GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ problematize

All Tenses of the Verb "problematize"

Một động từ, mười hai thì. Xem problematize biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUproblematize
V2 · QUÁ KHỨproblematized
V3 · PHÂN TỪproblematized
V-INGproblematizing
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

problematize · problematized · will problematize
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + problematizing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + problematized
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + problematizing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, cách tiếp cận học thuật mang tính lặp lại.
S + problematize / problematizes
Khẳng định:The author problematizes the notion of objective truth.
Phủ định:This chapter doesn't problematize the earlier assumptions.
Nghi vấn:Does the study problematize the standard definition?

The paper problematizes common assumptions about identity.

Bài báo đặt vấn đề nghi vấn với những giả định thông thường về bản sắc.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc mang tính tạm thời.
S + am/is/are + problematizing
Khẳng định:The panel is problematizing the current policy framework.
Phủ định:The article isn't problematizing that theory this time.
Nghi vấn:Are the researchers problematizing the survey's methodology?

The committee is problematizing the proposal's underlying logic.

Ủy ban đang đặt vấn đề nghi vấn với logic nền tảng của đề xuất.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + problematized
Khẳng định:Scholars have problematized the traditional narrative.
Phủ định:This paper hasn't problematized the data collection method yet.
Nghi vấn:Has anyone problematized the ethics of the experiment?

Recent critics have problematized the film's portrayal of history.

Các nhà phê bình gần đây đã đặt vấn đề nghi vấn với cách bộ phim khắc họa lịch sử.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + problematizing
Khẳng định:The seminar has been problematizing the concept of neutrality.
Phủ định:The department hasn't been problematizing its own bias enough.
Nghi vấn:How long have theorists been problematizing this framework?

Researchers have been problematizing this model for years.

Các nhà nghiên cứu đã đặt vấn đề nghi vấn với mô hình này suốt nhiều năm qua.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + problematized
Khẳng định:The professor problematized the textbook's central claim.
Phủ định:The report didn't problematize the funding structure.
Nghi vấn:Did the essay problematize the government's approach?

The lecture problematized the standard interpretation of the text.

Bài giảng đã đặt vấn đề nghi vấn với cách diễn giải thông thường của văn bản.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + problematizing
Khẳng định:The thesis was problematizing the field's core assumptions.
Phủ định:The debate wasn't problematizing the policy in depth.
Nghi vấn:Was the author problematizing gender roles in that chapter?

The panel was problematizing the survey's design when questions arose.

Hội đồng đang đặt vấn đề nghi vấn với thiết kế khảo sát khi có những câu hỏi nảy sinh.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + problematized
Khẳng định:The critics had already problematized the theory before it was published.
Phủ định:The board hadn't problematized the proposal before the vote.
Nghi vấn:Had the scholars problematized this term before the conference?

The reviewers had problematized the study's sample size before publication.

Những người phản biện đã đặt vấn đề nghi vấn với cỡ mẫu nghiên cứu trước khi công bố.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + problematizing
Khẳng định:The department had been problematizing the curriculum for years before reform.
Phủ định:The critics hadn't been problematizing the genre until recently.
Nghi vấn:Had feminists been problematizing this trope before the recent wave?

The theorists had been problematizing that assumption for a decade before it changed.

Các nhà lý thuyết đã đặt vấn đề nghi vấn với giả định đó suốt một thập kỷ trước khi nó thay đổi.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + problematize
Khẳng định:This new study will problematize the existing consensus.
Phủ định:This footnote won't problematize the main argument.
Nghi vấn:Will the next chapter problematize this assumption further?

Her dissertation will problematize the field's dominant framework.

Luận án của cô ấy sẽ đặt vấn đề nghi vấn với khung lý thuyết thống trị của lĩnh vực này.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + problematizing
Khẳng định:By next semester, the seminar will be problematizing this very concept.
Phủ định:The panel won't be problematizing that issue at the next session.
Nghi vấn:Will the workshop be problematizing current teaching methods?

At the symposium, scholars will be problematizing the field's foundations.

Tại hội thảo, các học giả sẽ đang đặt vấn đề nghi vấn với nền tảng của lĩnh vực này.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + problematized
Khẳng định:By the conference, she will have problematized the whole debate.
Phủ định:This chapter won't have problematized every angle by the deadline.
Nghi vấn:Will the report have problematized the policy by next year?

By the book's end, the author will have problematized every major theory.

Đến cuối cuốn sách, tác giả sẽ đã đặt vấn đề nghi vấn với mọi lý thuyết lớn.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + problematizing
Khẳng định:By then scholars will have been problematizing this idea for decades.
Phủ định:The field won't have been problematizing that concept for long by 2030.
Nghi vấn:Will theorists have been problematizing this notion for years by then?

By 2035 critics will have been problematizing this canon for half a century.

Đến năm 2035, các nhà phê bình sẽ đã đặt vấn đề nghi vấn với chuẩn mực này suốt nửa thế kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + problematize / problematizes
Quá khứ đơn
S + problematized
Tương lai đơn
S + will + problematize
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + problematizing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + problematizing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + problematizing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + problematized
Quá khứ hoàn thành
S + had + problematized
Tương lai hoàn thành
S + will have + problematized
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + problematizing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + problematizing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + problematizing
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia problematize qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

The essay has problematized this claim last year.The essay problematized this claim last year.

Có mốc thời gian quá khứ rõ (last year) → dùng quá khứ đơn, không dùng present perfect.

She problematizeing the theory.She is problematizing the theory.

Thì tiếp diễn luôn cần trợ động từ be (is/am/are) đứng trước V-ing.

It will problematize the field when it will be published.It will problematize the field when it is published.

Mệnh đề thời gian (when, after…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#problematize#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS