Chia động từ propagate
All Tenses of the Verb "propagate"
Một động từ, mười hai thì. Xem *propagate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
propagate · propagated · will propagateViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + propagatingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + propagatedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + propagatingThì hiện tại
Rumors propagate quickly in small communities.
Tin đồn lan truyền nhanh chóng trong các cộng đồng nhỏ.
Misinformation is propagating faster than fact-checkers can respond.
Thông tin sai lệch đang lan truyền nhanh hơn khả năng kiểm chứng của các bên.
The malware has propagated across thousands of devices.
Phần mềm độc hại đã lan rộng ra hàng nghìn thiết bị.
The gardener has been propagating roses from cuttings all season.
Người làm vườn đã nhân giống hoa hồng từ cành giâm suốt cả mùa.
Thì quá khứ
The idea propagated quickly after the article went viral.
Ý tưởng này đã lan truyền nhanh chóng sau khi bài báo trở nên nổi tiếng.
The crack was propagating steadily before engineers reinforced the beam.
Vết nứt đang lan rộng dần trước khi các kỹ sư gia cố dầm.
The idea had propagated across the region long before it reached the capital.
Ý tưởng này đã lan rộng khắp khu vực từ lâu trước khi đến thủ đô.
The belief had been propagating for generations before scholars challenged it.
Niềm tin này đã lan truyền qua nhiều thế hệ trước khi các học giả phản bác.
Thì tương lai
The news will propagate quickly once it's confirmed.
Tin tức này sẽ lan truyền nhanh chóng ngay khi được xác nhận.
This time tomorrow the patch will be propagating to every node.
Vào thời điểm này ngày mai, bản vá sẽ đang được lan truyền tới mọi nút mạng.
By next week, the vaccine information will have propagated nationwide.
Đến tuần sau, thông tin về vắc-xin sẽ đã lan truyền khắp cả nước.
By the review, the bug will have been propagating for three release cycles.
Đến kỳ đánh giá, lỗi này sẽ đã lan truyền qua ba chu kỳ phát hành.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + propagate / propagates | Quá khứ đơn S + propagated | Tương lai đơn S + will + propagate |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + propagating | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + propagating | Tương lai tiếp diễn S + will be + propagating |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + propagated | Quá khứ hoàn thành S + had + propagated | Tương lai hoàn thành S + will have + propagated |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + propagating | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + propagating | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + propagating |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải là V3 (propagated), không dùng V1 (propagate).
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last week) → dùng quá khứ đơn (propagated).
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
