GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ promote

All Tenses of the Verb "promote"

V1promoteV2promotedV3promotedV-ingpromoting

Một động từ, mười hai thì. Xem *promote* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu thói quen, chính sách xúc tiến hoặc sự thật — không nhấn vào quá trình.

promote · promoted · will promote
C
Tiếp diễn
Continuous

Đang trong quá trình quảng bá hoặc thăng tiến, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + promoting
P
Hoàn thành
Perfect

Đã hoàn tất việc thúc đẩy tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + promoted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian liên tục quảng bá hoặc thúc đẩy. have been + V-ing.

have been + promoting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, chính sách hoặc sự thật về việc quảng bá, thúc đẩy.
S + promote / promotes
Khẳng định:The company promotes a healthy work-life balance.
Phủ định:This policy doesn't promote fair competition.
Nghi vấn:Does the school promote critical thinking?

The brand promotes its products through social media.

Thương hiệu quảng bá sản phẩm của mình qua mạng xã hội.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Đang trong quá trình quảng bá hoặc thúc đẩy điều gì ngay lúc nói hoặc giai đoạn này.
S + am/is/are + promoting
Khẳng định:The team is promoting the new product launch this week.
Phủ định:We aren't promoting that service any more.
Nghi vấn:Are they promoting the event on TV?

She is currently promoting her debut album on a world tour.

Cô ấy hiện đang quảng bá album đầu tay trong chuyến lưu diễn vòng quanh thế giới.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Đã thúc đẩy hoặc quảng bá điều gì và kết quả còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + promoted
Khẳng định:The organisation has promoted gender equality for decades.
Phủ định:The firm hasn't promoted any staff this year.
Nghi vấn:Have they promoted the campaign widely enough?

The charity has promoted awareness of mental health issues effectively.

Tổ chức từ thiện đã nâng cao nhận thức về các vấn đề sức khỏe tâm thần một cách hiệu quả.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Đang liên tục quảng bá từ quá khứ đến hiện tại — nhấn vào độ kéo dài.
S + have/has been + promoting
Khẳng định:The team has been promoting the new service for three months.
Phủ định:He hasn't been promoting his work on social media lately.
Nghi vấn:How long have they been promoting the campaign?

The foundation has been promoting literacy in rural areas for over a decade.

Quỹ đã liên tục thúc đẩy giáo dục xóa mù chữ ở các vùng nông thôn hơn một thập kỷ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Đã quảng bá hoặc thăng cấp ai/điều gì tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + promoted
Khẳng định:The company promoted her to senior manager last April.
Phủ định:They didn't promote the event well enough.
Nghi vấn:Did the government promote the new initiative?

The marketing team promoted the product heavily before the launch.

Nhóm tiếp thị đã quảng bá sản phẩm mạnh mẽ trước khi ra mắt.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Đang trong quá trình quảng bá tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + promoting
Khẳng định:The brand was promoting its summer sale when the crisis hit.
Phủ định:The team wasn't promoting the product effectively at that time.
Nghi vấn:Were they promoting the concert when tickets sold out?

She was promoting her book on a tour when the publisher went bankrupt.

Cô ấy đang quảng bá cuốn sách trong chuyến lưu diễn thì nhà xuất bản phá sản.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Đã quảng bá hoặc thăng tiến điều gì trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + promoted
Khẳng định:She had promoted the event widely before it was cancelled.
Phủ định:They hadn't promoted the new policy before it took effect.
Nghi vấn:Had the company promoted him before the merger?

The team had promoted the campaign for weeks before the product launched.

Nhóm đã quảng bá chiến dịch trong nhiều tuần trước khi sản phẩm ra mắt.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Đã liên tục quảng bá điều gì trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + promoting
Khẳng định:The agency had been promoting the brand for two years before the contract ended.
Phủ định:They hadn't been promoting the product long before it was discontinued.
Nghi vấn:Had the team been promoting the service before the rebranding?

The artist had been promoting her album for months before it finally charted.

Ca sĩ đã liên tục quảng bá album trong nhiều tháng trước khi nó cuối cùng lọt vào bảng xếp hạng.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định, cam kết hoặc dự đoán về việc quảng bá trong tương lai.
S + will + promote
Khẳng định:The company will promote the new line next quarter.
Phủ định:We won't promote that message any further.
Nghi vấn:Will they promote her to director?

The government will promote tourism through a national campaign.

Chính phủ sẽ thúc đẩy du lịch thông qua một chiến dịch quốc gia.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Sẽ đang trong quá trình quảng bá tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + promoting
Khẳng định:The team will be promoting the app all through next month.
Phủ định:She won't be promoting her book during the holidays.
Nghi vấn:Will they be promoting the festival next weekend?

The brand will be promoting its new collection at fashion week.

Thương hiệu sẽ đang quảng bá bộ sưu tập mới tại tuần lễ thời trang.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Sẽ đã hoàn thành việc quảng bá trước một mốc trong tương lai.
S + will have + promoted
Khẳng định:By launch day, the team will have promoted the product across all channels.
Phủ định:They won't have promoted it widely enough by the deadline.
Nghi vấn:Will you have promoted the event before tickets go on sale?

By the end of the year, the NGO will have promoted its cause in over fifty countries.

Đến cuối năm, tổ chức phi chính phủ sẽ đã thúc đẩy mục tiêu của mình tại hơn năm mươi quốc gia.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục quảng bá tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + promoting
Khẳng định:By December, we will have been promoting the brand for a full year.
Phủ định:They won't have been promoting the service long by the time it is reviewed.
Nghi vấn:Will the team have been promoting the product long enough to see results by Q4?

By the anniversary, the charity will have been promoting clean water access for twenty years.

Đến ngày kỷ niệm, tổ chức từ thiện sẽ đã liên tục thúc đẩy việc tiếp cận nước sạch trong hai mươi năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + promote / promotes
Quá khứ đơn
S + promoted
Tương lai đơn
S + will + promote
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + promoting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + promoting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + promoting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + promoted
Quá khứ hoàn thành
S + had + promoted
Tương lai hoàn thành
S + will have + promoted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + promoting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + promoting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + promoting
6

Lỗi thường gặp

She was promoted to a senior manager.She was promoted to senior manager.

Sau 'promoted to' khi chỉ chức danh không dùng mạo từ 'a/an' — 'promoted to senior manager', không phải 'promoted to a senior manager'.

The company has promote the product.The company has promoted the product.

Sau have/has phải là V3 (promoted), không dùng dạng nguyên mẫu.

They promote the event since last week.They have been promoting the event since last week.

Hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn đến hiện tại dùng hiện tại hoàn thành (tiếp diễn) với 'since', không dùng hiện tại đơn.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS