across all regions.
Phủ định:The change won't be propagating until the cache clears.
Nghi vấn:Will the fix still be propagating by morning?

This time tomorrow the patch will be propagating to every node.

Vào thời điểm này ngày mai, bản vá sẽ đang được lan truyền tới mọi nút mạng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + propagated
Khẳng định:By tomorrow the update will have propagated to every server.
Phủ định:The idea won't have propagated widely by the deadline.
Nghi vấn:Will the fix have propagated across the network by then?

By next week, the vaccine information will have propagated nationwide.

Đến tuần sau, thông tin về vắc-xin sẽ đã lan truyền khắp cả nước.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + propagating
Khẳng định:By 2030 this technology will have been propagating for a decade.
Phủ định:The rumor won't have been propagating for long by then.
Nghi vấn:Will the error have been propagating for hours by the time it's fixed?

By the review, the bug will have been propagating for three release cycles.

Đến kỳ đánh giá, lỗi này sẽ đã lan truyền qua ba chu kỳ phát hành.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + propagate / propagates
Quá khứ đơn
S + propagated
Tương lai đơn
S + will + propagate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + propagating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + propagating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + propagating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + propagated
Quá khứ hoàn thành
S + had + propagated
Tương lai hoàn thành
S + will have + propagated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + propagating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + propagating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + propagating
6

Lỗi thường gặp

The virus has propagate across the network.The virus has propagated across the network.

Sau have/has phải là V3 (propagated), không dùng V1 (propagate).

The rumor propagate through the office last week.The rumor propagated through the office last week.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last week) → dùng quá khứ đơn (propagated).

The update will propagate when the server will restart.The update will propagate when the server restarts.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

#propagate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS