GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ prefigure

All Tenses of the Verb "prefigure"

Một động từ, mười hai thì. Xem prefigure biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUprefigure
V2 · QUÁ KHỨprefigured
V3 · PHÂN TỪprefigured
V-INGprefiguring
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

prefigure · prefigured · will prefigure
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + prefiguring
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + prefigured
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + prefiguring
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật khái quát, mối liên hệ mang tính biểu tượng hay báo trước lâu dài.
S + prefigure / prefigures
Khẳng định:This scene prefigures the novel's tragic ending.
Phủ định:The opening chapter doesn't prefigure any conflict.
Nghi vấn:Does this symbol prefigure a major theme?

The image prefigures the story's final twist.

Hình ảnh này báo trước cái kết bất ngờ của câu chuyện.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Điều đang diễn ra ngay bây giờ mang tính báo trước hoặc tạm thời.
S + am/is/are + prefiguring
Khẳng định:The artist's sketches are prefiguring a darker theme in his later work.
Phủ định:These early drafts aren't prefiguring the final plot yet.
Nghi vấn:Is this scene prefiguring the character's downfall?

The music is prefiguring the film's tense climax.

Đoạn nhạc đang báo trước cao trào căng thẳng của bộ phim.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã hoàn tất, còn liên hệ đến hiện tại - dấu hiệu đã xuất hiện từ trước.
S + have/has + prefigured
Khẳng định:Critics say the poem has prefigured modern anxieties.
Phủ định:This trend hasn't prefigured any real change yet.
Nghi vấn:Has this event prefigured a shift in policy?

The essay has already prefigured today's debates.

Bài luận đã báo trước những cuộc tranh luận ngày nay.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Nhấn vào quá trình báo trước kéo dài liên tục đến hiện tại.
S + have/has been + prefiguring
Khẳng định:Her paintings have been prefiguring this style for years.
Phủ định:The signs haven't been prefiguring anything unusual lately.
Nghi vấn:Have these symptoms been prefiguring a bigger problem?

The reports have been prefiguring an economic downturn.

Các báo cáo đã liên tục báo trước một cuộc suy thoái kinh tế.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + prefigured
Khẳng định:The myth prefigured many later legends.
Phủ định:That painting didn't prefigure the artist's next phase.
Nghi vấn:Did this novel prefigure the author's later masterpiece?

Her early sketches prefigured the final design.

Những bản phác thảo đầu tiên của cô đã báo trước thiết kế cuối cùng.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + prefiguring
Khẳng định:The dream was prefiguring events that soon came true.
Phủ định:The story wasn't prefiguring anything at that point.
Nghi vấn:Was the poem prefiguring the coming war?

The symbol was prefiguring a change no one expected.

Biểu tượng đó đang báo trước một sự thay đổi mà không ai ngờ tới.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + prefigured
Khẳng định:The legend had prefigured the kingdom's fall long before it happened.
Phủ định:The signs hadn't prefigured such a sudden collapse.
Nghi vấn:Had the ancient text prefigured this discovery?

The painting had prefigured the revolution years earlier.

Bức tranh đã báo trước cuộc cách mạng từ nhiều năm trước.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + prefiguring
Khẳng định:The rumors had been prefiguring the scandal for months before it broke.
Phủ định:Nothing had been prefiguring such a dramatic outcome.
Nghi vấn:Had the warnings been prefiguring this crisis all along?

The clues had been prefiguring the twist since the first chapter.

Những manh mối đã báo trước tình tiết bất ngờ này từ chương đầu.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán về tương lai.
S + will + prefigure
Khẳng định:This event will prefigure major changes in the industry.
Phủ định:The report won't prefigure any real reform.
Nghi vấn:Will this decision prefigure a new era?

Her speech will prefigure the campaign's main message.

Bài phát biểu của cô sẽ báo trước thông điệp chính của chiến dịch.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + prefiguring
Khẳng định:By next year, this project will be prefiguring a whole new movement.
Phủ định:The old model won't be prefiguring future trends anymore.
Nghi vấn:Will these findings be prefiguring the next big shift?

This research will be prefiguring future medical breakthroughs.

Nghiên cứu này sẽ đang báo trước những đột phá y học trong tương lai.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + prefigured
Khẳng định:By 2030, this technology will have prefigured a total industry shift.
Phủ định:The plan won't have prefigured every possible outcome.
Nghi vấn:Will this discovery have prefigured a new scientific field by then?

By the time it's published, the study will have prefigured the debate.

Đến khi được công bố, nghiên cứu sẽ đã báo trước cuộc tranh luận đó.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + prefiguring
Khẳng định:By the film's release, the trailer will have been prefiguring the plot for months.
Phủ định:The teasers won't have been prefiguring much by launch day.
Nghi vấn:Will the previews have been prefiguring the twist for weeks by opening night?

By next month, the ads will have been prefiguring the product launch for weeks.

Đến tháng sau, các quảng cáo sẽ đã báo trước việc ra mắt sản phẩm suốt nhiều tuần.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + prefigure / prefigures
Quá khứ đơn
S + prefigured
Tương lai đơn
S + will + prefigure
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + prefiguring
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + prefiguring
Tương lai tiếp diễn
S + will be + prefiguring
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + prefigured
Quá khứ hoàn thành
S + had + prefigured
Tương lai hoàn thành
S + will have + prefigured
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + prefiguring
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + prefiguring
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + prefiguring
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia prefigure qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ This event prefigures to a big change.→✓ This event prefigures a big change.

'Prefigure' là ngoại động từ, không cần giới từ 'to' theo sau.

✗ The signs has prefigured the crisis.→✓ The signs have prefigured the crisis.

Chủ ngữ số nhiều 'the signs' cần 'have', không dùng 'has'.

✗ She prefigure the outcome yesterday.→✓ She prefigured the outcome yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ 'yesterday' → dùng quá khứ đơn 'prefigured'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#prefigure#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS