GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ prioritize

All Tenses of the Verb "prioritize"

V1prioritizeV2prioritizedV3prioritizedV-ingprioritizing

Một động từ, mười hai thì. Xem *prioritize* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu thói quen, chính sách ưu tiên hoặc sự thật — không nhấn vào quá trình.

prioritize · prioritized · will prioritize
C
Tiếp diễn
Continuous

Đang trong quá trình sắp xếp thứ tự ưu tiên, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + prioritizing
P
Hoàn thành
Perfect

Đã hoàn tất việc ưu tiên tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + prioritized
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian liên tục ưu tiên điều gì. have been + V-ing.

have been + prioritizing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Chính sách, thói quen hoặc quan điểm về việc ưu tiên.
S + prioritize / prioritizes
Khẳng định:The company prioritizes customer satisfaction.
Phủ định:She doesn't prioritize profit over people.
Nghi vấn:Do you prioritize quality or speed?

Good managers prioritize tasks based on urgency and impact.

Những nhà quản lý giỏi ưu tiên công việc dựa trên mức độ khẩn cấp và tác động.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Đang trong quá trình sắp xếp thứ tự ưu tiên ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn này.
S + am/is/are + prioritizing
Khẳng định:The team is prioritizing the most urgent bugs this sprint.
Phủ định:Management isn't prioritizing staff welfare at the moment.
Nghi vấn:Are you prioritizing the right tasks?

We are prioritizing sustainability in all our new projects.

Chúng tôi đang ưu tiên tính bền vững trong tất cả các dự án mới.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Đã sắp xếp thứ tự ưu tiên và kết quả còn ảnh hưởng đến hiện tại.
S + have/has + prioritized
Khẳng định:The board has prioritized digital transformation.
Phủ định:They haven't prioritized mental health in the workplace.
Nghi vấn:Have you prioritized your goals for this year?

The school has prioritized inclusive education for all students.

Nhà trường đã ưu tiên giáo dục hòa nhập cho tất cả học sinh.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Đang liên tục ưu tiên điều gì từ quá khứ đến hiện tại — nhấn vào độ kéo dài.
S + have/has been + prioritizing
Khẳng định:The team has been prioritizing user feedback for months.
Phủ định:The department hasn't been prioritizing training enough.
Nghi vấn:How long have you been prioritizing this issue?

She has been prioritizing her health over work for the past year.

Cô ấy đã liên tục ưu tiên sức khỏe hơn công việc trong năm qua.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Đã ưu tiên điều gì tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + prioritized
Khẳng định:The hospital prioritized emergency cases during the crisis.
Phủ định:The team didn't prioritize testing in the early stages.
Nghi vấn:Did you prioritize the right features?

The government prioritized education reform last year.

Chính phủ đã ưu tiên cải cách giáo dục năm ngoái.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Đang trong quá trình ưu tiên điều gì tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + prioritizing
Khẳng định:The team was prioritizing safety when the incident happened.
Phủ định:Management wasn't prioritizing quality at that time.
Nghi vấn:Were they prioritizing cost savings during the restructure?

The committee was prioritizing funding for research when the budget was cut.

Ủy ban đang ưu tiên kinh phí cho nghiên cứu thì ngân sách bị cắt giảm.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Đã ưu tiên điều gì trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + prioritized
Khẳng định:She had prioritized the critical tasks before the meeting started.
Phủ định:They hadn't prioritized security before the breach occurred.
Nghi vấn:Had the team prioritized the launch features before the deadline?

The manager had prioritized the backlog before the new quarter began.

Người quản lý đã sắp xếp thứ tự ưu tiên cho danh sách tồn đọng trước khi quý mới bắt đầu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Đã liên tục ưu tiên điều gì trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + prioritizing
Khẳng định:The company had been prioritizing growth over profit for years.
Phủ định:They hadn't been prioritizing customer feedback before the new CEO arrived.
Nghi vấn:Had the team been prioritizing the right projects all along?

The director had been prioritizing expansion before the economic downturn hit.

Giám đốc đã liên tục ưu tiên việc mở rộng trước khi suy thoái kinh tế ập đến.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định, cam kết hoặc dự đoán về việc ưu tiên trong tương lai.
S + will + prioritize
Khẳng định:We will prioritize safety above all else.
Phủ định:The new plan won't prioritize cost-cutting.
Nghi vấn:Will the team prioritize this feature next sprint?

The new administration will prioritize renewable energy.

Chính quyền mới sẽ ưu tiên năng lượng tái tạo.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Sẽ đang trong quá trình ưu tiên tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + prioritizing
Khẳng định:The team will be prioritizing the roadmap throughout Q3.
Phủ định:We won't be prioritizing new features during the stabilization phase.
Nghi vấn:Will management be prioritizing hiring next year?

Next quarter, the board will be prioritizing cost efficiency across all departments.

Quý tới, ban giám đốc sẽ đang ưu tiên hiệu quả chi phí trên tất cả các bộ phận.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Sẽ đã hoàn tất việc sắp xếp ưu tiên trước một mốc trong tương lai.
S + will have + prioritized
Khẳng định:By Friday, the team will have prioritized all tasks for the release.
Phủ định:They won't have prioritized the backlog by the deadline.
Nghi vấn:Will you have prioritized everything before the planning session?

By next month, leadership will have prioritized the company's three-year goals.

Đến tháng tới, ban lãnh đạo sẽ đã xác định thứ tự ưu tiên cho các mục tiêu ba năm của công ty.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục ưu tiên tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + prioritizing
Khẳng định:By year end, we will have been prioritizing innovation for five straight years.
Phủ định:The team won't have been prioritizing this for long by the time they review it.
Nghi vấn:Will they have been prioritizing sustainability long enough to see results?

By 2030, the company will have been prioritizing ESG goals for a full decade.

Đến năm 2030, công ty sẽ đã liên tục ưu tiên các mục tiêu ESG trong một thập kỷ đầy đủ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + prioritize / prioritizes
Quá khứ đơn
S + prioritized
Tương lai đơn
S + will + prioritize
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + prioritizing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + prioritizing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + prioritizing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + prioritized
Quá khứ hoàn thành
S + had + prioritized
Tương lai hoàn thành
S + will have + prioritized
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + prioritizing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + prioritizing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + prioritizing
6

Lỗi thường gặp

We prioritized on finishing first.We prioritized finishing first.

Prioritize là ngoại động từ, dùng trực tiếp với tân ngữ hoặc V-ing — không thêm 'on' sau nó.

She has prioritize the tasks.She has prioritized the tasks.

Sau have/has phải là V3 (prioritized), không dùng dạng nguyên mẫu.

The company prioritizes to grow fast.The company prioritizes growing fast.

Sau prioritize dùng V-ing hoặc danh từ làm tân ngữ, không dùng to + V.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS