Chia động từ proliferate
All Tenses of the Verb "proliferate"
Một động từ, mười hai thì. Xem *proliferate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
proliferate · proliferated · will proliferateViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + proliferatingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + proliferatedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + proliferatingThì hiện tại
Online services proliferate faster than governments can regulate them.
Các dịch vụ trực tuyến phát triển nhanh hơn khả năng quản lý của các chính phủ.
Mobile payment platforms are proliferating throughout Southeast Asia.
Các nền tảng thanh toán di động đang phát triển mạnh mẽ khắp Đông Nam Á.
Social media platforms have proliferated beyond anyone's early predictions.
Các nền tảng mạng xã hội đã phát triển vượt xa mọi dự đoán ban đầu.
Low-cost airlines have been proliferating across Asia for over a decade.
Các hãng hàng không giá rẻ đã đang phát triển mạnh trên khắp châu Á hơn một thập kỷ.
Thì quá khứ
Nuclear weapons proliferated dangerously during the Cold War.
Vũ khí hạt nhân đã phát triển một cách nguy hiểm trong thời Chiến tranh Lạnh.
Online scams were proliferating rapidly when the new cybersecurity law passed.
Các vụ lừa đảo trực tuyến đang gia tăng nhanh chóng khi luật an ninh mạng mới được thông qua.
Smartphones had already proliferated globally before feature phones disappeared.
Điện thoại thông minh đã phổ biến trên toàn cầu trước khi điện thoại phổ thông biến mất.
Piracy sites had been proliferating unchecked for a decade before the industry took action.
Các trang web vi phạm bản quyền đã lan tràn không kiểm soát một thập kỷ trước khi ngành công nghiệp hành động.
Thì tương lai
Electric vehicles will proliferate as battery costs continue to fall.
Xe điện sẽ phổ biến khi chi phí pin tiếp tục giảm.
By 2027, smart home devices will be proliferating in middle-income households.
Đến năm 2027, thiết bị nhà thông minh sẽ đang phổ biến trong các hộ gia đình thu nhập trung bình.
By the end of the decade, generative AI tools will have proliferated into every industry.
Đến cuối thập kỷ, các công cụ AI tạo sinh sẽ đã lan rộng vào mọi ngành công nghiệp.
By 2050, plastic alternatives will have been proliferating for thirty years.
Đến năm 2050, các vật liệu thay thế nhựa sẽ đã phát triển trong ba mươi năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + proliferate / proliferates | Quá khứ đơn S + proliferated | Tương lai đơn S + will + proliferate |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + proliferating | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + proliferating | Tương lai tiếp diễn S + will be + proliferating |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + proliferated | Quá khứ hoàn thành S + had + proliferated | Tương lai hoàn thành S + will have + proliferated |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + proliferating | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + proliferating | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + proliferating |
Lỗi thường gặp
Dùng hiện tại hoàn thành với 'since' để diễn tả việc bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn liên quan.
Thì tiếp diễn cần V-ing (proliferating) sau be, không dùng dạng nguyên thể.
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn dùng 'had been + V-ing', không dùng V3 (proliferated) sau been.
