GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ process

All Tenses of the Verb "process"

V1processV2processedV3processedV-ingprocessing

Một động từ, mười hai thì. Xem *process* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

process · processed · will process
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + processing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + processed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + processing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, quy trình lặp lại.
S + process / processes
Khẳng định:The bank processes payments every business day.
Phủ định:It doesn't process refunds on weekends.
Nghi vấn:Does the system process orders automatically?

The factory processes thousands of units daily.

Nhà máy xử lý hàng nghìn đơn vị mỗi ngày.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + processing
Khẳng định:The server is processing your request now.
Phủ định:We aren't processing new applications this week.
Nghi vấn:Is the system processing the payment?

They are processing the refund right now.

Họ đang xử lý khoản hoàn tiền ngay bây giờ.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + processed
Khẳng định:She has processed all the invoices already.
Phủ định:They haven't processed my application yet.
Nghi vấn:Have you processed the order?

The bank has already processed the transaction.

Ngân hàng đã xử lý xong giao dịch.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + processing
Khẳng định:She has been processing claims all week.
Phủ định:I haven't been processing orders lately.
Nghi vấn:How long have you been processing this request?

They have been processing applications for three hours.

Họ đã xử lý hồ sơ suốt ba tiếng.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + processed
Khẳng định:The bank processed the payment last night.
Phủ định:They didn't process my refund on time.
Nghi vấn:Did the system process the order yesterday?

She processed the application last week.

Tuần trước cô ấy đã xử lý hồ sơ đó.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + processing
Khẳng định:I was processing the data when the system crashed.
Phủ định:They weren't processing orders at that time.
Nghi vấn:Were you processing the payment at 3pm?

She was processing the claim when the phone rang.

Cô ấy đang xử lý yêu cầu bồi thường thì điện thoại reo.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + processed
Khẳng định:He had processed the order before the store closed.
Phủ định:She hadn't processed the refund before the deadline.
Nghi vấn:Had they processed the application before the interview?

The bank had processed the loan before the meeting.

Ngân hàng đã xử lý xong khoản vay trước cuộc họp.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + processing
Khẳng định:She had been processing claims for hours before the break.
Phủ định:We hadn't been processing orders long before it stopped.
Nghi vấn:Had you been processing applications for days?

They had been processing requests for weeks before it was fixed.

Họ đã xử lý các yêu cầu suốt nhiều tuần trước khi nó được sửa.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + process
Khẳng định:I will process your order tomorrow.
Phủ định:The bank won't process it today.
Nghi vấn:Will you process the refund this week?

We will process your application soon.

Chúng tôi sẽ xử lý hồ sơ của bạn sớm thôi.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + processing
Khẳng định:This time tomorrow I will be processing the claims.
Phủ định:He won't be processing orders during the holiday.
Nghi vấn:Will you be processing applications next week?

At 10am she will be processing the invoices.

10 giờ sáng cô ấy sẽ đang xử lý hóa đơn.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + processed
Khẳng định:By Friday they will have processed all the orders.
Phủ định:She won't have processed the refund by noon.
Nghi vấn:Will you have processed the application by then?

By next month he will have processed hundreds of claims.

Đến tháng sau anh ấy sẽ đã xử lý xong hàng trăm yêu cầu.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + processing
Khẳng định:By June she will have been processing claims for a year.
Phủ định:We won't have been processing orders long by then.
Nghi vấn:Will you have been processing applications for weeks by Monday?

By 2027 they will have been processing that system for years.

Đến năm 2027 họ sẽ đã xử lý hệ thống đó nhiều năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + process / processes
Quá khứ đơn
S + processed
Tương lai đơn
S + will + process
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + processing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + processing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + processing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + processed
Quá khứ hoàn thành
S + had + processed
Tương lai hoàn thành
S + will have + processed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + processing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + processing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + processing
6

Lỗi thường gặp

I have process the order.I have processed the order.

Sau have/has phải là V3 (processed), không dùng nguyên mẫu.

She process the payment yesterday.She processed the payment yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn có -ed.

I will process it when I will finish.I will process it when I finish.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

7

Chủ đề liên quan

#process#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS