GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ procrastinate

All Tenses of the Verb "procrastinate"

V1procrastinateV2procrastinatedV3procrastinatedV-ingprocrastinating

Một động từ, mười hai thì. Xem *procrastinate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

procrastinate · procrastinated · will procrastinate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + procrastinating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + procrastinated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + procrastinating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật chung hoặc hành động lặp lại — trì hoãn.
S + procrastinate / procrastinates
Khẳng định:He procrastinates on important tasks.
Phủ định:He doesn't procrastinate on urgent tasks.
Nghi vấn:Does she procrastinate before exams?

Students often procrastinate when assignments feel overwhelming.

Sinh viên thường trì hoãn khi bài tập khiến họ cảm thấy quá tải.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Hành động trì hoãn đang diễn ra ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.
S + am/is/are + procrastinating
Khẳng định:He is procrastinating instead of studying.
Phủ định:He isn't procrastinating today.
Nghi vấn:Are you procrastinating again?

She is procrastinating on her thesis this week.

Tuần này cô ấy đang trì hoãn luận văn của mình.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Hành động trì hoãn vừa xảy ra hoặc có tác động đến hiện tại.
S + have/has + procrastinated
Khẳng định:He has procrastinated on this report for days.
Phủ định:He hasn't procrastinated on the budget yet.
Nghi vấn:Has she procrastinated on the deadline?

They have procrastinated so much that the project is now late.

Họ đã trì hoãn quá nhiều nên dự án giờ đây bị chậm tiến độ.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Hành động trì hoãn bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào khoảng thời gian.
S + have/has been + procrastinating
Khẳng định:He has been procrastinating all afternoon.
Phủ định:He hasn't been procrastinating this morning.
Nghi vấn:How long have you been procrastinating on this task?

I have been procrastinating on my taxes for weeks.

Tôi đã trì hoãn việc khai thuế suốt nhiều tuần.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Hành động trì hoãn đã hoàn tất tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + procrastinated
Khẳng định:She procrastinated until the last minute.
Phủ định:She didn't procrastinate on the interview prep.
Nghi vấn:Did he procrastinate before the exam?

He procrastinated so long that he missed the deadline.

Anh ấy đã trì hoãn quá lâu nên đã lỡ hạn chót.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Hành động trì hoãn đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + procrastinating
Khẳng định:He was procrastinating when his boss called.
Phủ định:He wasn't procrastinating during the meeting.
Nghi vấn:Was she procrastinating on her homework?

I was procrastinating on the report when the client emailed.

Tôi đang trì hoãn báo cáo thì khách hàng gửi email.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Hành động trì hoãn xảy ra trước một mốc hoặc sự kiện khác trong quá khứ.
S + had + procrastinated
Khẳng định:He had procrastinated so much that he failed the course.
Phủ định:He hadn't procrastinated on the earlier assignments.
Nghi vấn:Had she procrastinated before the interview?

By the time she started, she had procrastinated for two weeks.

Đến khi cô ấy bắt đầu, cô đã trì hoãn suốt hai tuần.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Hành động trì hoãn kéo dài liên tục cho đến một mốc trong quá khứ.
S + had been + procrastinating
Khẳng định:He had been procrastinating for hours before he finally began.
Phủ định:He hadn't been procrastinating that long.
Nghi vấn:Had you been procrastinating all week?

She had been procrastinating on the essay for days before submitting it late.

Cô ấy đã trì hoãn bài luận nhiều ngày trước khi nộp trễ.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán, cảnh báo hoặc quyết định về hành động trì hoãn trong tương lai.
S + will + procrastinate
Khẳng định:I will procrastinate less this year.
Phủ định:I won't procrastinate on this project.
Nghi vấn:Will you procrastinate again?

He promises he will not procrastinate next semester.

Anh ấy hứa sẽ không trì hoãn vào học kỳ tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Hành động trì hoãn sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + procrastinating
Khẳng định:This time next week, I will be procrastinating instead of packing.
Phủ định:I won't be procrastinating on packing this time.
Nghi vấn:Will you be procrastinating tonight?

Knowing him, he will be procrastinating until the very last hour.

Biết tính anh ấy, anh sẽ trì hoãn đến tận giờ chót.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Hành động trì hoãn sẽ hoàn tất trước một mốc cụ thể trong tương lai.
S + will have + procrastinated
Khẳng định:By Friday, she will have procrastinated on this task for a week.
Phủ định:She won't have procrastinated on the whole project.
Nghi vấn:Will he have procrastinated on the report by Monday?

By the deadline, he will have procrastinated so much that he'll have to rush.

Đến hạn chót, anh ấy sẽ đã trì hoãn quá nhiều nên phải làm gấp rút.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian trì hoãn liên tục tính đến một mốc trong tương lai.
S + will have been + procrastinating
Khẳng định:By the end of term, she will have been procrastinating for the entire semester.
Phủ định:She won't have been procrastinating the whole time.
Nghi vấn:Will you have been procrastinating on this all year?

By June, he will have been procrastinating on his dissertation for a whole year.

Đến tháng Sáu, anh ấy sẽ đã trì hoãn luận án của mình suốt cả một năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + procrastinate / procrastinates
Quá khứ đơn
S + procrastinated
Tương lai đơn
S + will + procrastinate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + procrastinating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + procrastinating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + procrastinating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + procrastinated
Quá khứ hoàn thành
S + had + procrastinated
Tương lai hoàn thành
S + will have + procrastinated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + procrastinating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + procrastinating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + procrastinating
6

Lỗi thường gặp

He procrastinates to start his project.He procrastinates about starting his project.

"Procrastinate" là nội động từ, không theo sau bởi to-infinitive; dùng giới từ "on/about" + V-ing nếu cần nêu rõ việc gì.

I have procrastinate on this report all week.I have procrastinated on this report all week.

Sau have/has phải dùng V3 (procrastinated), không dùng nguyên mẫu.

He will procrastinate again when he will feel stressed.He will procrastinate again when he feels stressed.

Mệnh đề thời gian (when) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

#procrastinate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS