Chia động từ prefer
All Tenses of the Verb "prefer"
Một động từ, mười hai thì. Xem *prefer* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
prefer · preferred · will preferViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + preferringViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + preferredNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + preferringThì hiện tại
I prefer reading books to watching television.
Tôi thích đọc sách hơn xem truyền hình.
I am preferring lighter meals since I started exercising.
Dạo này tôi thích ăn nhẹ hơn kể từ khi bắt đầu tập thể dục.
I have preferred this café over all others since I first visited.
Tôi đã thích quán cà phê này hơn tất cả các quán khác từ lần đầu đến.
They have been preferring email over phone calls since the new policy.
Họ đã ưu tiên dùng email hơn gọi điện từ khi có chính sách mới.
Thì quá khứ
As a child I preferred cartoons to any other programme.
Hồi nhỏ tôi thích phim hoạt hình hơn bất kỳ chương trình nào khác.
At that point in her life she was preferring solitude to social events.
Vào thời điểm đó trong cuộc đời, cô ấy đang thích sự yên tĩnh hơn các sự kiện xã hội.
By the time I tried sushi, I had always preferred Vietnamese food.
Trước khi thử sushi, tôi luôn thích đồ ăn Việt Nam hơn.
We had been preferring remote work for months before the company made it official.
Chúng tôi đã thích làm việc từ xa nhiều tháng trước khi công ty chính thức cho phép.
Thì tương lai
Once you try it, you will prefer this method over the old one.
Khi bạn thử rồi, bạn sẽ thích phương pháp này hơn cách cũ.
In a few months, most users will be preferring the mobile version.
Trong vài tháng tới, hầu hết người dùng sẽ ưa thích phiên bản di động hơn.
By the end of the trial, most testers will have preferred version B.
Đến cuối giai đoạn thử nghiệm, hầu hết người dùng thử sẽ đã ưa thích phiên bản B hơn.
By 2030 they will have been preferring renewable energy for over ten years.
Đến năm 2030 họ sẽ đã ưu tiên năng lượng tái tạo hơn mười năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + prefer / prefers | Quá khứ đơn S + preferred | Tương lai đơn S + will + prefer |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + preferring | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + preferring | Tương lai tiếp diễn S + will be + preferring |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + preferred | Quá khứ hoàn thành S + had + preferred | Tương lai hoàn thành S + will have + preferred |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + preferring | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + preferring | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + preferring |
Lỗi thường gặp
"Prefer" là động từ chỉ trạng thái — thường dùng hiện tại đơn, không dùng tiếp diễn để diễn tả sở thích cố định.
Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (she/he/it) → thêm -s: prefers.
Có mốc thời gian rõ (last night) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
