Chia động từ prevail
All Tenses of the Verb "prevail"
Một động từ, mười hai thì. Xem *prevail* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
prevail · prevailed · will prevailViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + prevailingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + prevailedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + prevailingThì hiện tại
Traditional customs still prevail in rural areas.
Các phong tục truyền thống vẫn còn thịnh hành ở vùng nông thôn.
A sense of uncertainty is prevailing in the markets.
Cảm giác bất định đang bao trùm thị trường.
Fair play has prevailed throughout the tournament.
Tinh thần công bằng đã chiếm ưu thế xuyên suốt giải đấu.
Low interest rates have been prevailing for over a decade.
Lãi suất thấp đã chiếm ưu thế trong hơn một thập kỷ qua.
Thì quá khứ
Democracy prevailed after decades of struggle.
Nền dân chủ đã chiến thắng sau nhiều thập kỷ đấu tranh.
Fear was prevailing throughout the city during the outbreak.
Nỗi sợ hãi đang bao trùm khắp thành phố trong đợt bùng phát dịch.
Old customs had prevailed long before the reforms arrived.
Các tập tục cũ đã tồn tại từ lâu trước khi cải cách xuất hiện.
Uncertainty had been prevailing for months before the market stabilized.
Sự bất định đã bao trùm suốt nhiều tháng trước khi thị trường ổn định trở lại.
Thì tương lai
We believe truth will prevail eventually.
Chúng tôi tin rằng sự thật rồi sẽ chiến thắng.
This time next year, stability will be prevailing in the market.
Vào thời điểm này năm sau, sự ổn định sẽ đang chiếm ưu thế trên thị trường.
By next decade, renewable energy will have prevailed over fossil fuels.
Đến thập kỷ sau, năng lượng tái tạo sẽ đã chiếm ưu thế so với nhiên liệu hóa thạch.
By next year, low rates will have been prevailing for a full decade.
Đến năm sau, lãi suất thấp sẽ đã chiếm ưu thế suốt trọn một thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + prevail / prevails | Quá khứ đơn S + prevailed | Tương lai đơn S + will + prevail |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + prevailing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + prevailing | Tương lai tiếp diễn S + will be + prevailing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + prevailed | Quá khứ hoàn thành S + had + prevailed | Tương lai hoàn thành S + will have + prevailed |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + prevailing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + prevailing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + prevailing |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải là V3 (prevailed), không dùng V1 (prevail).
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last week) → dùng quá khứ đơn (prevailed).
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
