GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ prepare

All Tenses of the Verb "prepare"

V1prepareV2preparedV3preparedV-ingpreparing

Một động từ, mười hai thì. Xem *prepare* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

prepare · prepared · will prepare
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + preparing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + prepared
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + preparing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, quy trình cố định.
S + prepare / prepares
Khẳng định:She prepares breakfast every morning.
Phủ định:He doesn't prepare for meetings in advance.
Nghi vấn:Do you prepare your lessons the night before?

I prepare a to-do list every morning.

Tôi chuẩn bị danh sách việc cần làm mỗi buổi sáng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + preparing
Khẳng định:She is preparing dinner right now.
Phủ định:They aren't preparing the report yet.
Nghi vấn:Are you preparing for the exam?

We are preparing the presentation for tomorrow.

Chúng tôi đang chuẩn bị bài thuyết trình cho ngày mai.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa hoàn tất hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + prepared
Khẳng định:He has prepared everything for the interview.
Phủ định:She hasn't prepared her speech yet.
Nghi vấn:Have you prepared the documents?

I have prepared all the materials for the workshop.

Tôi đã chuẩn bị xong toàn bộ tài liệu cho buổi hội thảo.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + preparing
Khẳng định:She has been preparing for the competition for months.
Phủ định:He hasn't been preparing as hard as he should.
Nghi vấn:How long have you been preparing for this?

They have been preparing the annual report since January.

Họ đã chuẩn bị báo cáo thường niên từ tháng Một.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + prepared
Khẳng định:She prepared a wonderful meal last night.
Phủ định:He didn't prepare for the test.
Nghi vấn:Did you prepare your notes beforehand?

I prepared the report before the Monday meeting.

Tôi đã chuẩn bị báo cáo trước cuộc họp thứ Hai.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + preparing
Khẳng định:She was preparing lunch when the guests arrived.
Phủ định:They weren't preparing at all when we called.
Nghi vấn:Were you preparing for the interview when I texted you?

He was preparing his presentation when the power went out.

Anh ấy đang chuẩn bị bài thuyết trình thì mất điện.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + prepared
Khẳng định:She had prepared everything before the guests arrived.
Phủ định:He hadn't prepared any questions for the panel.
Nghi vấn:Had you prepared the room before they came?

The chef had prepared all the dishes before the restaurant opened.

Đầu bếp đã chuẩn bị xong các món trước khi nhà hàng mở cửa.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + preparing
Khẳng định:She had been preparing for the exam for weeks before she fell ill.
Phủ định:They hadn't been preparing seriously before the crisis.
Nghi vấn:Had you been preparing long before the show started?

He had been preparing his thesis for two years before he finally submitted it.

Anh ấy đã chuẩn bị luận văn hai năm trước khi cuối cùng nộp.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + prepare
Khẳng định:I will prepare the agenda for the meeting.
Phủ định:She won't prepare anything without more information.
Nghi vấn:Will you prepare the slides for Friday?

He will prepare a summary of the findings.

Anh ấy sẽ chuẩn bị bản tóm tắt các kết quả.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + preparing
Khẳng định:This time tomorrow I will be preparing for the flight.
Phủ định:She won't be preparing dinner at that hour.
Nghi vấn:Will you be preparing the samples when we arrive?

At 8 am on Monday, the team will be preparing the launch.

Lúc 8 giờ sáng thứ Hai, nhóm sẽ đang chuẩn bị cho buổi ra mắt.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + prepared
Khẳng định:By noon she will have prepared all the food.
Phủ định:We won't have prepared enough materials by then.
Nghi vấn:Will you have prepared the report before the 3 pm deadline?

By the time they arrive, I will have prepared everything.

Khi họ đến, tôi sẽ đã chuẩn bị mọi thứ xong.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + preparing
Khẳng định:By exam day she will have been preparing for six months.
Phủ định:He won't have been preparing long enough by the time the show starts.
Nghi vấn:Will they have been preparing the exhibition for a year by then?

By graduation, she will have been preparing her thesis for three years.

Đến lễ tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã chuẩn bị luận văn trong ba năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + prepare / prepares
Quá khứ đơn
S + prepared
Tương lai đơn
S + will + prepare
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + preparing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + preparing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + preparing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + prepared
Quá khứ hoàn thành
S + had + prepared
Tương lai hoàn thành
S + will have + prepared
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + preparing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + preparing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + preparing
6

Lỗi thường gặp

I have prepared it yesterday.I prepared it yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

She is prepare the meal.She is preparing the meal.

Thì tiếp diễn phải dùng V-ing: am/is/are + preparing.

He will prepare when he will finish.He will prepare when he finishes.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS